CTCP Nam Việt (anv)

23.90
-0.40
(-1.65%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,992,4914,939,1124,461,7874,934,5063,504,4263,477,4984,519,1534,136,1992,962,4392,847,1132,528,4192,779,8412,575,6191,764,5521,769,3931,442,4481,886,0093,336,1273,200,3522,738,144
4. Giá vốn hàng bán5,328,5764,350,8943,991,6723,561,1052,940,6132,953,9933,438,2943,255,5672,516,6902,463,1272,111,8262,349,1292,210,4331,519,8061,575,1251,218,5391,900,3032,832,4842,486,9142,160,640
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,622,932560,372447,4501,335,542553,313484,6711,042,572862,423432,450361,398382,597420,615348,777226,357180,095213,592-40,952486,719706,523546,436
6. Doanh thu hoạt động tài chính50,36432,61732,10079,67241,02742,93552,42873,91519,625154,49640,94220,38624,70123,38992,45099,66999,727169,11772,57015,515
7. Chi phí tài chính73,622103,483164,571188,158115,34680,03160,12275,22063,84289,338117,11783,51575,32666,09266,11142,40645,842178,18241,51839,986
-Trong đó: Chi phí lãi vay68,09991,347137,293105,147102,95961,91748,82445,91856,83476,31881,83965,85268,50363,93848,27332,38641,62882,05222,53537,523
9. Chi phí bán hàng378,622280,324188,417378,198280,957185,263190,709160,836145,839135,791160,469192,476199,000117,49896,025141,255128,507310,693276,742217,764
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp71,89985,81475,71694,21656,47456,56246,5618,65939,380134,23969,659113,73594,08344,15654,34758,78662,53356,76839,54429,338
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,149,922119,28246,824754,587141,672205,458797,609689,591198,25739,2548,41851,2745,06922,00056,06370,813-178,107110,194421,289274,863
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,152,29078,51464,497773,716151,441239,632830,504690,150166,60628,8395,15060,9796,80825,40846,49068,420-175,556113,342430,190277,943
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)999,47847,83239,192673,745128,739202,170704,044604,167143,99913,4321,59160,7126,30325,04246,34865,474-127,71097,746385,822266,300
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)999,47847,83239,192673,745128,739202,170704,044600,001142,36719,4431,52460,7666,74334,21373,42670,609-127,71097,746385,822266,300

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,476,4862,585,5432,950,6043,255,1012,916,5432,783,8102,690,4872,090,1201,317,0611,907,8961,824,1631,907,5031,610,9851,477,0181,216,4071,011,8821,270,4831,739,8991,657,434920,577
I. Tiền và các khoản tương đương tiền45,722219,09039,67131,05442,70143,79924,59069,15325,90221,79612,7078,91358,60876,609150,36071,161190,60296,891266,44385,916
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn602,44656,05971,924357,810646,490321,370585,058451,53090035211,2617,25368,397101,284
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,258,075551,734369,116434,579381,082431,622443,060569,194383,435643,134464,252546,832608,038581,418571,345570,240789,986963,8421,118,458625,429
IV. Tổng hàng tồn kho1,421,5161,653,2822,346,7992,333,3001,779,6101,900,2671,583,402962,242873,8191,195,0901,302,4031,147,684877,270776,791383,251254,634284,014638,823231,499196,905
V. Tài sản ngắn hạn khác148,727105,379123,09598,35966,66086,75254,37738,00133,90546,97744,801203,72255,80834,94743,05314,5635,88140,34341,03312,326
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,348,2302,276,7272,162,0662,212,5521,970,6372,050,2701,444,1101,334,9491,385,2541,109,9301,449,9091,416,8451,200,254961,216937,120921,173929,615919,947686,539184,944
I. Các khoản phải thu dài hạn34,47067,34932,63222,60813,01210,6981,6654,699252,862263,99819,460
II. Tài sản cố định1,102,1081,073,3961,031,7881,102,0951,046,1471,019,113552,766548,862518,592489,430479,143417,451483,511415,514482,244371,690450,141504,232129,291153,779
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn446,572974,420918,169896,238778,531783,850670,942392,88266,176125,878110,454164,744113,916131,065169,201292,921158,44999,904353,5135,442
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn68,60167,79571,81676,15330,190147,052144,134325,561477,906155,190754,880724,557505,265397,450280,967255,514243,591287,951178,41010
VI. Tổng tài sản dài hạn khác696,47993,768107,659115,457102,75789,55774,60362,94469,71875,43385,972110,09497,56217,1874,7081,04977,43427,86025,32425,714
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,824,7154,862,2715,112,6705,467,6534,887,1804,834,0804,134,5983,425,0692,702,3153,017,8263,274,0723,324,3482,811,2392,438,2342,153,5271,933,0542,200,0982,659,8462,343,9721,105,521
A. Nợ phải trả2,297,8472,065,5772,264,8032,585,4502,551,5942,500,1051,748,5381,577,0861,308,3531,708,8181,978,2971,971,7131,446,2711,020,524650,903416,215741,9331,074,383660,208375,993
I. Nợ ngắn hạn2,230,8741,940,6232,103,1142,419,8502,336,5162,338,9941,728,2651,567,5621,232,2751,486,7521,639,4111,853,0921,392,1491,003,739629,720378,145685,951997,974560,201319,765
II. Nợ dài hạn66,973124,954161,690165,600215,078161,11120,2739,52476,078222,066338,886118,62154,12216,78521,18338,07055,98276,409100,00756,228
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,526,8692,796,6942,847,8672,882,2032,335,5862,333,9742,386,0601,847,9831,393,9621,309,0081,295,7751,352,6351,364,9681,417,7101,502,6241,516,8391,458,1651,585,4631,683,765729,528
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,824,7154,862,2715,112,6705,467,6534,887,1804,834,0804,134,5983,425,0692,702,3153,017,8263,274,0723,324,3482,811,2392,438,2342,153,5271,933,0542,200,0982,659,8462,343,9721,105,521
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |