CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ (app)

4.90
-0.10
(-2%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5
4.80
4.90
4.80
1,500
9.7K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
3.7
27 Bi
5 Mi
42,251
17.3 - 4.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.80 6,500 4.90 300
4.70 500 5.00 100
4.50 200 5.10 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhóm Dầu Khí
(Nhóm họ)
#Nhóm Dầu Khí - ^DAUKHI     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
GAS 118.80 (3.50) 50.2%
BSR 22.85 (1.35) 18.4%
PLX 61.60 (0.70) 15.8%
PVI 89.30 (-1.10) 4.7%
PVS 44.80 (4.00) 4.5%
PVD 31.10 (1.80) 3.6%
PVT 21.30 (0.75) 2.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.80 -0.20 100 100
09:19 4.80 -0.20 100 200
13:10 4.90 -0.10 1,300 1,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 130.10 (0.08) 0% 7.00 (0.00) 0%
2018 225 (0.12) 0% 1.73 (0.00) 0%
2019 268 (0.26) 0% 6.28 (0.00) 0%
2020 245 (0.19) 0% 0 (0.00) 0%
2021 256 (0.20) 0% 0.00 (0.00) 103%
2022 252 (0.16) 0% 0 (0.00) 0%
2023 221.60 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV96,40561,627201,468271,693199,820189,819258,539121,49482,81897,985104,059138,609
Tổng lợi nhuận trước thuế7463,030-4,5026493,8652685319102,0757,0885,0089,561
Lợi nhuận sau thuế -643,030-4,5024343,14916236381,1215,6153,8567,412
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-643,030-4,5024343,14916236381,1215,6153,8567,412
Tổng tài sản81,87585,720108,406109,68881,87585,720100,33892,046103,11376,28581,56364,82861,00185,635
Tổng nợ36,24135,58454,28155,39936,24135,58449,08043,98754,90327,91932,31211,8879,51831,236
Vốn chủ sở hữu45,63450,13654,12554,28945,63450,13651,25948,06048,21148,36649,25152,94251,48254,398


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |