CTCP Alphanam E&C (ame)

7
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,183,4351,419,8401,266,3321,124,4931,344,6444,994,1003,371,1642,215,3172,213,2521,784,7031,410,7781,009,257796,016761,385408,040
Giá vốn hàng bán1,117,9151,361,2941,190,7181,087,5641,293,0084,757,4923,221,8452,099,6042,093,2921,674,5981,306,246940,123735,356726,403383,325
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV65,52058,54675,61436,92951,636236,608149,319115,714119,960110,105104,53169,13460,66034,81724,479
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh9,42917,70220,5172,89218,20550,54025,12124,22926,45327,37225,55518,73222,92215,9632,925
Tổng lợi nhuận trước thuế9,74817,56321,0542,09418,19050,45928,73927,11126,46626,56426,44223,98723,48215,2872,805
Lợi nhuận sau thuế 8,91313,99516,5561,46914,68340,93422,70621,19820,84620,90821,03219,01018,68412,0572,220
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,96813,89516,3831,37614,67540,62222,70121,19820,84620,90821,03219,01018,68412,0572,220
Tổng tài sản ngắn hạn3,716,3923,550,1653,294,0803,731,2383,138,1393,716,3923,065,0732,439,6762,065,3081,589,8211,994,9321,029,682580,150445,483340,557
Tiền mặt21,16839,12032,60870,91822,74321,16822,9468,65734,97025,43612,6617,92412,74122,0733,318
Đầu tư tài chính ngắn hạn164,515307,025260,615435,915300,190164,515300,61512,56048,160
Hàng tồn kho833,464760,421814,358798,114809,236833,464806,275668,564879,905563,855719,823291,73550,44097,790111,322
Tài sản dài hạn185,389105,322107,190107,747110,232185,389109,60676,36679,9471,313,44978,13680,67996,40285,368106,780
Tài sản cố định91,39643,38244,38345,29746,40091,39646,40015,77616,65712,6488,64110,92724,4639,0689,725
Đầu tư tài chính dài hạn62520,653
Tổng tài sản3,901,7823,655,4873,401,2703,838,9853,248,3713,901,7823,174,6802,516,0422,145,2552,903,2702,073,0681,110,361676,552530,851447,337
Tổng nợ2,989,1322,752,5572,512,3352,966,6062,432,2332,989,1322,303,7701,729,1451,379,5552,558,2211,746,888806,045509,502382,485311,028
Vốn chủ sở hữu912,650902,930888,935872,379816,138912,650870,909786,897765,700345,049326,180304,316167,050148,366136,309

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.62K0.35K0.33K0.32K0.83K0.83K0.75K1.56K1K0.18K0.11K0.08K1.79KKK0.38K0.31K
Giá cuối kỳ7.30K4.70K8.50K10.90K14.60K7.20K6.40K15.70K3.06K2.78K2.85K2.78K4.06K2.42K1.92K6.19K24.10K
Giá / EPS (PE)11.72 (lần)13.50 (lần)26.14 (lần)34.09 (lần)17.60 (lần)8.63 (lần)8.48 (lần)10.08 (lần)3.05 (lần)15.03 (lần)26.23 (lần)32.90 (lần)2.27 (lần) (lần) (lần)16.31 (lần)78.44 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.10 (lần)0.09 (lần)0.25 (lần)0.32 (lần)0.21 (lần)0.13 (lần)0.16 (lần)0.24 (lần)0.05 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)0.11 (lần)0.21 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.12 (lần)0.54 (lần)
Giá sổ sách14K13.36K12.07K11.74K13.69K12.94K12.08K13.92K12.36K11.36K11.17K11.07K10.98K9.22K9.81K10.56K10.69K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.52 (lần)0.35 (lần)0.70 (lần)0.93 (lần)1.07 (lần)0.56 (lần)0.53 (lần)1.13 (lần)0.25 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)0.25 (lần)0.37 (lần)0.26 (lần)0.20 (lần)0.59 (lần)2.25 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)65 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản95.25%96.55%96.96%96.27%54.76%96.23%92.73%85.75%83.92%76.13%59.65%68.08%69.54%76.65%78.19%78.71%82.63%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản4.75%3.45%3.04%3.73%45.24%3.77%7.27%14.25%16.08%23.87%40.35%31.92%30.46%23.35%21.81%21.29%17.37%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn76.61%72.57%68.72%64.31%88.12%84.27%72.59%75.31%72.05%69.53%64.85%63.57%52.68%65.07%61.12%65.97%68.02%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu327.52%264.52%219.74%180.17%741.41%535.56%264.87%305%257.80%228.18%184.50%174.49%111.34%186.30%157.21%193.86%212.68%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn23.39%27.43%31.28%35.69%11.88%15.73%27.41%24.69%27.95%30.47%35.15%36.43%47.32%34.93%38.88%34.03%31.98%
6/ Thanh toán hiện hành124.71%133.07%141.09%149.71%125.11%114.56%128.79%115.74%118.47%112.37%93.55%108.94%142.03%124.23%133.32%122.76%126.05%
7/ Thanh toán nhanh96.74%98.07%102.43%85.93%80.74%73.22%92.30%105.68%92.46%75.64%59.82%77.27%102.76%103.97%110.43%103.14%108.59%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.71%1%0.50%2.53%2%0.73%0.99%2.54%5.87%1.09%1.47%2.09%0.93%3.75%3.61%19.79%8.16%
9/ Vòng quay Tổng tài sản128%106.19%88.05%103.17%61.47%68.05%90.89%117.66%143.43%91.22%91.70%81.61%83.98%105.28%140.02%160.65%132.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn134.38%109.99%90.80%107.16%112.26%70.72%98.02%137.21%170.91%119.82%153.71%119.89%120.76%137.35%179.07%204.10%160.60%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu547.21%387.09%281.53%289.05%517.23%432.52%331.65%476.51%513.18%299.35%260.87%224.02%177.47%301.42%360.14%472.08%414.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho570.81%399.60%314.05%237.90%296.99%181.47%322.25%1,457.88%742.82%344.34%392.68%377.43%385.38%761.22%937.59%1,173.84%1,032.27%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.81%0.67%0.96%0.94%1.17%1.49%1.88%2.35%1.58%0.54%0.37%0.34%9.17%-2.13%-1.27%0.76%0.69%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.04%0.72%0.84%0.97%0.72%1.01%1.71%2.76%2.27%0.50%0.34%0.28%7.70%%%1.22%0.92%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.45%2.61%2.69%2.72%6.06%6.45%6.25%11.18%8.13%1.63%0.97%0.76%16.28%%%3.59%2.87%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%1%1%1%1%2%2%3%2%1%%%10%-2%-1%1%1%
Tăng trưởng doanh thu48.14%52.18%0.09%24.01%26.50%39.78%26.79%4.55%86.60%16.65%17.59%27.20%-29.90%-21.34%-29.11%12.38%%
Tăng trưởng Lợi nhuận78.94%7.09%1.69%-0.30%-0.59%10.64%1.74%54.96%443.11%70.25%28.60%-95.27%-402.11%32.20%-217.89%23.54%%
Tăng trưởng Nợ phải trả29.75%33.23%25.34%-46.07%46.44%116.72%58.20%33.21%22.97%25.72%6.77%57.93%-28.85%11.38%-24.65%-9.97%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.79%10.68%2.77%121.91%5.78%7.18%82.17%12.59%8.85%1.66%0.98%0.77%19.06%-6.01%-7.08%-1.23%%
Tăng trưởng Tổng tài sản22.90%26.18%17.28%-26.11%40.05%86.70%64.12%27.45%18.67%17.26%4.66%30.88%-12.11%4.61%-18.67%-7.17%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |