Công ty Cổ phần Tập đoàn ASG (asg)

16.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.80
16.80
16.80
16.80
400
22.4K
0.3K
56.5x
0.8x
1% # 1%
0.6
1,589 Bi
91 Mi
2,890
20.8 - 16.9
1,238 Bi
2,033 Bi
60.9%
62.15%
276 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
16.30 1,300 16.80 2,100
16.00 200 16.85 1,600
15.70 1,100 16.90 3,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:29 16.80 0 100 100
14:45 16.80 0 300 400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2020 819 (0.69) 0% 105 (0.06) 0%
2021 882.90 (0.72) 0% 61.08 (0.03) 0%
2022 1,814.76 (1.98) 0% 129.72 (0.15) 0%
2023 2,342.77 (0.45) 0% 55.03 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
Doanh thu bán hàng và CCDV688,133661,460542,577493,8282,385,9981,916,0311,920,3201,979,717722,200688,907887,143645,871539,152
Tổng lợi nhuận trước thuế27,28655,44932,04730,758145,53978,09452,510201,64059,44674,712179,231180,704181,387
Lợi nhuận sau thuế 18,18346,42128,29224,256117,15253,48527,025152,22934,94458,288156,368165,037163,139
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,61931,07619,52215,41379,63028,0094,03390,13860,06681,664137,053157,748162,264
Tổng tài sản3,662,2293,566,5393,345,9613,194,2973,662,2293,270,8963,050,1113,030,9492,140,0681,996,4491,412,3151,251,181888,311
Tổng nợ1,532,1591,450,8131,274,1321,138,3811,532,1591,238,9461,199,7051,206,074759,187674,287366,065409,992339,164
Vốn chủ sở hữu2,130,0702,115,7262,071,8282,055,9162,130,0702,031,9501,850,4061,824,8741,380,8811,322,1621,046,250841,189549,146


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |