CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

4.20
0.10
(2.44%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.10
4.50
4.50
4.20
700
9.7K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
3.7
27 Bi
5 Mi
42,251
17.3 - 4.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.10 300 4.20 1,800
3.60 200 4.30 1,800
0.00 0 4.40 7,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 85.10 (2.60) 50.2%
BSR 28.10 (0.05) 18.4%
PLX 40.05 (0.20) 15.8%
PVI 78.00 (0.00) 4.7%
PVS 38.50 (-0.10) 4.5%
PVD 30.00 (-0.15) 3.6%
PVT 19.65 (-0.20) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 4.50 0.40 100 100
09:34 4.30 0.20 100 200
11:23 4.20 0.10 100 300
13:43 4.20 0.10 400 700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 130.10 (0.08) 0% 7.00 (0.00) 0%
2018 225 (0.12) 0% 1.73 (0.00) 0%
2019 268 (0.26) 0% 6.28 (0.00) 0%
2020 245 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 256 (0.20) 0% 0.00 (0.00) 103%
2022 252 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 221.60 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV96,405210,584201,468271,693199,820189,819258,539121,49482,81897,985104,059
Tổng lợi nhuận trước thuế746-2,105-4,5026493,8652685319102,0757,0885,008
Lợi nhuận sau thuế -64-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Tổng tài sản59,85981,87585,720108,40659,85981,87585,720100,33892,046103,11376,28581,56364,82861,001
Tổng nợ16,63836,24135,58454,28116,63836,24135,58449,08043,98754,90327,91932,31211,8879,518
Vốn chủ sở hữu43,22245,63450,13654,12543,22245,63450,13651,25948,06048,21148,36649,25152,94251,482


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |