| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 508,352 | 452,707 | 544,478 | 470,480 | 685,954 | 821,238 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 1,496 | 806 | 4,123 | 2,039 | 2,382 | 369 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 506,857 | 451,901 | 540,354 | 468,442 | 683,572 | 820,870 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 455,284 | 399,117 | 505,122 | 436,052 | 603,407 | 710,896 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 51,572 | 52,785 | 35,232 | 32,390 | 80,165 | 109,973 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 249 | 374 | 1,128 | 746 | 1,528 | 903 |
| 7. Chi phí tài chính | 37,042 | 42,471 | 36,126 | 38,537 | 46,150 | 49,521 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 36,205 | 41,849 | 35,720 | 38,453 | 45,012 | 47,646 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 3,207 | 3,975 | 14,643 | 32,916 | 32,542 | 36,156 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 12,615 | 10,143 | -1,940 | 9,014 | 221,672 | 137,803 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -1,043 | -3,430 | -12,469 | -47,331 | -218,670 | -112,604 |
| 12. Thu nhập khác | 268 | 3,610 | 546 | 430 | 4,607 | -79 |
| 13. Chi phí khác | 3,049 | 6,202 | 7,494 | 45,457 | 7,332 | 7,407 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -2,781 | -2,593 | -6,948 | -45,027 | -2,725 | -7,486 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -3,824 | -6,023 | -19,417 | -92,358 | -221,395 | -120,089 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | | | | | 878 | |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | -309 |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | | | | | 878 | -309 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -3,824 | -6,023 | -19,417 | -92,358 | -222,273 | -119,780 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -3,824 | -6,023 | -19,417 | -92,358 | -222,273 | -119,780 |