CTCP Alphanam E&C (ame)

7
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,994,1003,371,1642,215,3172,213,2521,784,7031,410,7781,009,257796,016761,385408,040349,800297,464233,858333,592424,088598,267532,351473,709
2. Các khoản giảm trừ doanh thu165236527409442
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,994,1003,371,1642,215,3172,213,2521,784,7031,410,7781,009,257796,016761,220407,804349,273297,055233,415333,592424,088598,267532,351473,709
4. Giá vốn hàng bán4,757,4923,221,8452,099,6042,093,2921,674,5981,306,246940,123735,356726,403383,325322,214272,301206,367301,429381,301549,955473,965437,127
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)236,608149,319115,714119,960110,105104,53169,13460,66034,81724,47927,05924,75327,04832,16342,78748,31258,38636,583
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,65212,0029341,43210511466119310162622620,2609775,4103,8952,09211,033
7. Chi phí tài chính136,721104,74664,91856,55956,59253,51423,04016,2605,8555,3939,6119,35011,66016,11430,20113,71734,35235,850
-Trong đó: Chi phí lãi vay133,80898,19463,25754,75956,56853,51423,04016,2595,9495,5058,7169,32710,87215,05219,91311,3174,5271,473
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng897868851,7185,5767,8367,0886,6718,44411,60612,6995,5822,324
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp50,10231,45427,50138,38026,24625,57627,34220,71211,59110,6018,4655,5546,37014,45512,86115,68015,3888,443
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,54025,12124,22926,45327,37225,55518,73222,92215,9632,9251,4092,78822,606-5,873-6,47010,1105,156999
12. Thu nhập khác1,1653,8353,866201701,1596,632995391597144491361,0522,8271,718657-278
13. Chi phí khác1,24621798579792721,3774351,0671794311,9371,0432,1751,1783,5431,012
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-813,6182,88213-8088875,255560-676-120283-1,488-907-1,1231,650-1,826-355-278
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,45928,73927,11126,46626,56426,44223,98723,48215,2872,8051,6921,29921,699-6,996-4,8208,2854,802722
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành9,5256,0335,9135,6215,6555,4104,9774,7983,2305853882862521214893,7021,098171
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,5256,0335,9135,6215,6555,4104,9774,7983,2305853882862521214893,7021,098171
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,93422,70621,19820,84620,90821,03219,01018,68412,0572,2201,3041,01421,447-7,117-5,3094,5833,704551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3125-18602817
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,62222,70121,19820,84620,90821,03219,01018,68412,0572,2201,3041,01421,447-7,099-5,3704,5553,687551

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,716,3923,065,0732,439,6762,065,3081,589,8211,994,9321,029,682580,150445,483340,557227,565248,121193,660242,885236,831293,128331,485
I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,16822,9468,65734,97025,43612,6617,92412,74122,0733,3183,5734,7511,2657,3386,41747,26121,467
1. Tiền21,16822,7467,93734,97025,43612,2016,30412,74120,9663,3183,5734,7511,2657,2386,4176,55813,467
2. Các khoản tương đương tiền2007204611,6201,10810040,7048,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn164,515300,61512,56048,1602204,166
1. Chứng khoán kinh doanh118,955258,23048,1602204,166
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,56042,38512,560
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,690,6131,921,7391,747,7821,115,534985,4211,217,387714,400516,760322,778176,059138,916166,321133,435194,261184,307196,823247,889
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,656,2871,118,665860,282426,070906,926590,983421,445306,976164,028125,872115,475112,704102,016167,290172,141183,943235,846
2. Trả trước cho người bán882,308601,653348,351681,92875,715631,965292,603218,923165,22156,08911,85261,55438,20629,69813,07417,73715,260
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn218
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn17,14740,430
6. Phải thu ngắn hạn khác151,827168,654545,69414,08110,1301,7897,7482,4763,2361,60816,4384392283,0964,412516561
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-17,175-7,663-6,545-6,545-7,350-7,350-7,396-11,615-9,707-7,510-4,849-8,377-7,015-5,823-5,320-5,374-3,778
IV. Tổng hàng tồn kho833,464806,275668,564879,905563,855719,823291,73550,44097,790111,32282,05572,14653,54939,59840,66846,85145,915
1. Hàng tồn kho833,464806,275668,564879,905563,855719,823291,73550,44097,790111,32282,05572,14653,54939,59840,66846,85145,915
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,63313,4972,11334,89915,10945,06115,6222092,8421,6973,0204,9035,4111,4681,2732,19316,214
1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,1346,3671,4592,1811,1057156932091769512805587215773
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,4997,13165432,71814,00444,34614,9292,6661,6023,0204,6472,9985032971951
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước37
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác2452,3338728891,95915,389
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn185,389109,60676,36679,9471,313,44978,13680,67996,40285,368106,780153,915116,35784,81973,97566,05179,27869,688
I. Các khoản phải thu dài hạn9,3621,234,220
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc6,144
3. Phải thu dài hạn nội bộ791
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,4261,234,220
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định91,39646,40015,77616,65712,6488,64110,92724,4639,0689,7253,0873,9095,56115,23017,04817,58312,024
1. Tài sản cố định hữu hình91,33546,32015,62816,3944,2695,9027,72921,5659,0389,7253,0873,9095,56115,20111,91712,1616,333
2. Tài sản cố định thuê tài chính7,9722,1592,5202,881
3. Tài sản cố định vô hình61801482634085796781730295,1305,4225,691
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn7601717
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang760
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,65368,68230,00626,1141,8002,10010,0008
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn20,74768,88830,00626,11410,00010,00010,0008
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-93-206-8,200-7,900
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác84,63263,20660,59063,29066,58069,49569,75271,93976,30076,40281,38582,44353,14416,661522664700
1. Chi phí trả trước dài hạn70,93363,20660,59063,29066,58069,49569,75271,93976,30076,40281,38582,44353,14416,661522664700
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại13,69840,28446,36351,01356,956
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,901,7823,174,6802,516,0422,145,2552,903,2702,073,0681,110,361676,552530,851447,337381,479364,478278,479316,860302,882372,405401,173
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,989,1322,303,7701,729,1451,379,5552,558,2211,746,888806,045509,502382,485311,028247,391231,694146,708206,184185,125245,677272,870
I. Nợ ngắn hạn2,979,9612,303,3621,729,1451,379,5551,270,7121,741,393799,508501,257376,027303,080243,251227,755136,348195,518177,642238,776262,987
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,802,8441,257,5451,007,622573,447677,904499,957490,579196,942138,24044,78241,55795,69444,64896,80091,16190,00855,297
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn577,389845,211541,223624,531538,524665,238217,860206,595157,63593,82692,55298,07060,43164,38043,64864,269158,222
4. Người mua trả tiền trước405,68095,16665,206158,14937,281559,97774,05377,11061,622153,43991,29824,81123,32628,40435,37176,72632,977
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước26,44410,0216,9186,1005,7175,6704,98112,9918,7504833762543871,7185,5535,4053,179
6. Phải trả người lao động6,8077,8328,3376,1701,6545,8677,1424,6691,1368268475353763955541,061904
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,0012,22113,6723,3515,3461,0291,221345281586585283192459385137880
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn791
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn45,0491,4563,6131,2709101,0401,0791,0726201,7211,799
11. Phải trả ngắn hạn khác105,56683,91082,5536,5373,3762,6152,5921,5347,7427,41814,2408,1086,9893,3639721,17011,526
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,385
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn9,1714081,287,5095,4956,5378,2446,4597,9484,1393,93910,36010,6667,4826,9019,883
1. Phải trả người bán dài hạn1,163
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh6,144
4. Phải trả nội bộ dài hạn218
5. Phải trả dài hạn khác2,8084081,282,5633,7994,0124,5824,5954,6144,1393,9393,9824,0403242849,841
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn4,9451,6962,5243,6621,8642,1726,3786,6262,1482,732
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm424242
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn4,9683,843
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu912,650870,909786,897765,700345,049326,180304,316167,050148,366136,309134,089132,784131,771110,675117,757126,729128,303
I. Vốn chủ sở hữu912,650870,909786,897765,700345,049326,180304,316167,050148,366136,309134,089132,784131,771110,675117,757126,729128,303
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu652,000652,000652,000652,000252,000252,000252,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000120,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-194-194-194-194
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-362,7012,858
8. Quỹ đầu tư phát triển841841841841841841841841841841841
9. Quỹ dự phòng tài chính841841841841841329
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối197,574156,952134,251113,05392,20873,33951,47546,20927,52515,46813,24811,94410,930-10,517-3,4181,9523,910
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát62,42961,3113513691,2341,207
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,901,7823,174,6802,516,0422,145,2552,903,2702,073,0681,110,361676,552530,851447,337381,479364,478278,479316,860302,882372,405401,173
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |