CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (agf)

1.80
-0.10
(-5.26%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.90
2
2
1.70
2,400
0K
0K
0x
0x
0% # 0%
0.7
51 Bi
28 Mi
463
2.2 - 1.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.70 700 1.90 500
0 2.00 200
0.00 0 2.10 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 75.50 (-1.30) 23.2%
ACV 39.70 (-1.30) 22.1%
MCH 135.00 (-2.30) 13.6%
MVN 62.80 (-3.80) 7.6%
BSR 27.60 (-0.05) 5.6%
VEA 37.30 (-1.10) 5.5%
FOX 55.40 (-1.10) 4.9%
VEF 77.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.55 (-0.25) 2.3%
MSR 61.20 (-3.90) 2.1%
DNH 53.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.40 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:56 2 0.10 400 400
10:44 1.90 0 100 500
11:10 1.80 -0.10 300 800
13:54 1.80 -0.10 100 900
14:10 1.70 -0.20 400 1,300
14:19 1.80 -0.10 100 1,400
14:46 1.80 -0.10 1,000 2,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
Doanh thu bán hàng và CCDV160,252158,234118,79986,006523,292508,352452,707544,478470,480685,954821,238
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9102,8441,022-9,325-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-221,395-120,089
Lợi nhuận sau thuế 2,9102,8441,022-9,325-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-222,273-119,780
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,9102,8441,022-9,325-2,549-3,490-6,023-19,417-92,358-222,273-119,780
Tổng tài sản255,275256,098266,111257,905255,275282,145288,364334,485426,103534,794760,871
Tổng nợ440,005443,739456,596449,411440,005464,326467,055507,153579,355595,688599,492
Vốn chủ sở hữu-184,730-187,641-190,485-191,506-184,730-182,181-178,692-172,669-153,252-60,894161,379


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc