CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

5
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV96,40561,627210,584201,468271,693199,820189,819258,539121,49482,81897,985104,059
Giá vốn hàng bán89,09452,806194,943184,100247,280170,221165,973231,17495,89455,74264,62971,191
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,3118,74015,59916,72424,00429,47823,57626,14025,16426,73932,33532,562
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7743,086-6,277-4,5133723,579-554-4607692,0857,0604,924
Tổng lợi nhuận trước thuế7463,030-2,105-4,5026493,8652685319102,0757,0885,008
Lợi nhuận sau thuế -643,030-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-643,030-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Tổng tài sản ngắn hạn35,89552,94555,47378,44479,16335,89552,94555,47371,34861,69971,72157,38267,44457,80456,337
Tiền mặt4,3323,7901,5363,1302,1274,3323,7901,5363,0962,4623,9821,8081,3761,5525,063
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0003,0005,000
Hàng tồn kho13,83526,41830,08643,65745,04913,83526,41830,08640,80428,12229,64138,31953,61742,17837,573
Tài sản dài hạn23,96528,93030,24729,96230,52523,96528,93030,24728,99030,34731,39218,90214,1197,0244,663
Tài sản cố định3,94711,69312,80812,75813,5033,94711,69312,80811,97613,19113,53611,11012,4974,4853,126
Đầu tư tài chính dài hạn19,12414,83214,83215,02715,02719,12414,83214,83215,02714,91114,9115,000
Tổng tài sản59,85981,87585,720108,406109,68859,85981,87585,720100,33892,046103,11376,28581,56364,82861,001
Tổng nợ16,63836,24135,58454,28155,39916,63836,24135,58449,08043,98754,90327,91932,31211,8879,518
Vốn chủ sở hữu43,22245,63450,13654,12554,28943,22245,63450,13651,25948,06048,21148,36649,25152,94251,482

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.09K0.67KKK0.14K0.25K1.34K0.97K1.87K2.15K2.18K3.41K6.07K6.12K
Giá cuối kỳ7.40K4.70K4.20K11.20K3.60K7K5.88K6.81K7.84K7.67K7.90K5.86K4.01K4.19K5.17K32K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)45.72 (lần)16.80 (lần)1,063.04 (lần)1,437.93 (lần)42.69 (lần)26.80 (lần)5.87 (lần)7.88 (lần)4.22 (lần)2.73 (lần)1.84 (lần)1.23 (lần)0.85 (lần)5.23 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.11 (lần)0.07 (lần)0.26 (lần)0.09 (lần)0.13 (lần)0.22 (lần)0.36 (lần)0.34 (lần)0.29 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.11 (lần)0.12 (lần)0.75 (lần)
Giá sổ sách9.15K9.66K10.61K10.85K10.17K10.20K10.44K11.16K12.60K12.99K13.72K13.73K13.20K14.19K18.09K13.60K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.81 (lần)0.49 (lần)0.40 (lần)1.03 (lần)0.35 (lần)0.69 (lần)0.56 (lần)0.61 (lần)0.62 (lần)0.59 (lần)0.58 (lần)0.43 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)0.29 (lần)2.35 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.97%64.67%64.71%71.11%67.03%69.56%75.22%82.69%89.17%92.35%92.54%90.88%87.09%87.53%82.30%77.82%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.04%35.33%35.29%28.89%32.97%30.44%24.78%17.31%10.83%7.64%7.46%9.12%12.91%12.47%17.70%22.18%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn27.80%44.26%41.51%48.91%47.79%53.25%36.60%39.62%18.34%15.60%36.48%30.90%27.65%41.77%39.44%44.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu38.49%79.42%70.97%95.75%91.53%113.88%57.72%65.61%22.45%18.49%57.42%44.72%38.21%71.72%65.11%80.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn72.21%55.74%58.49%51.09%52.21%46.76%63.40%60.38%81.67%84.40%63.52%69.10%72.35%58.23%60.56%55.33%
6/ Thanh toán hiện hành215.74%146.09%155.89%145.37%140.27%130.63%205.53%208.73%486.28%591.90%253.69%294.07%315.02%210.74%209.41%177.49%
7/ Thanh toán nhanh132.59%73.20%71.34%62.23%76.33%76.64%68.28%42.79%131.45%197.14%80.65%131.53%129.18%58.02%92.77%57.43%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn26.04%10.46%4.32%6.31%5.60%7.25%6.48%4.26%13.06%53.19%27.25%40.12%31.21%7.70%42.83%5.18%
9/ Vòng quay Tổng tài sản351.80%246.07%316.95%199.15%206.22%250.73%159.26%101.54%151.15%170.59%161.86%183.63%191.58%157.57%149.02%174.64%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn586.67%380.52%489.78%280.06%307.65%360.48%211.73%122.80%169.51%184.71%174.91%202.07%219.97%180.02%181.07%224.41%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu487.21%441.49%541.91%389.82%394.96%536.27%251.20%168.15%185.08%202.13%254.81%265.76%264.78%270.58%246.05%315.61%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,409.06%696.87%821.91%417.17%590.19%779.91%250.25%103.96%153.23%189.47%177.55%248.71%259.76%170.44%213%218.62%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1.15%-2.23%0.16%1.58%0.01%0.01%0.53%1.35%5.73%3.71%5.35%5.88%6.24%8.90%13.65%14.27%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%0.51%3.14%0.02%0.02%0.84%1.37%8.66%6.32%8.66%10.79%11.96%14.02%20.34%24.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%0.87%6.14%0.03%0.05%1.32%2.28%10.61%7.49%13.63%15.62%16.53%24.07%33.58%45.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-1%-2%%2%%%1%2%9%5%8%9%9%13%21%22%
Tăng trưởng doanh thu4.52%-25.85%35.97%5.27%-26.58%112.80%46.70%-15.48%-5.84%-24.93%-4.18%4.42%-5.30%20.74%3.70%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-46.42%-1,137.33%-86.22%19,581.25%-30.43%-96.39%-43.09%-80.04%45.62%-47.98%-12.83%-1.67%-33.57%-21.29%-0.79%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-54.09%1.85%-27.50%11.58%-19.88%96.65%-13.60%171.83%24.89%-69.53%28.31%21.77%-48.44%20.95%7.29%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-5.29%-8.98%-2.19%6.66%-0.31%-0.32%-1.80%-6.97%2.84%-5.36%-0.07%4.03%-3.23%9.80%33.01%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-26.89%-4.49%-14.57%9.01%-10.73%35.17%-6.47%25.81%6.27%-28.77%8.70%8.94%-22.11%14.20%21.52%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |