CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (agf)

2
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2
2
2
2
0
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
1.1
59 Bi
28 Mi
1,245
3.4 - 1.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.90 3,000 2.00 1,600
1.80 200 2.20 100
1.70 100 2.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,500 (2.11) 0% 50 (-0.28) -1%
2018 1,800 (1.05) 0% 0 (-0.08) 0%
2019 1,500 (0.82) 0% 30 (-0.12) -0%
2020 880 (0.69) 0% 0 (-0.22) 0%
2021 700 (0.47) 0% 0 (-0.09) 0%
2022 750 (0.54) 0% 0 (-0.02) 0%
2023 550 (0.25) 0% 0 (-0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV160,252158,234118,79986,006523,292508,352452,707544,478470,480685,954821,238
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9102,8441,022-9,325-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-221,395-120,089
Lợi nhuận sau thuế 2,9102,8441,022-9,325-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-222,273-119,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9102,8441,022-9,325-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-222,273-119,780
Tổng tài sản255,275256,098266,111257,905255,275282,145288,364334,485426,103534,794760,871
Tổng nợ440,005443,739456,596449,411440,005464,326467,055507,153579,355595,688599,492
Vốn chủ sở hữu-184,730-187,641-190,485-191,506-184,730-182,181-178,692-172,669-153,252-60,894161,379


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |