CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

5.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.60
5.50
5.70
5.50
232,600
9.6K
0.3K
17.4x
0.6x
3% # 3%
1.7
448 Bi
83 Mi
492,019
9.6 - 5.2

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.50 39,800 5.60 67,100
5.40 74,700 5.70 138,300
5.30 94,400 5.80 195,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 4,900

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 19.75 (-0.05) 21.5%
VCI 19.00 (-0.15) 12.6%
VND 13.45 (0.10) 10.6%
SHS 12.40 (-0.10) 9.8%
HCM 23.45 (-0.50) 9.1%
VIX 12.45 (0.15) 8.5%
MBS 15.30 (-0.10) 7.3%
FTS 19.00 (-0.25) 5.5%
BSI 27.90 (-0.05) 4.7%
CTS 21.70 (-0.10) 2.3%
VDS 10.45 (0.05) 1.6%
AGR 11.45 (-0.05) 1.5%
TVS 12.75 (0.05) 1.4%
ORS 15.30 (0.15) 1.4%
APG 3.82 (-0.13) 1.3%
BVS 27.20 (-0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.60 0.20 6,300 6,300
09:13 5.60 0.20 2,900 9,200
09:24 5.60 0.20 6,400 15,600
09:28 5.60 0.20 1,500 17,100
09:29 5.60 0.20 2,000 19,100
09:30 5.60 0.20 700 19,800
09:31 5.70 0.30 200 20,000
09:33 5.60 0.20 2,000 22,000
09:34 5.60 0.20 1,000 23,000
09:35 5.60 0.20 200 23,200
09:37 5.60 0.20 1,200 24,400
09:38 5.60 0.20 300 24,700
09:40 5.60 0.20 14,900 39,600
09:41 5.60 0.20 300 39,900
09:42 5.60 0.20 6,700 46,600
09:43 5.60 0.20 4,800 51,400
09:48 5.60 0.20 500 51,900
09:49 5.60 0.20 200 52,100
09:50 5.60 0.20 9,200 61,300
09:53 5.60 0.20 5,000 66,300
09:54 5.60 0.20 16,000 82,300
09:55 5.60 0.20 2,600 84,900
09:56 5.60 0.20 1,100 86,000
09:57 5.60 0.20 14,600 100,600
10:10 5.60 0.20 22,000 122,600
10:12 5.60 0.20 100 122,700
10:15 5.60 0.20 100 122,800
10:28 5.60 0.20 400 123,200
10:32 5.50 0.10 5,000 128,200
10:40 5.50 0.10 500 128,700
11:22 5.50 0.10 300 129,000
13:10 5.60 0.20 4,100 133,100
13:22 5.50 0.10 900 134,000
13:41 5.50 0.10 100 134,100
13:48 5.50 0.10 10,200 144,300
13:53 5.50 0.10 10,000 154,300
14:10 5.50 0.10 16,100 170,400
14:11 5.50 0.10 1,600 172,000
14:12 5.50 0.10 5,200 177,200
14:13 5.50 0.10 17,100 194,300
14:15 5.50 0.10 500 194,800
14:16 5.50 0.10 100 194,900
14:17 5.50 0.10 2,000 196,900
14:18 5.50 0.10 13,300 210,200
14:19 5.50 0.10 1,600 211,800
14:25 5.60 0.20 100 211,900
14:27 5.50 0.10 100 212,000
14:30 5.50 0.10 3,500 215,500
14:45 5.60 0.20 17,100 232,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc