CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.90
6.90
7
6.70
199,900
9.7K
0.3K
20x
0.5x
3% # 3%
2.0
432 Bi
83 Mi
718,034
8.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 15,500 6.90 52,300
6.70 167,700 7.00 194,600
6.60 46,300 7.10 59,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
5,800 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 31.05 (0.20) 21.5%
VCI 36.25 (-0.75) 12.6%
VND 18.50 (-0.15) 10.6%
SHS 18.90 (-0.10) 9.8%
HCM 23.45 (0.10) 9.1%
VIX 22.00 (-0.60) 8.5%
MBS 26.20 (0.10) 7.3%
FTS 32.35 (0.10) 5.5%
BSI 38.50 (-0.05) 4.7%
CTS 31.15 (-0.30) 2.3%
VDS 18.25 (0.40) 1.6%
AGR 15.95 (0.00) 1.5%
TVS 14.15 (-0.15) 1.4%
ORS 13.45 (-0.20) 1.4%
APG 10.25 (0.00) 1.3%
BVS 29.90 (0.00) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.90 0 300 300
09:11 7 0.10 100 400
09:25 7 0.10 1,000 1,400
09:31 6.90 0 200 1,600
09:46 6.90 0 1,900 3,500
09:51 6.90 0 10,000 13,500
09:52 6.90 0 500 14,000
09:53 6.90 0 2,000 16,000
09:54 6.90 0 8,000 24,000
09:55 6.90 0 500 24,500
09:57 6.90 0 400 24,900
09:58 6.90 0 1,000 25,900
09:59 6.80 -0.10 2,000 27,900
10:10 6.90 0 10,200 38,100
10:12 6.90 0 1,000 39,100
10:13 6.90 0 800 39,900
10:14 6.90 0 900 40,800
10:22 6.90 0 2,500 43,300
10:24 6.80 -0.10 25,000 68,300
10:26 6.90 0 100 68,400
10:27 6.80 -0.10 200 68,600
10:29 6.90 0 100 68,700
10:38 6.90 0 200 68,900
10:45 6.80 -0.10 800 69,700
10:47 6.90 0 100 69,800
10:51 6.90 0 300 70,100
10:58 6.80 -0.10 4,000 74,100
11:10 6.80 -0.10 34,600 108,700
11:11 6.80 -0.10 7,300 116,000
11:12 6.90 0 100 116,100
11:13 6.80 -0.10 9,600 125,700
11:14 6.80 -0.10 1,000 126,700
11:16 6.80 -0.10 1,000 127,700
11:19 6.80 -0.10 100 127,800
11:20 6.80 -0.10 23,600 151,400
11:21 6.80 -0.10 100 151,500
11:22 6.70 -0.20 11,200 162,700
11:23 6.80 -0.10 100 162,800
11:24 6.80 -0.10 800 163,600
11:25 6.80 -0.10 100 163,700
13:10 6.80 -0.10 19,300 183,000
13:11 6.80 -0.10 100 183,100
13:12 6.80 -0.10 3,100 186,200
13:13 6.80 -0.10 4,100 190,300
13:15 6.80 -0.10 100 190,400
13:16 6.80 -0.10 8,100 198,500
13:18 6.90 0 1,000 199,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV17,68741,294155,17223,937238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,75443,747
Tổng lợi nhuận trước thuế-40,15717,65933,8199,24920,569-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,7056,555
Lợi nhuận sau thuế -27,42214,10227,0338,12621,839-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,7056,555
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-27,42214,10227,0338,12621,839-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,7056,555
Tổng tài sản815,126840,585828,432801,250815,126802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907477,533
Tổng nợ12,02310,06012,00911,86012,02321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243116,574
Vốn chủ sở hữu803,103830,525816,423789,390803,103781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664360,959


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |