CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

4
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4
4
4
0
9.2K
0K
0x
0.4x
0% # 0%
1.4
19 Bi
5 Mi
7,352
6.2 - 3.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 100 4.00 900
3.70 600 4.10 3,300
3.60 6,500 4.20 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 78.90 (-1.60) 50.2%
BSR 28.90 (-0.50) 18.4%
PLX 35.35 (-0.30) 15.8%
PVI 61.60 (-0.30) 4.7%
PVS 31.70 (-0.40) 4.5%
PVD 18.45 (-0.30) 3.6%
PVT 23.15 (-0.50) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV96,405210,584201,468271,693199,820189,819258,539121,49482,81897,985104,059
Tổng lợi nhuận trước thuế746-2,105-4,5026493,8652685319102,0757,0885,008
Lợi nhuận sau thuế -64-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-64-2,412-4,5024343,14916236381,1215,6153,856
Tổng tài sản59,85981,87585,720108,40659,85981,87585,720100,33892,046103,11376,28581,56364,82861,001
Tổng nợ16,63836,24135,58454,28116,63836,24135,58449,08043,98754,90327,91932,31211,8879,518
Vốn chủ sở hữu43,22245,63450,13654,12543,22245,63450,13651,25948,06048,21148,36649,25152,94251,482


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc