CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

72
-0.30
(-0.41%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
72.30
73
73
71
11,500
13.7K
3.3K
19.4x
4.7x
17% # 24%
1.0
2,876 Bi
45 Mi
18,274
65.3 - 48.6
235 Bi
618 Bi
38.0%
72.46%
135 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
71.50 1,300 72.00 4,800
71.30 500 73.00 900
71.20 500 74.00 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,200 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.20 (-2.00) 64.8%
FRT 133.00 (-3.00) 17.1%
VGC 43.90 (-0.10) 13.2%
AST 72.00 (-0.30) 2.1%
CTF 17.90 (-0.15) 1.5%
HAX 10.10 (-0.05) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:32 73 1 100 100
09:34 73 1 1,000 1,100
09:40 73 1 3,100 4,200
10:24 72 0 2,000 6,200
10:27 71 -1 100 6,300
13:10 71.50 -0.50 200 6,500
13:29 72 0 1,500 8,000
13:30 72 0 1,500 9,500
13:40 72 0 500 10,000
13:44 72 0 500 10,500
13:46 72 0 200 10,700
13:55 72 0 200 10,900
13:56 72 0 600 11,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 645 (0.66) 0% 147 (0.15) 0%
2018 907.27 (0.86) 0% 160.57 (0.16) 0%
2019 1,130.84 (1.14) 0% 245.69 (0.21) 0%
2020 670.14 (0.36) 0% 0 (-0.05) 0%
2021 317.60 (0.15) 0% 0 (-0.13) 0%
2022 632.67 (0.60) 0% 0 (0.03) 0%
2023 1,126 (0.26) 0% 0 (0.03) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV490,103458,209393,791384,8461,726,9491,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,890
Tổng lợi nhuận trước thuế100,951104,74485,53389,008380,235256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,882
Lợi nhuận sau thuế 84,78489,66577,53473,773325,755202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,644
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ63,87669,07862,55354,663250,170148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,846
Tổng tài sản1,031,2581,106,172973,001890,8931,031,258853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,005
Tổng nợ344,438341,765298,093198,988344,438234,981173,524123,39290,07584,709229,639111,128157,150166,262
Vốn chủ sở hữu686,820764,407674,909691,906686,820618,300587,721455,474412,458540,262644,071554,938469,316201,743


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |