CTCP Alphanam E&C (ame)

7.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,716,3923,065,0732,439,6762,065,3081,589,8211,994,9321,029,682580,150445,483340,557227,565248,121193,660242,885236,831293,128331,485
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,16822,9468,65734,97025,43612,6617,92412,74122,0733,3183,5734,7511,2657,3386,41747,26121,467
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,515300,61512,56048,1602204,166
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,690,6131,921,7391,747,7821,115,534985,4211,217,387714,400516,760322,778176,059138,916166,321133,435194,261184,307196,823247,889
IV. Tổng hàng tồn kho833,464806,275668,564879,905563,855719,823291,73550,44097,790111,32282,05572,14653,54939,59840,66846,85145,915
V. Tài sản ngắn hạn khác6,63313,4972,11334,89915,10945,06115,6222092,8421,6973,0204,9035,4111,4681,2732,19316,214
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn185,389109,60676,36679,9471,313,44978,13680,67996,40285,368106,780153,915116,35784,81973,97566,05179,27869,688
I. Các khoản phải thu dài hạn9,3621,234,220
II. Tài sản cố định91,39646,40015,77616,65712,6488,64110,92724,4639,0689,7253,0873,9095,56115,23017,04817,58312,024
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7601717
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,65368,68230,00626,1141,8002,10010,0008
VI. Tổng tài sản dài hạn khác84,63263,20660,59063,29066,58069,49569,75271,93976,30076,40281,38582,44353,14416,661522664700
VII. Lợi thế thương mại13,69840,28446,36351,01356,956
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,901,7823,174,6802,516,0422,145,2552,903,2702,073,0681,110,361676,552530,851447,337381,479364,478278,479316,860302,882372,405401,173
A. Nợ phải trả2,989,1322,303,7701,729,1451,379,5552,558,2211,746,888806,045509,502382,485311,028247,391231,694146,708206,184185,125245,677272,870
I. Nợ ngắn hạn2,979,9612,303,3621,729,1451,379,5551,270,7121,741,393799,508501,257376,027303,080243,251227,755136,348195,518177,642238,776262,987
II. Nợ dài hạn9,1714081,287,5095,4956,5378,2446,4597,9484,1393,93910,36010,6667,4826,9019,883
B. Nguồn vốn chủ sở hữu912,650870,909786,897765,700345,049326,180304,316167,050148,366136,309134,089132,784131,771110,675117,757126,729128,303
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,901,7823,174,6802,516,0422,145,2552,903,2702,073,0681,110,361676,552530,851447,337381,479364,478278,479316,860302,882372,405401,173
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |