CTCP Nam Việt (anv)

24
-0.10
(-0.41%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,128,3552,007,8721,744,7931,111,4711,368,6836,992,4914,939,1124,461,7874,934,5063,504,4263,477,4984,519,1534,136,1992,962,4392,847,113
Giá vốn hàng bán1,693,5471,512,5951,239,866882,5681,222,1845,328,5764,350,8943,991,6723,561,1052,940,6132,953,9933,438,2943,255,5672,516,6902,463,127
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV425,384487,488486,366223,695138,6391,622,932560,372447,4501,335,542553,313484,6711,042,572862,423432,450361,398
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh295,192343,724368,774142,23211,1331,149,922119,28246,824754,587141,672205,458797,609689,591198,25739,254
Tổng lợi nhuận trước thuế294,852343,499369,685144,25413,7871,152,29078,51464,497773,716151,441239,632830,504690,150166,60628,839
Lợi nhuận sau thuế 251,571283,078332,813132,0165,914999,47847,83239,192673,745128,739202,170704,044604,167143,99913,432
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ251,571283,078332,813132,0165,914999,47847,83239,192673,745128,739202,170704,044600,001142,36719,443
Tổng tài sản ngắn hạn3,476,4863,335,6932,855,6682,432,3102,585,5433,476,4862,585,5432,950,6043,255,1012,916,5432,783,8102,690,4872,090,1201,317,0611,907,896
Tiền mặt45,722168,96871,10047,462219,09045,722219,09039,67131,05442,70143,79924,59069,15325,90221,796
Đầu tư tài chính ngắn hạn602,446363,38343,70949,35956,059602,44656,05971,924357,810646,490321,370585,058451,530900
Hàng tồn kho1,437,5981,501,3181,600,8241,618,0351,683,5741,437,5981,683,5742,363,6652,342,0751,783,4661,904,3371,587,316969,280887,1291,195,358
Tài sản dài hạn2,348,2302,297,5522,294,1172,298,9622,276,8262,348,2302,276,7272,162,0662,212,5521,970,6372,050,2701,444,1101,334,9491,385,2541,109,930
Tài sản cố định1,102,1081,092,1701,100,2331,093,4411,073,3961,102,1081,073,3961,031,7881,102,0951,046,1471,019,113552,766548,862518,592489,430
Đầu tư tài chính dài hạn68,60168,46668,46668,05567,79568,60167,79571,81676,15330,190147,052144,134325,561477,906155,190
Tổng tài sản5,824,7155,633,2455,149,7854,731,2724,862,3695,824,7154,862,2715,112,6705,467,6534,887,1804,834,0804,134,5983,425,0692,702,3153,017,826
Tổng nợ2,297,8472,091,6911,888,2621,802,5622,065,1012,297,8472,065,5772,264,8032,585,4502,551,5942,500,1051,748,5381,577,0861,308,3531,708,818
Vốn chủ sở hữu3,526,8693,541,5543,261,5232,928,7102,797,2683,526,8692,796,6942,847,8672,882,2032,335,5862,333,9742,386,0601,847,9831,393,9621,309,008

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.75K0.18K0.29K5.32K1.02K1.60K5.55K4.83K1.15K0.30K0.02K0.93K0.10K0.52K1.12K1.08KK1.48K5.85K4.03K
Giá cuối kỳ25.70K19.48K15.07K10.56K15.07K10.96K9.08K10.70K3.91K0.92K1.33K1.49K1.18K1.19K0.82K1.45K1.74K1.88K8.20K117K
Giá / EPS (PE)6.86 (lần)108.61 (lần)51.20 (lần)1.99 (lần)14.84 (lần)6.87 (lần)1.63 (lần)2.22 (lần)3.41 (lần)3.10 (lần)57.25 (lần)1.61 (lần)11.48 (lần)2.28 (lần)0.73 (lần)1.35 (lần) (lần)1.27 (lần)1.40 (lần)29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.98 (lần)1.05 (lần)0.45 (lần)0.27 (lần)0.55 (lần)0.40 (lần)0.25 (lần)0.32 (lần)0.16 (lần)0.02 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.17 (lần)2.82 (lần)
Giá sổ sách13.22K10.49K21.39K22.74K18.43K18.41K18.82K14.87K11.22K19.95K19.75K20.62K20.81K21.61K22.90K23.12K22.23K24.02K25.51K11.05K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.94 (lần)1.86 (lần)0.70 (lần)0.46 (lần)0.82 (lần)0.60 (lần)0.48 (lần)0.72 (lần)0.35 (lần)0.05 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.06 (lần)0.08 (lần)0.08 (lần)0.32 (lần)10.58 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ267 (Mi)267 (Mi)133 (Mi)127 (Mi)127 (Mi)127 (Mi)127 (Mi)124 (Mi)124 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)66 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.69%53.18%57.71%59.53%59.68%57.59%65.07%61.02%48.74%63.22%55.72%57.38%57.31%60.58%56.48%52.35%57.75%65.41%70.71%83.27%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.31%46.82%42.29%40.47%40.32%42.41%34.93%38.98%51.26%36.78%44.28%42.62%42.69%39.42%43.52%47.65%42.25%34.59%29.29%16.73%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.45%42.48%44.30%47.29%52.21%51.72%42.29%46.05%48.42%56.62%60.42%59.31%51.45%41.86%30.22%21.53%33.72%40.39%28.17%34.01%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu65.15%73.86%79.53%89.70%109.25%107.12%73.28%85.34%93.86%130.54%152.67%145.77%105.96%71.98%43.32%27.44%50.88%67.76%39.21%51.54%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.55%57.52%55.70%52.71%47.79%48.28%57.71%53.95%51.58%43.38%39.58%40.69%48.55%58.14%69.78%78.47%66.28%59.61%71.83%65.99%
6/ Thanh toán hiện hành155.84%133.23%140.30%134.52%124.82%119.02%155.68%133.34%106.88%128.33%111.27%102.94%115.72%147.15%193.17%267.59%185.21%174.34%295.86%287.89%
7/ Thanh toán nhanh91.39%46.48%27.91%37.73%48.49%37.60%63.83%71.50%34.89%47.93%31.72%40.94%52.52%69.33%131.35%197.04%133.82%104.04%254.54%226.31%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.05%11.29%1.89%1.28%1.83%1.87%1.42%4.41%2.10%1.47%0.78%0.48%4.21%7.63%23.88%18.82%27.79%9.71%47.56%26.87%
9/ Vòng quay Tổng tài sản120.05%101.58%87.27%90.25%71.71%71.94%109.30%120.76%109.63%94.34%77.23%83.62%91.62%72.37%82.16%74.62%85.72%125.43%136.54%247.68%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn201.14%191.03%151.22%151.59%120.16%124.92%167.97%197.89%224.93%149.23%138.61%145.73%159.88%119.47%145.46%142.55%148.45%191.74%193.09%297.44%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu198.26%176.61%156.67%171.21%150.04%148.99%189.40%223.82%212.52%217.50%195.13%205.51%188.69%124.46%117.75%95.10%129.34%210.42%190.07%375.33%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho370.66%258.43%168.88%152.05%164.88%155.12%216.61%335.87%283.69%206.06%161.94%204.47%251.23%194.56%404.64%456.77%539.01%403.69%1,074.27%1,097.30%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.29%0.97%0.88%13.65%3.67%5.81%15.58%14.51%4.81%0.68%0.06%2.19%0.26%1.94%4.15%4.90%-6.77%2.93%12.06%9.73%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)17.16%0.98%0.77%12.32%2.63%4.18%17.03%17.52%5.27%0.64%0.05%1.83%0.24%1.40%3.41%3.65%%3.67%16.46%24.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)28.34%1.71%1.38%23.38%5.51%8.66%29.51%32.47%10.21%1.49%0.12%4.49%0.49%2.41%4.89%4.66%%6.17%22.91%36.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)19%1%1%19%4%7%20%18%6%1%%3%%2%5%6%-7%3%16%12%
Tăng trưởng doanh thu41.57%10.70%-9.58%40.81%0.77%-23.05%9.26%39.62%4.05%12.60%-9.04%7.93%45.96%-0.27%22.67%-23.52%-43.47%4.24%16.88%%
Tăng trưởng Lợi nhuận1,989.56%22.05%-94.18%423.34%-36.32%-71.28%17.34%321.45%632.23%1,175.79%-97.49%801.17%-80.29%-53.40%3.99%-155.29%-230.65%-74.67%44.88%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.24%-8.80%-12.40%1.33%2.06%42.98%10.87%20.54%-23.44%-13.62%0.33%36.33%41.72%56.79%56.39%-43.90%-30.94%62.73%75.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu26.11%-1.80%-1.19%23.40%0.07%-2.18%29.12%32.57%6.49%1.02%-4.20%-0.90%-3.72%-5.65%-0.94%4.02%-8.03%-5.84%130.80%%
Tăng trưởng Tổng tài sản19.79%-4.90%-6.49%11.88%1.10%16.92%20.72%26.75%-10.45%-7.83%-1.51%18.25%15.30%13.22%11.41%-12.14%-17.28%13.48%112.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |