CTCP Nam Việt (anv)

17
0.15
(0.89%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.85
16.85
17.05
16.80
160,100
10.5K / 10.5K
0.2K / 0.2K
87.5x / 86.8x
1.5x / 1.5x
1% # 2%
1.4
4,200 Bi
267 Mi / 267Mi
1,524,468
21 - 12.4
2,065 Bi
2,797 Bi
73.8%
57.53%
219 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 4,100 17.05 8,300
16.95 1,100 17.10 6,400
16.90 12,700 17.15 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
37,300 12,900

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 54.10 (0.30) 51.9%
ANV 17.00 (0.15) 18.7%
FMC 34.20 (0.20) 10.7%
IDI 4.71 (0.12) 7.4%
CMX 4.65 (0.03) 3.2%
SJ1 16.20 (0.00) 2.4%
ABT 50.80 (0.00) 2.3%
ACL 12.85 (0.00) 2.2%
KHS 13.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 16.85 0.70 5,900 5,900
09:25 16.80 0.65 8,100 14,000
09:26 16.80 0.65 3,800 17,800
09:27 16.85 0.70 1,800 19,600
09:28 16.85 0.70 1,200 20,800
09:30 16.85 0.70 800 21,600
09:32 16.85 0.70 700 22,300
09:35 16.85 0.70 1,900 24,200
09:38 16.80 0.65 4,300 28,500
09:43 16.80 0.65 1,500 30,000
09:44 16.85 0.70 100 30,100
09:47 16.85 0.70 2,000 32,100
09:49 16.90 0.75 35,800 67,900
09:50 16.90 0.75 100 68,000
09:52 16.95 0.80 800 68,800
09:56 16.95 0.80 1,300 70,100
10:10 17 0.85 34,600 104,700
10:11 17.05 0.90 900 105,600
10:12 17.05 0.90 1,500 107,100
10:13 17.05 0.90 1,300 108,400
10:14 17.05 0.90 100 108,500
10:15 17 0.85 6,200 114,700
10:16 17 0.85 2,100 116,800
10:17 17.05 0.90 3,600 120,400
10:18 17.05 0.90 800 121,200
10:19 17.05 0.90 2,200 123,400
10:21 17.05 0.90 200 123,600
10:22 17.05 0.90 300 123,900
10:24 17.05 0.90 300 124,200
10:25 17.05 0.90 5,300 129,500
10:26 17.05 0.90 300 129,800
10:27 17.05 0.90 2,000 131,800
10:28 17.05 0.90 300 132,100
10:30 17.05 0.90 100 132,200
10:32 17 0.85 200 132,400
10:34 17.05 0.90 3,700 136,100
10:35 17 0.85 12,000 148,100
10:37 17 0.85 12,000 160,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,971 (2.96) 0% 122 (0.14) 0%
2018 3,200 (4.14) 0% 250 (0.60) 0%
2019 5,000 (4.52) 0% 700 (0.70) 0%
2020 3,000 (3.48) 0% 200 (0.20) 0%
2021 4,500 (3.50) 0% 0 (0.13) 0%
2022 4,900 (4.93) 0% 0 (0.69) 0%
2023 5,200 (1.16) 0% 0 (0.09) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,128,3552,007,8721,744,7931,111,4716,992,4914,939,1124,461,7874,934,5063,504,4263,477,4984,519,1534,136,1992,962,4392,847,113
Tổng lợi nhuận trước thuế294,852343,499369,685144,2541,152,29078,51464,497773,716151,441239,632830,504690,150166,60628,839
Lợi nhuận sau thuế 251,571283,078332,813132,016999,47847,83239,192673,745128,739202,170704,044604,167143,99913,432
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ251,571283,078332,813132,016999,47847,83239,192673,745128,739202,170704,044600,001142,36719,443
Tổng tài sản5,824,7155,633,2455,149,7854,731,2725,824,7154,862,2715,112,6705,467,6534,887,1804,834,0804,134,5983,425,0692,702,3153,017,826
Tổng nợ2,297,8472,091,6911,888,2621,802,5622,297,8472,065,5772,264,8032,585,4502,551,5942,500,1051,748,5381,577,0861,308,3531,708,818
Vốn chủ sở hữu3,526,8693,541,5543,261,5232,928,7103,526,8692,796,6942,847,8672,882,2032,335,5862,333,9742,386,0601,847,9831,393,9621,309,008


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |