| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 225,077 | 173,285 | 147,524 | 137,138 | 163,329 | 163,810 | 140,615 | 159,324 | 176,612 | 158,036 | 155,620 | 115,121 | 107,527 | 114,374 | 104,902 | 86,349 | 108,460 | 128,443 | 124,425 | 152,014 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 9,000 | 29,865 | 14,362 | 12,554 | 26,113 | 27,207 | 11,436 | 27,042 | 7,556 | 21,620 | 4,476 | 6,938 | 7,935 | 9,227 | 20,372 | 12,360 | 8,077 | 6,325 | 6,357 | 19,450 |
| 1. Tiền | 9,000 | 29,865 | 14,362 | 12,554 | 26,113 | 27,207 | 11,436 | 27,042 | 7,556 | 21,620 | 4,476 | 6,938 | 7,935 | 9,227 | 20,372 | 12,360 | 8,077 | 6,325 | 6,357 | 19,450 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,750 | 1,750 | ||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 1,750 | 1,750 | ||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 200,817 | 132,010 | 111,819 | 99,963 | 113,776 | 124,399 | 118,558 | 122,789 | 155,708 | 126,245 | 144,076 | 100,729 | 89,252 | 97,307 | 74,566 | 61,904 | 86,013 | 108,974 | 103,996 | 120,780 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 45,510 | 42,681 | 42,377 | 28,396 | 43,642 | 35,487 | 32,089 | 39,722 | 48,225 | 32,096 | 19,841 | 20,541 | 26,382 | 25,917 | 24,559 | 17,741 | 45,117 | 43,684 | 39,098 | 67,243 |
| 2. Trả trước cho người bán | 74,763 | 36,609 | 21,555 | 11,656 | 12,353 | 28,318 | 20,510 | 16,197 | 51,523 | 40,557 | 31,757 | 8,538 | 10,797 | 10,553 | 10,636 | 8,059 | 5,804 | 24,717 | 15,990 | 2,911 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 81,636 | 53,473 | 48,640 | 60,663 | 58,534 | 60,593 | 65,960 | 66,871 | 55,959 | 53,593 | 92,478 | 71,650 | 52,073 | 60,837 | 39,371 | 36,104 | 35,093 | 40,574 | 48,909 | 50,626 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,092 | -753 | -753 | -753 | -753 | |||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 14,511 | 11,247 | 21,114 | 22,068 | 20,981 | 11,955 | 10,177 | 8,946 | 12,383 | 9,736 | 6,625 | 6,873 | 9,948 | 7,642 | 9,635 | 11,158 | 13,810 | 12,953 | 13,723 | 11,746 |
| 1. Hàng tồn kho | 14,511 | 12,327 | 22,194 | 22,068 | 20,981 | 12,529 | 10,751 | 9,520 | 12,957 | 10,310 | 7,199 | 7,447 | 10,522 | 7,642 | 9,635 | 11,158 | 13,810 | 12,953 | 13,723 | 11,746 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -1,080 | -1,080 | -574 | -574 | -574 | -574 | -574 | -574 | -574 | -574 | ||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 749 | 163 | 228 | 803 | 710 | 249 | 443 | 548 | 965 | 435 | 443 | 581 | 392 | 198 | 329 | 927 | 560 | 190 | 348 | 38 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 275 | 130 | 195 | 376 | 42 | 217 | 411 | 516 | 451 | 170 | 411 | 532 | 168 | 168 | 292 | 371 | 48 | 156 | 311 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 473 | 33 | 33 | 427 | 668 | 32 | 32 | 32 | 451 | 265 | 31 | 31 | 223 | 29 | 29 | 28 | 28 | 27 | 26 | 25 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 63 | 19 | 9 | 480 | 480 | 8 | 11 | 13 | ||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 48 | 5 | ||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 6,369 | 6,293 | 6,741 | 7,268 | 7,827 | 7,499 | 8,233 | 9,156 | 10,094 | 10,767 | 9,965 | 10,742 | 11,926 | 12,583 | 10,923 | 10,458 | 11,454 | 10,990 | 10,753 | 12,121 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 5,659 | 5,634 | 6,033 | 6,119 | 6,521 | 6,059 | 6,676 | 7,297 | 7,932 | 8,679 | 7,845 | 8,422 | 9,000 | 9,519 | 7,298 | 5,972 | 6,064 | 5,079 | 5,494 | 5,910 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 5,380 | 5,285 | 5,615 | 5,630 | 5,962 | 5,431 | 5,978 | 6,529 | 7,094 | 7,771 | 6,867 | 7,375 | 7,883 | 8,331 | 6,040 | 4,645 | 4,667 | 5,052 | 5,440 | 5,830 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 279 | 349 | 419 | 489 | 558 | 628 | 698 | 768 | 838 | 908 | 978 | 1,048 | 1,118 | 1,188 | 1,257 | 1,327 | 1,397 | 27 | 54 | 81 |
| III. Bất động sản đầu tư | 306 | 368 | 430 | 819 | 917 | 1,021 | 1,134 | 1,248 | 1,361 | 1,114 | 1,223 | 1,333 | 1,442 | 1,627 | 1,961 | 2,296 | 2,630 | 2,964 | 3,299 | 3,633 |
| - Nguyên giá | 14,592 | 14,592 | 14,592 | 14,592 | 14,592 | 14,592 | 14,592 | 14,592 | 14,592 | 14,220 | 14,220 | 14,220 | 14,220 | 14,220 | 14,220 | 14,220 | 14,220 | 14,220 | 14,220 | 14,220 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -14,286 | -14,224 | -14,163 | -13,773 | -13,675 | -13,571 | -13,458 | -13,345 | -13,231 | -13,107 | -12,997 | -12,888 | -12,778 | -12,594 | -12,259 | -11,925 | -11,590 | -11,256 | -10,922 | -10,587 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,947 | |||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | 2,947 | |||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 404 | 291 | 278 | 331 | 389 | 419 | 422 | 612 | 801 | 974 | 897 | 987 | 1,483 | 1,437 | 1,664 | 2,190 | 2,760 | 1,960 | 2,577 | |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 404 | 291 | 278 | 331 | 389 | 419 | 422 | 612 | 801 | 974 | 897 | 987 | 1,483 | 1,437 | 1,664 | 2,190 | 2,760 | 1,960 | 2,577 | |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 231,446 | 179,578 | 154,265 | 144,406 | 171,156 | 171,309 | 148,848 | 168,480 | 186,706 | 168,803 | 165,585 | 125,863 | 119,453 | 126,956 | 115,825 | 96,807 | 119,914 | 139,433 | 135,178 | 164,135 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 190,843 | 137,269 | 113,431 | 104,510 | 132,576 | 133,838 | 112,560 | 129,695 | 149,172 | 130,636 | 129,602 | 89,383 | 83,758 | 92,131 | 81,570 | 60,222 | 83,549 | 104,568 | 100,340 | 127,321 |
| I. Nợ ngắn hạn | 189,446 | 135,872 | 112,034 | 103,085 | 114,827 | 132,545 | 111,149 | 128,340 | 147,338 | 128,802 | 127,768 | 87,662 | 82,037 | 90,410 | 79,850 | 58,501 | 81,828 | 102,952 | 98,724 | 125,691 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,087 | 30,898 | 30,528 | 16,095 | 32,157 | 34,874 | 18,557 | 41,288 | 59,060 | 3,794 | 3,384 | 3,977 | 10,082 | 11,682 | 11,280 | 7,182 | 20,983 | 47,696 | 29,150 | 47,493 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 11,835 | 22,752 | 26,254 | 11,304 | 13,862 | 15,790 | 11,863 | 11,979 | 9,413 | 18,945 | 9,348 | 7,234 | 4,577 | 10,772 | 13,483 | 11,230 | 16,153 | 7,231 | 13,337 | 25,699 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 72,622 | 23,238 | 7,784 | 1,878 | 14,790 | 14,877 | 618 | 20,846 | 33,561 | 21,885 | 6,210 | 3,431 | 866 | 721 | 968 | 968 | 8,167 | 8,167 | ||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 739 | 1,371 | 666 | 888 | 648 | 1,223 | 1,192 | 1,193 | 279 | 1,252 | 1,117 | 934 | 426 | 1,142 | 315 | 335 | 741 | 131 | 176 | 153 |
| 6. Phải trả người lao động | 5,009 | 4,415 | 3,397 | 3,700 | 3,959 | 2,430 | 3,335 | 2,105 | 3,913 | 2,951 | 2,366 | 944 | 2,636 | 928 | 887 | 2,131 | 791 | 1,246 | 1,478 | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 67 | 240 | 1,244 | 87 | 74 | 125 | 2,395 | 1,223 | 269 | 303 | 356 | 133 | 63 | 688 | 485 | 430 | 573 | |||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 167 | 140 | 167 | 140 | 237 | 177 | 36 | 9 | 36 | 9 | 36 | 9 | 36 | 18 | 45 | 18 | 45 | 18 | 50 | 29 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 77,503 | 52,362 | 41,229 | 68,988 | 63,637 | 62,790 | 58,498 | 69,878 | 53,410 | 67,781 | 89,022 | 68,199 | 63,396 | 62,574 | 52,393 | 37,287 | 40,589 | 38,572 | 45,584 | 50,580 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 417 | 457 | 765 | 4 | 253 | 347 | 396 | 47 | 111 | 205 | 254 | 22 | 27 | 31 | 199 | 218 | 347 | 441 | 258 | |
| 14. Quỹ bình ổn giá | 165 | |||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,425 | 17,749 | 1,293 | 1,411 | 1,355 | 1,834 | 1,834 | 1,834 | 1,721 | 1,721 | 1,721 | 1,721 | 1,721 | 1,721 | 1,616 | 1,616 | 1,631 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 1,397 | 1,397 | 1,397 | 1,425 | 17,749 | 1,293 | 1,411 | 1,355 | 1,834 | 1,834 | 1,834 | 1,721 | 1,721 | 1,721 | 1,721 | 1,721 | 1,721 | 1,616 | 1,616 | 1,631 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 40,603 | 42,309 | 40,834 | 39,896 | 38,580 | 37,472 | 36,288 | 38,785 | 37,534 | 38,167 | 35,982 | 36,480 | 35,695 | 34,825 | 34,255 | 36,585 | 36,365 | 34,865 | 34,838 | 36,814 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 40,603 | 42,309 | 40,834 | 39,896 | 38,580 | 37,472 | 36,288 | 38,785 | 37,534 | 38,167 | 35,982 | 36,480 | 35,695 | 34,825 | 34,255 | 36,585 | 36,365 | 34,865 | 34,838 | 36,814 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 | 31,113 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 | 1,473 |
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 8,007 | 9,713 | 8,238 | 7,300 | 5,984 | 4,875 | 3,692 | 6,189 | 4,938 | 5,570 | 3,386 | 3,884 | 3,098 | 2,229 | 1,659 | 3,989 | 3,769 | 2,269 | 2,242 | 4,217 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 231,446 | 179,578 | 154,265 | 144,406 | 171,156 | 171,309 | 148,848 | 168,480 | 186,706 | 168,803 | 165,585 | 125,863 | 119,453 | 126,956 | 115,825 | 96,807 | 119,914 | 139,433 | 135,178 | 164,135 |