CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn (apt)

2.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh251,225249,486250,167304,360351,434353,123294,144261,235201,068
2. Các khoản giảm trừ doanh thu7542,6761561,3091,4105623,355419309
3. Doanh thu thuần (1)-(2)250,471246,810250,012303,051350,024352,561290,789260,816200,759
4. Giá vốn hàng bán208,295206,434204,517260,273301,041298,727250,574214,679160,295
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,17740,37645,49442,77848,98253,83440,21546,13740,464
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,4483,8965779282,6812,1142,0752,4143,083
7. Chi phí tài chính208,412142,031147,530132,805205,979111,06735,56237,50972,621
-Trong đó: Chi phí lãi vay66,49360,18055,68849,67345,69338,12235,56236,31251,441
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng23,57323,28728,74635,58039,38137,13530,56029,10224,485
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,00715,17911,84213,81012,20214,29011,90213,38513,509
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-201,368-136,225-142,047-138,490-205,899-106,544-35,734-31,445-67,067
12. Thu nhập khác2821,14023120315254739
13. Chi phí khác42128822418324169241,032
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-422701,052-222-152179-1829-293
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-201,410-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-201,410-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-201,410-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn108,267103,71689,45188,04689,384105,362100,92784,39297,101
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,75013,63412,8398,4008,15013,8363,10616,22313,272
1. Tiền32,7508,04812,8398,4008,15013,8363,1066,2238,272
2. Các khoản tương đương tiền5,58510,0005,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,00030,10013,00015,00025,00043,00023,00018,00041,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn18,00030,10013,00015,00025,00043,00023,00018,00041,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,06415,03024,96714,35316,46221,39625,53826,32421,583
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng86,46281,89688,69284,34185,39691,17596,21492,71089,067
2. Trả trước cho người bán5,6509,2916,1196,1935,7665,8425,9196,8987,437
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác38,06234,31840,29134,81736,29835,61134,72938,11936,483
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-111,111-110,475-110,135-110,998-110,998-111,233-111,324-111,404-111,404
IV. Tổng hàng tồn kho32,05838,59532,84044,31235,42123,29443,32719,39920,567
1. Hàng tồn kho32,58039,10532,84044,31235,42123,29643,32919,40120,695
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-522-510-2-2-2-128
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3956,3575,8055,9814,3523,8375,9564,446679
1. Chi phí trả trước ngắn hạn26625620123390764279
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,3325,9605,7435,6624,0883,7515,5033,620332
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6213262626262626267
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn67,64866,58971,87074,68877,60864,19469,72474,32155,382
I. Các khoản phải thu dài hạn324324166166131131464646
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác324324166166131131464646
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định32,74133,33838,12840,92944,80748,76553,25658,18835,341
1. Tài sản cố định hữu hình32,74133,33838,12840,92944,80748,76553,25658,18835,341
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0903,746
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,0903,746
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00020,00018,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh20,00020,00020,00020,00018,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,58312,92713,57613,59214,67015,29715,33216,08616,249
1. Chi phí trả trước dài hạn14,58313,57613,59214,67015,29715,33216,08616,249
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác12,927
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN175,914170,305161,321162,734166,992169,556170,651158,713152,483
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,642,0391,435,0211,290,0821,150,4991,016,047814,525709,256661,566623,921
I. Nợ ngắn hạn1,639,4611,431,8371,287,4151,147,7481,013,490811,770705,451659,195622,090
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn594,139538,142504,310464,646427,898352,361316,313316,429315,321
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,2923,3334,99011,11410,61211,43311,5916,1657,458
4. Người mua trả tiền trước2,5651,2141,3422,7081,5241,4348,8313,4453,038
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước11414491,3012,67515641300526
6. Phải trả người lao động4,0686,5134,2274,3344,6026,3245,9093,2344,764
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,8363,5811,8171,6195172,9926412,499453
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn843794798764716686686736686
11. Phải trả ngắn hạn khác1,031,691878,203769,464661,244564,928436,367361,422326,372289,826
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi171717171717171717
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,5783,1842,6672,7522,5572,7553,8052,3701,831
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác2,5783,1842,6672,7522,5572,7553,8052,3701,831
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-1,466,125-1,264,716-1,128,761-987,766-849,055-644,970-538,605-502,853-471,438
I. Vốn chủ sở hữu-1,466,125-1,264,716-1,128,761-987,766-849,055-644,970-538,605-502,853-471,438
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu88,00088,00088,00088,00088,00088,00088,00088,00088,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển1,8321,8321,8321,8321,8321,8321,8321,8321,832
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1,555,957-1,354,547-1,218,593-1,077,598-938,886-734,801-628,437-592,685-561,269
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN175,914170,305161,321162,734166,992169,556170,651158,713152,483
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |