CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.80
134,600
9.7K
0.3K
20x
0.5x
3% # 3%
2.0
432 Bi
83 Mi
718,034
8.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.80 48,300 5.90 84,500
5.70 71,700 6.00 125,800
5.60 45,900 6.10 95,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 27.65 (0.00) 21.5%
VCI 26.20 (-0.05) 12.6%
VND 16.10 (0.05) 10.6%
SHS 16.90 (0.20) 9.8%
HCM 26.75 (0.00) 9.1%
VIX 16.70 (0.35) 8.5%
MBS 19.40 (-0.10) 7.3%
FTS 26.05 (0.05) 5.5%
BSI 35.05 (-0.15) 4.7%
CTS 26.10 (0.20) 2.3%
VDS 14.45 (0.25) 1.6%
AGR 14.50 (0.05) 1.5%
TVS 13.70 (0.30) 1.4%
ORS 13.15 (0.00) 1.4%
APG 4.89 (0.10) 1.3%
BVS 25.60 (0.10) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 5.90 0 3,200 3,200
09:27 5.80 -0.10 200 3,400
09:29 5.90 0 100 3,500
09:37 5.80 -0.10 100 3,600
09:38 5.80 -0.10 100 3,700
09:41 5.90 0 100 3,800
09:47 5.80 -0.10 2,300 6,100
09:48 5.90 0 100 6,200
09:53 5.80 -0.10 500 6,700
09:57 5.90 0 100 6,800
10:10 5.90 0 500 7,300
10:11 5.80 -0.10 600 7,900
10:12 5.90 0 100 8,000
10:20 5.80 -0.10 6,000 14,000
10:21 5.90 0 100 14,100
10:41 5.80 -0.10 3,100 17,200
10:42 5.90 0 100 17,300
10:49 5.90 0 100 17,400
10:53 5.90 0 100 17,500
11:10 5.90 0 100 17,600
11:16 5.90 0 1,400 19,000
13:10 5.90 0 21,000 40,000
13:13 5.90 0 100 40,100
13:17 5.90 0 100 40,200
13:24 5.90 0 1,300 41,500
13:25 5.90 0 200 41,700
13:35 5.90 0 100 41,800
13:39 5.90 0 300 42,100
13:41 5.80 -0.10 5,000 47,100
13:42 5.90 0 100 47,200
13:43 5.80 -0.10 700 47,900
13:44 5.90 0 100 48,000
13:51 5.90 0 3,000 51,000
13:55 5.90 0 1,100 52,100
13:58 5.90 0 200 52,300
13:59 5.80 -0.10 300 52,600
14:10 5.90 0 1,600 54,200
14:11 5.90 0 5,100 59,300
14:15 5.80 -0.10 800 60,100
14:16 5.80 -0.10 700 60,800
14:17 5.90 0 200 61,000
14:22 5.90 0 37,500 98,500
14:23 5.90 0 1,000 99,500
14:26 5.90 0 300 99,800
14:30 5.80 -0.10 30,800 130,600
14:45 5.90 0 4,000 134,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |