CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

61.90
-0.80
(-1.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,726,9491,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,89038,661
4. Giá vốn hàng bán630,836516,899460,370284,186111,100209,398522,936398,810310,901148,44719,783
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,096,113813,143639,322319,40442,962150,063618,058466,117348,126168,44218,878
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,76017,90317,1419,8809,53825,60820,98716,09837,3274,17448
7. Chi phí tài chính4,1174,0524,5213,9322,9632,8833,2494,8116,2822,53987
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9192,3161,8873,1192,4301,5262852,6445,8452,52114
9. Chi phí bán hàng517,531387,936313,936163,87774,178126,402252,650178,965126,65577,99813,776
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp221,592179,629167,780121,22576,10589,153137,63184,30263,72239,0513,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)385,709256,267170,37836,813-122,569-54,972258,552201,869177,63253,0271,373
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)380,235256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,8821,409
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)325,755202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,6441,099
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)250,170148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,8461,099

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn688,377605,818520,293350,001281,552363,291466,267198,001267,246189,31530,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền212,284134,540101,10772,8218,70340,085220,213111,665177,77741,414836
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn212,170297,185239,824143,168148,926194,48890,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn113,85462,71859,01665,97183,67566,36141,87134,78529,133124,66722,764
IV. Tổng hàng tồn kho113,17786,555100,56053,58528,26248,187102,32142,54340,27120,9294,612
V. Tài sản ngắn hạn khác36,89224,82019,78514,45511,98614,17011,8619,00820,0652,3051,978
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,881247,462240,952228,865220,982261,680407,442468,065359,220178,69020,637
I. Các khoản phải thu dài hạn15,9846,9176,3148,0638,46010,56210,977159,207158,75975,376
II. Tài sản cố định206,610136,128119,715112,422116,603126,000154,576141,677134,36997,19514,647
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2821,4261,1844,9814,8004,2923,01130752922
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn83,72563,96268,81161,57657,24278,978185,702150,58157,207
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,28039,02946,11245,61933,6968,39111,88613,5888,8565,3685,068
VII. Lợi thế thương mại11,22117,65426,44135,22825,88832,94940,009
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,031,258853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,00550,828
A. Nợ phải trả344,438234,981173,524123,39290,07584,709229,639111,128157,150166,26223,601
I. Nợ ngắn hạn344,438234,425171,324115,51587,33583,625229,639111,128136,120131,43323,601
II. Nợ dài hạn5562,2007,8772,7401,08521,03034,829
B. Nguồn vốn chủ sở hữu686,820618,300587,721455,474412,458540,262644,071554,938469,316201,74327,226
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,031,258853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,00550,828
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |