CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương (aps)

6
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6
6
6.10
6
575,400
9.7K
0.3K
20x
0.5x
3% # 3%
2.0
432 Bi
83 Mi
718,034
8.8 - 4.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.00 12,300 6.10 158,000
5.90 178,300 6.20 148,700
5.80 142,800 6.30 130,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chứng khoán
(Ngành nghề)
#Chứng khoán - ^CK     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
SSI 28.55 (-0.30) 21.5%
VCI 27.30 (-0.30) 12.6%
VND 16.55 (0.00) 10.6%
SHS 18.10 (-0.30) 9.8%
HCM 27.00 (0.15) 9.1%
VIX 17.50 (-0.30) 8.5%
MBS 20.30 (-0.10) 7.3%
FTS 27.55 (0.10) 5.5%
BSI 36.65 (0.15) 4.7%
CTS 27.20 (-0.15) 2.3%
VDS 15.00 (-0.15) 1.6%
AGR 14.85 (-0.05) 1.5%
TVS 13.90 (0.10) 1.4%
ORS 13.45 (-0.15) 1.4%
APG 5.16 (0.07) 1.3%
BVS 26.80 (-0.20) 1.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.10 0.10 4,900 4,900
09:17 6.10 0.10 5,000 9,900
09:18 6.10 0.10 1,000 10,900
09:19 6.10 0.10 1,000 11,900
09:20 6.10 0.10 1,000 12,900
09:22 6.10 0.10 1,800 14,700
09:23 6 0 200 14,900
09:25 6.10 0.10 1,000 15,900
09:26 6.10 0.10 300 16,200
09:36 6 0 158,000 174,200
09:42 6 0 4,500 178,700
09:43 6 0 400 179,100
09:44 6 0 4,000 183,100
09:48 6 0 2,200 185,300
09:55 6 0 15,000 200,300
10:10 6 0 1,300 201,600
10:16 6 0 200 201,800
10:21 6.10 0.10 100 201,900
10:23 6.10 0.10 100 202,000
10:24 6.10 0.10 300 202,300
10:28 6.10 0.10 3,400 205,700
10:29 6.10 0.10 3,000 208,700
10:35 6.10 0.10 1,000 209,700
10:36 6.10 0.10 200 209,900
10:42 6 0 400 210,300
10:43 6.10 0.10 100 210,400
10:46 6.10 0.10 1,000 211,400
10:48 6.10 0.10 500 211,900
10:58 6 0 1,500 213,400
10:59 6.10 0.10 100 213,500
11:10 6.10 0.10 1,600 215,100
11:22 6.10 0.10 100 215,200
13:10 6.10 0.10 11,900 227,100
13:15 6 0 3,000 230,100
13:16 6.10 0.10 1,700 231,800
13:29 6.10 0.10 5,000 236,800
13:30 6 0 1,000 237,800
13:32 6.10 0.10 100 237,900
13:35 6.10 0.10 700 238,600
13:39 6.10 0.10 500 239,100
13:41 6 0 11,000 250,100
13:43 6.10 0.10 6,700 256,800
13:45 6 0 200 257,000
13:53 6.10 0.10 100 257,100
13:54 6.10 0.10 200 257,300
14:10 6 0 275,000 532,300
14:11 6 0 7,000 539,300
14:13 6 0 2,400 541,700
14:14 6 0 1,000 542,700
14:15 6 0 4,400 547,100
14:16 6 0 1,300 548,400
14:17 6 0 1,200 549,600
14:20 6 0 300 549,900
14:21 6 0 3,100 553,000
14:23 6 0 900 553,900
14:26 6.10 0.10 100 554,000
14:45 6 0 21,400 575,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 50 (0.12) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 70.60 (0.17) 0% 12.04 (0.00) 0%
2019 56.85 (0.03) 0% 8 (-0.04) -0%
2020 92 (0.16) 0% 10.10 (0.06) 1%
2021 141 (0.75) 1% 57.60 (0.56) 1%
2022 800 (0.42) 0% 480 (-0.56) -0%
2023 855 (0.13) 0% 229.60 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV14,25098,73444,61423,533181,131238,090434,752421,383747,450158,17425,843169,498119,56449,754
Tổng lợi nhuận trước thuế-51,82954,451-8,732-30,861-36,97120,499-182,080-561,716702,74662,374-37,4242,02012,9472,705
Lợi nhuận sau thuế -41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-41,36443,520-6,818-24,947-29,60921,783-179,919-449,048562,59756,538-34,3831,96610,3542,705
Tổng tài sản779,310820,948777,605784,477779,310815,140802,709975,0051,612,693410,713357,912393,213390,929371,907
Tổng nợ5,8736,1476,3236,3785,87312,09321,44513,823202,46310,83914,57615,49415,1778,243
Vốn chủ sở hữu773,438814,801771,282778,099773,438803,047781,264961,1821,410,231399,874343,336377,719375,753363,664


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |