CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

8.10
-0.20
(-2.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.30
8.30
8.40
8.10
153,600
9.5k
0k
0 lần
0.9 lần
0% # 0%
2.9
689 tỷ
83 triệu
1,535,624
14.3 - 5.3
12 tỷ
789 tỷ
1.5%
98.52%
106 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.10 72,100 8.20 23,900
8.00 144,700 8.30 187,600
7.90 46,800 8.40 253,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 37.05 (0.55) 25.4%
HCM 30.40 (0.85) 10.3%
VCI 51.40 (0.70) 10.2%
VND 18.25 (0.10) 10.2%
SHS 19.50 (0.10) 7.3%
MBS 35.40 (0.30) 7.1%
VIX 19.10 (0.20) 5.8%
BSI 60.50 (0.30) 5.6%
FTS 47.85 (0.35) 4.7%
CTS 45.50 (0.30) 3.1%
VDS 26.85 (0.30) 2.6%
AGR 22.75 (0.25) 2.2%
ORS 14.85 (0.20) 2.0%
TVS 27.60 (0.40) 1.9%
BVS 47.40 (0.30) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 8.30 0.30 8,300 8,300
09:11 8.30 0.30 5,000 13,300
09:12 8.30 0.30 1,000 14,300
09:16 8.30 0.30 1,000 15,300
09:21 8.20 0.20 6,000 21,300
09:23 8.20 0.20 3,000 24,300
09:24 8.20 0.20 2,900 27,200
09:25 8.20 0.20 3,800 31,000
09:28 8.20 0.20 200 31,200
09:32 8.20 0.20 400 31,600
09:40 8.10 0.10 16,000 47,600
09:41 8.20 0.20 6,100 53,700
09:42 8.20 0.20 8,700 62,400
09:43 8.30 0.30 20,100 82,500
09:48 8.20 0.20 500 83,000
09:49 8.20 0.20 12,100 95,100
09:50 8.20 0.20 11,800 106,900
09:52 8.20 0.20 2,000 108,900
09:53 8.20 0.20 500 109,400
09:56 8.20 0.20 2,000 111,400
09:57 8.20 0.20 100 111,500
10:10 8.30 0.30 23,100 134,600
10:14 8.20 0.20 100 134,700
10:16 8.30 0.30 2,800 137,500
10:17 8.30 0.30 200 137,700
10:18 8.20 0.20 500 138,200
10:19 8.20 0.20 1,600 139,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV23,93727,57346,452233,481434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,75443,74745,520
Tổng lợi nhuận trước thuế9,249-4,360-39,957-165,350-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,7056,55518,091
Lợi nhuận sau thuế 8,126-3,578-31,833-166,585-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,7056,55518,091
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,126-3,578-31,833-166,585-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,7056,55518,091
Tổng tài sản801,250810,835810,690840,170802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907477,533444,452
Tổng nợ11,86021,58717,86415,51221,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243116,57490,048
Vốn chủ sở hữu789,390789,247792,825824,658781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664360,959354,403


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc