Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG (asg)

16.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV688,133661,460542,577493,828526,2432,385,9981,916,0311,920,3201,979,717722,200688,907887,143645,871539,152
Giá vốn hàng bán563,610536,630451,614403,125443,3711,954,9801,610,5481,670,9261,614,899541,446508,768588,162409,644331,515
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV124,353124,50090,76690,60782,821430,226304,986248,925364,610180,754179,331296,358234,593206,480
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh26,04957,69633,46331,30711,582148,51578,85756,127202,71959,18174,783179,335180,353186,152
Tổng lợi nhuận trước thuế27,28655,44932,04730,75815,099145,53978,09452,510201,64059,44674,712179,231180,704181,387
Lợi nhuận sau thuế 18,18346,42128,29224,2566,390117,15253,48527,025152,22934,94458,288156,368165,037163,139
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,61931,07619,52215,413-1,07979,63028,0094,03390,13860,06681,664137,053157,748162,264
Tổng tài sản ngắn hạn1,927,0221,974,5381,820,6651,689,3581,758,8171,927,0221,759,0061,734,8511,737,735631,1711,082,105733,016596,186367,901
Tiền mặt319,762342,490264,250262,320275,926319,762275,926165,728206,721137,336367,601249,147253,490183,318
Đầu tư tài chính ngắn hạn908,027903,194901,212904,749917,088908,027917,088982,672861,214157,767427,681136,63562,5804,668
Hàng tồn kho31,48636,76332,21028,66328,33331,48628,33332,81834,04514,0749,0079,9206,6633,463
Tài sản dài hạn1,735,2081,592,0011,525,2961,504,9391,511,8941,735,2081,511,8891,315,2601,293,2141,508,898914,344679,299654,996520,409
Tài sản cố định483,342457,427460,040458,647457,313483,342457,313465,775535,280335,934342,287368,324341,478237,301
Đầu tư tài chính dài hạn232,901230,517233,279242,536242,357232,901242,357265,617266,235936,638361,191103,938103,292180,967
Tổng tài sản3,662,2293,566,5393,345,9613,194,2973,270,7113,662,2293,270,8963,050,1113,030,9492,140,0681,996,4491,412,3151,251,181888,311
Tổng nợ1,532,1591,450,8131,274,1321,138,3811,238,1051,532,1591,238,9461,199,7051,206,074759,187674,287366,065409,992339,164
Vốn chủ sở hữu2,130,0702,115,7262,071,8282,055,9162,032,6062,130,0702,031,9501,850,4061,824,8741,380,8811,322,1621,046,250841,189549,146

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.88K0.31K0.05K1.19K0.79K1.30K2.17K2.50K2.57K2.30K
Giá cuối kỳ17K18.30K19.50K23.45K26.82K29.92K36K36K36KK
Giá / EPS (PE)19.38 (lần)59.32 (lần)365.79 (lần)19.68 (lần)33.78 (lần)23.10 (lần)16.56 (lần)14.39 (lần)13.99 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.65 (lần)0.87 (lần)0.77 (lần)0.90 (lần)2.81 (lần)2.74 (lần)2.56 (lần)3.51 (lần)4.21 (lần) (lần)
Giá sổ sách23.46K22.38K24.46K24.12K18.25K20.97K16.60K13.34K8.71K5.78K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.72 (lần)0.82 (lần)0.80 (lần)0.97 (lần)1.47 (lần)1.43 (lần)2.17 (lần)2.70 (lần)4.13 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ91 (Mi)91 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)76 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)63 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản52.62%53.78%56.88%57.33%29.49%54.20%51.90%47.65%41.42%37.87%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản47.38%46.22%43.12%42.67%70.51%45.80%48.10%52.35%58.58%62.13%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn41.84%37.88%39.33%39.79%35.47%33.77%25.92%32.77%38.18%41.65%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu71.93%60.97%64.83%66.09%54.98%51%34.99%48.74%61.76%71.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn58.16%62.12%60.67%60.21%64.53%66.23%74.08%67.23%61.82%58.35%
6/ Thanh toán hiện hành235.86%179.94%259.51%289.67%152.12%320.09%303.53%383.22%170.68%134.84%
7/ Thanh toán nhanh232%177.04%254.60%284%148.73%317.42%299.42%378.94%169.07%133.57%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn39.14%28.23%24.79%34.46%33.10%108.74%103.17%162.94%85.05%48.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản65.15%58.58%62.96%65.32%33.75%34.51%62.81%51.62%60.69%62.75%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn123.82%108.93%110.69%113.93%114.42%63.66%121.03%108.33%146.55%165.69%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu112.02%94.30%103.78%108.49%52.30%52.10%84.79%76.78%98.18%107.52%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho6,209.05%5,684.35%5,091.49%4,743.42%3,847.14%5,648.58%5,929.05%6,148.04%9,573.06%9,176.40%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.34%1.46%0.21%4.55%8.32%11.85%15.45%24.42%30.10%36.96%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.17%0.86%0.13%2.97%2.81%4.09%9.70%12.61%18.27%23.19%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.74%1.38%0.22%4.94%4.35%6.18%13.10%18.75%29.55%39.74%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%2%%6%11%16%23%39%49%71%
Tăng trưởng doanh thu24.53%-0.22%-3%174.12%4.83%-22.35%37.36%19.79%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận184.30%594.50%-95.53%50.06%-26.45%-40.41%-13.12%-2.78%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả23.67%3.27%-0.53%58.86%12.59%84.20%-10.71%20.88%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu4.83%9.81%1.40%32.15%4.44%26.37%24.38%53.18%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.96%7.24%0.63%41.63%7.19%41.36%12.88%40.85%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |