CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

14
-1.80
(-11.39%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.80
15.80
15.80
13.70
3,900
9.7k
0k
0 lần
1.4 lần
0% # 0%
3.4
66 tỷ
5 triệu
20,672
17.3 - 4.3
36 tỷ
46 tỷ
79.4%
55.74%
4 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.80 1,300 14.00 1,700
13.70 700 15.00 1,000
13.60 1,100 17.10 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 79.00 (-1.20) 49.2%
BSR 22.80 (-0.40) 19.2%
PLX 40.50 (-1.70) 14.6%
PVS 43.70 (-1.60) 5.8%
PVD 31.20 (-1.00) 4.8%
PVI 57.50 (-0.70) 3.6%
PVT 30.30 (-1.10) 2.7%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 15.80 0 100 100
09:12 14 -1.80 300 400
09:13 13.70 -2.10 100 500
10:17 15.40 -0.40 200 700
11:10 14.10 -1.70 200 900
11:16 14.20 -1.60 100 1,000
13:33 14.20 -1.60 1,200 2,200
13:35 13.80 -2 300 2,500
13:54 13.80 -2 100 2,600
14:27 14 -1.80 300 2,900
14:42 14 -1.80 1,000 3,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 130.10 (0.08) 0% 7.00 (0.00) 0%
2018 225 (0.12) 0% 1.73 (0.00) 0%
2019 268 (0.26) 0% 6.28 (0.00) 0%
2020 245 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 256 (0.20) 0% 0.00 (0.00) 103%
2022 252 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 221.60 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV96,40561,627201,468271,693199,820189,819258,539121,49482,81897,985104,059138,609
Tổng lợi nhuận trước thuế7463,030-4,5026493,8652685319102,0757,0885,0089,561
Lợi nhuận sau thuế -643,030-4,5024343,14916236381,1215,6153,8567,412
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-643,030-4,5024343,14916236381,1215,6153,8567,412
Tổng tài sản81,87585,720108,406109,68881,87585,720100,33892,046103,11376,28581,56364,82861,00185,635
Tổng nợ36,24135,58454,28155,39936,24135,58449,08043,98754,90327,91932,31211,8879,51831,236
Vốn chủ sở hữu45,63450,13654,12554,28945,63450,13651,25948,06048,21148,36649,25152,94251,48254,398


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc