CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6.50
0.10
(1.56%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,53317,687181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Giá vốn hàng bán59,98939,48648,63950,88676,956199,001225,638423,581964,59331,66584,70247,279154,80594,15032,735
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-45,73959,248-4,025-27,353-59,269-17,87012,45211,171-543,210715,78573,472-21,43614,69325,41417,019
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-51,80754,970-8,733-30,863-39,746-36,43221,015-181,758-561,059702,93260,036-37,4241,96713,0165,494
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-40,157-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-27,422-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-27,422-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản ngắn hạn697,739750,169695,680704,109740,130697,739740,145730,280913,4021,594,590397,750342,840381,030378,885359,129
Tiền mặt81,76365,707109,68797,91285,50481,76385,504150,984160,686159,11159,71531,5056,3279,6394,858
Đầu tư tài chính ngắn hạn591,589661,938564,011583,820633,918591,589633,918562,870733,2801,424,020242,349269,405324,385310,230277,810
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn81,57170,77981,92580,36874,99581,57174,99572,42961,60218,10312,96415,07212,18312,04512,777
Tài sản cố định7,0537,5297,8778,2478,7457,0538,7459,43211,2001891973719881,8252,628
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477815,126779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,37812,0235,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099803,103773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.26KKK7.21K1.45KK0.05K0.27K0.07K0.17K0.46K
Giá cuối kỳ7.30K6.50K6.70K8.50K39.30K4.28K1.68K2.89K3.07K2.14K2.79K4.66K
Giá / EPS (PE) (lần)24.77 (lần) (lần) (lần)5.45 (lần)2.95 (lần) (lần)57.33 (lần)11.56 (lần)30.85 (lần)16.60 (lần)10.05 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.35 (lần)2.27 (lần)1.28 (lần)1.67 (lần)4.10 (lần)1.06 (lần)2.54 (lần)0.66 (lần)1 (lần)1.68 (lần)2.49 (lần)3.99 (lần)
Giá sổ sách9.32K9.68K9.41K11.58K18.08K10.25K8.80K9.69K9.63K9.32K9.26K9.09K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.78 (lần)0.67 (lần)0.71 (lần)0.73 (lần)2.17 (lần)0.42 (lần)0.19 (lần)0.30 (lần)0.32 (lần)0.23 (lần)0.30 (lần)0.51 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)83 (Mi)78 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)39 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.53%90.80%90.98%93.68%98.88%96.84%95.79%96.90%96.92%96.56%95.52%94.71%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.47%9.20%9.02%6.32%1.12%3.16%4.21%3.10%3.08%3.44%4.48%5.29%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn0.75%1.48%2.67%1.42%12.55%2.64%4.07%3.94%3.88%2.22%24.41%20.26%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu0.76%1.51%2.74%1.44%14.36%2.71%4.25%4.10%4.04%2.27%32.30%25.41%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn99.25%98.52%97.33%98.58%87.45%97.36%95.93%96.06%96.12%97.78%75.59%79.74%
6/ Thanh toán hiện hành11,880.45%9,918.86%4,343.29%9,936.92%1,302.25%3,669.62%2,352.09%2,459.21%2,782.44%4,356.78%391.30%467.46%
7/ Thanh toán nhanh11,880.45%9,918.86%4,343.29%9,936.92%1,302.25%3,669.62%2,352.09%2,459.21%2,782.44%4,356.78%391.30%467.46%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1,392.18%1,145.86%897.97%1,748.11%129.94%550.93%216.14%40.84%70.79%58.93%89.97%81.52%
9/ Vòng quay Tổng tài sản23.24%29.21%54.16%43.22%46.35%38.51%7.22%43.11%30.58%13.38%9.16%10.24%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn25.96%32.17%59.53%46.13%46.87%39.77%7.54%44.48%31.56%13.85%9.59%10.81%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu23.42%29.65%55.65%43.84%53%39.56%7.53%44.87%31.82%13.68%12.12%12.84%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-16.35%9.15%-41.38%-106.57%75.27%35.74%-133.05%1.16%8.66%5.44%14.98%39.74%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%2.67%%%34.89%13.77%%0.50%2.65%0.73%1.37%4.07%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%2.71%%%39.89%14.14%%0.52%2.76%0.74%1.82%5.10%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-15%10%-42%-47%1,777%67%-73%1%11%8%25%83%
Tăng trưởng doanh thu-23.92%-45.24%3.17%-43.62%372.55%512.06%-84.75%41.76%140.31%13.73%-3.89%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-235.93%-112.11%-59.93%-179.82%895.08%-264.44%-1,848.88%-81.01%282.77%-58.73%-63.77%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-51.43%-43.61%55.14%-93.17%1,767.91%-25.64%-5.92%2.09%84.12%-92.93%29.46%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-3.69%2.79%-18.72%-31.84%252.67%16.47%-9.10%0.52%3.32%0.75%1.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.40%1.55%-17.67%-39.54%292.66%14.75%-8.98%0.58%5.11%-22.12%7.44%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |