CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

4.20
-0.10
(-2.33%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.30
4.20
4.30
4.20
11,300
9.7K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
3.7
27 Bi
5 Mi
42,251
17.3 - 4.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.20 200 4.30 2,200
4.10 1,100 4.50 1,000
4.00 600 4.70 1,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 75.20 (1.70) 50.2%
BSR 23.60 (0.20) 18.4%
PLX 37.15 (0.20) 15.8%
PVI 77.00 (2.30) 4.7%
PVS 38.00 (1.80) 4.5%
PVD 31.00 (0.50) 3.6%
PVT 22.00 (0.45) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 4.20 -0.10 100 100
09:41 4.20 -0.10 2,600 2,700
09:46 4.20 -0.10 300 3,000
09:49 4.20 -0.10 1,000 4,000
10:10 4.30 0 100 4,100
10:11 4.20 -0.10 200 4,300
10:12 4.20 -0.10 600 4,900
10:17 4.20 -0.10 1,000 5,900
10:18 4.20 -0.10 1,000 6,900
10:19 4.20 -0.10 1,200 8,100
10:20 4.20 -0.10 200 8,300
10:21 4.20 -0.10 200 8,500
10:53 4.20 -0.10 1,000 9,500
10:54 4.20 -0.10 1,000 10,500
11:10 4.20 -0.10 800 11,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 130.10 (0.08) 0% 7.00 (0.00) 0%
2018 225 (0.12) 0% 1.73 (0.00) 0%
2019 268 (0.26) 0% 6.28 (0.00) 0%
2020 245 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 256 (0.20) 0% 0.00 (0.00) 103%
2022 252 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 221.60 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV96,405210,584201,468271,693199,820189,819258,539121,49482,81897,985104,059
Tổng lợi nhuận trước thuế746-2,105-4,5026493,8652685319102,0757,0885,008
Lợi nhuận sau thuế -64-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Tổng tài sản59,85981,87585,720108,40659,85981,87585,720100,33892,046103,11376,28581,56364,82861,001
Tổng nợ16,63836,24135,58454,28116,63836,24135,58449,08043,98754,90327,91932,31211,8879,518
Vốn chủ sở hữu43,22245,63450,13654,12543,22245,63450,13651,25948,06048,21148,36649,25152,94251,482


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |