CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

71.90
-0.20
(-0.28%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV490,103458,209393,791384,846351,5021,726,9491,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,890
Giá vốn hàng bán181,851163,995142,683142,307134,874630,836516,899460,370284,186111,100209,398522,936398,810310,901148,447
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV308,252294,214251,108242,539216,6281,096,113813,143639,322319,40442,962150,063618,058466,117348,126168,442
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh105,137106,50085,31688,75678,989385,709256,267170,37836,813-122,569-54,972258,552201,869177,63253,027
Tổng lợi nhuận trước thuế100,951104,74485,53389,00874,004380,235256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,882
Lợi nhuận sau thuế 84,78489,66577,53473,77359,643325,755202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,644
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,87669,07862,55354,66342,146250,170148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,846
Tổng tài sản ngắn hạn688,377783,802688,533641,802605,818688,377605,818520,293350,001281,552363,291466,267198,001267,246189,315
Tiền mặt212,284201,388158,431176,920134,540212,284134,540101,10772,8218,70340,085220,213111,665177,77741,414
Đầu tư tài chính ngắn hạn212,170242,190249,691275,935297,185212,170297,185239,824143,168148,926194,48890,000
Hàng tồn kho113,17796,65896,09981,38786,555113,17786,555100,56053,58528,52048,755102,63542,54340,27120,929
Tài sản dài hạn342,881322,370284,468249,092247,462342,881247,462240,952228,865220,982261,680407,442468,065359,220178,690
Tài sản cố định206,610196,018163,783131,732136,128206,610136,128119,715112,422116,603126,000154,576141,677134,36997,195
Đầu tư tài chính dài hạn83,72579,49173,57268,73463,96283,72563,96268,81161,57657,24278,978185,702150,58157,207
Tổng tài sản1,031,2581,106,172973,001890,893853,2801,031,258853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,005
Tổng nợ344,438341,765298,093198,988235,006344,438234,981173,524123,39290,07584,709229,639111,128157,150166,262
Vốn chủ sở hữu686,820764,407674,909691,906618,275686,820618,300587,721455,474412,458540,262644,071554,938469,316201,743

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.56K3.30K2.57K0.51KKK4.24K4.47K4.09K1.22K0.03K
Giá cuối kỳ77K51.45K45.46K51.32K47.53K51.68K74.74K46.35K36.59K45K45K
Giá / EPS (PE)13.85 (lần)15.58 (lần)17.70 (lần)99.77 (lần) (lần) (lần)17.62 (lần)10.37 (lần)8.94 (lần)36.95 (lần)1,474.07 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.01 (lần)1.74 (lần)1.86 (lần)3.82 (lần)13.83 (lần)6.47 (lần)2.95 (lần)1.93 (lần)2 (lần)5.11 (lần)41.90 (lần)
Giá sổ sách15.26K13.74K13.06K10.12K9.17K12.01K14.31K15.41K13.04K5.60K0.76K
Giá / Giá sổ sách (PB)5.04 (lần)3.74 (lần)3.48 (lần)5.07 (lần)5.19 (lần)4.30 (lần)5.22 (lần)3.01 (lần)2.81 (lần)8.03 (lần)59.50 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)36 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản66.75%71%68.35%60.46%56.03%58.13%53.37%29.73%42.66%51.44%59.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản33.25%29%31.65%39.54%43.97%41.87%46.63%70.27%57.34%48.56%40.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn33.40%27.54%22.79%21.32%17.92%13.55%26.28%16.68%25.09%45.18%46.43%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu50.15%38%29.52%27.09%21.84%15.68%35.65%20.03%33.48%82.41%86.69%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn66.60%72.46%77.21%78.68%82.08%86.45%73.72%83.32%74.91%54.82%53.56%
6/ Thanh toán hiện hành199.86%258.43%303.69%302.99%322.38%434.43%203.04%178.17%196.33%144.04%127.92%
7/ Thanh toán nhanh167%221.50%244.99%256.60%289.73%376.13%158.35%139.89%166.75%128.12%108.38%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn61.63%57.39%59.02%63.04%9.97%47.93%95.90%100.48%130.60%31.51%3.54%
9/ Vòng quay Tổng tài sản167.46%155.87%144.46%104.32%30.78%57.52%130.59%129.86%105.20%86.11%76.06%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn250.87%219.54%211.36%172.54%54.94%98.96%244.71%436.83%246.60%167.39%128.06%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu251.44%215.11%187.11%132.58%37.50%66.54%177.15%155.86%140.42%157.08%142%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho557.39%597.19%457.81%530.35%389.55%429.49%509.51%937.43%772.02%709.29%428.95%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần14.49%11.17%10.51%3.83%-76.32%-13.63%16.73%18.61%22.36%13.84%2.84%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)24.26%17.42%15.18%4%%%21.84%24.16%23.52%11.91%2.16%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)36.42%24.04%19.67%5.08%%%29.63%29%31.40%21.73%4.04%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)40%29%25%8%-106%-23%36%40%47%30%6%
Tăng trưởng doanh thu29.84%20.95%82.11%290.41%-56.97%-68.49%31.92%31.24%107.97%719.66%%
Tăng trưởng Lợi nhuận68.33%28.59%399.33%-119.61%140.85%-125.68%18.60%9.22%236.06%3,889.63%%
Tăng trưởng Nợ phải trả46.58%35.42%40.63%36.99%6.33%-63.11%106.64%-29.29%-5.48%604.47%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.08%5.20%29.04%10.43%-23.66%-16.12%16.06%18.24%132.63%640.99%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.86%12.09%31.51%15.19%-19.59%-28.47%31.17%6.32%70.23%624.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |