CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

5.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.70
5.80
5.90
5.60
317,600
9.7K
0.3K
20x
0.5x
3% # 3%
2.0
432 Bi
83 Mi
718,034
8.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 13,700 5.70 4,100
5.50 46,300 5.80 43,200
5.40 56,100 5.90 37,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
200 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 23.25 (0.25) 21.5%
VCI 20.80 (1.10) 12.6%
VND 16.40 (0.00) 10.6%
SHS 15.00 (0.00) 9.8%
HCM 25.25 (-0.05) 9.1%
VIX 12.20 (-0.10) 8.5%
MBS 17.70 (-0.10) 7.3%
FTS 20.60 (-0.25) 5.5%
BSI 27.00 (0.10) 4.7%
CTS 20.20 (-0.25) 2.3%
VDS 11.55 (0.10) 1.6%
AGR 12.70 (-0.05) 1.5%
TVS 13.60 (0.10) 1.4%
ORS 13.60 (0.50) 1.4%
APG 4.57 (-0.01) 1.3%
BVS 25.20 (-0.60) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 5.80 0.40 2,200 2,200
09:28 5.80 0.40 100 2,300
09:30 5.70 0.30 8,800 11,100
09:36 5.80 0.40 1,000 12,100
09:37 5.90 0.50 3,200 15,300
09:39 5.80 0.40 1,900 17,200
09:48 5.80 0.40 200 17,400
09:55 5.80 0.40 300 17,700
09:59 5.80 0.40 29,300 47,000
10:10 5.80 0.40 41,300 88,300
10:19 5.80 0.40 500 88,800
10:22 5.80 0.40 9,100 97,900
10:26 5.80 0.40 2,500 100,400
10:27 5.80 0.40 200 100,600
10:30 5.80 0.40 1,000 101,600
10:33 5.80 0.40 3,000 104,600
10:43 5.70 0.30 13,100 117,700
10:46 5.60 0.20 1,000 118,700
10:51 5.70 0.30 100 118,800
10:52 5.70 0.30 800 119,600
11:10 5.70 0.30 6,600 126,200
11:13 5.70 0.30 200 126,400
11:25 5.60 0.20 500 126,900
11:26 5.60 0.20 3,000 129,900
11:27 5.70 0.30 100 130,000
13:10 5.70 0.30 1,400 131,400
13:13 5.70 0.30 600 132,000
13:15 5.70 0.30 2,000 134,000
13:16 5.70 0.30 2,000 136,000
13:20 5.70 0.30 3,000 139,000
13:21 5.80 0.40 24,600 163,600
13:22 5.70 0.30 500 164,100
13:23 5.70 0.30 800 164,900
13:24 5.70 0.30 200 165,100
13:32 5.70 0.30 2,000 167,100
13:36 5.70 0.30 3,000 170,100
13:44 5.70 0.30 4,300 174,400
13:46 5.70 0.30 20,000 194,400
13:55 5.70 0.30 900 195,300
13:56 5.70 0.30 500 195,800
14:10 5.70 0.30 40,900 236,700
14:11 5.70 0.30 600 237,300
14:17 5.60 0.20 12,900 250,200
14:18 5.60 0.20 2,100 252,300
14:19 5.70 0.30 100 252,400
14:25 5.70 0.30 10,100 262,500
14:27 5.60 0.20 13,400 275,900
14:28 5.60 0.20 1,200 277,100
14:29 5.60 0.20 4,200 281,300
14:30 5.60 0.20 1,400 282,700
14:31 5.70 0.30 100 282,800
14:49 5.70 0.30 34,800 317,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |