CTCP Dịch vụ Hàng không Taseco (ast)

71.90
-0.20
(-0.28%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,726,9491,330,0421,099,692603,875154,679359,4961,140,994864,929659,026316,89038,661
2. Các khoản giảm trừ doanh thu285617352
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,726,9491,330,0421,099,692603,590154,062359,4611,140,994864,927659,026316,89038,661
4. Giá vốn hàng bán630,836516,899460,370284,186111,100209,398522,936398,810310,901148,44719,783
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,096,113813,143639,322319,40442,962150,063618,058466,117348,126168,44218,878
6. Doanh thu hoạt động tài chính15,76017,90317,1419,8809,53825,60820,98716,09837,3274,17448
7. Chi phí tài chính4,1174,0524,5213,9322,9632,8833,2494,8116,2822,53987
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9192,3161,8873,1192,4301,5262852,6445,8452,52114
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh17,076-3,162151-3,437-21,823-12,20513,036-12,268-11,162
9. Chi phí bán hàng517,531387,936313,936163,87774,178126,402252,650178,965126,65577,99813,776
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp221,592179,629167,780121,22576,10589,153137,63184,30263,72239,0513,690
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)385,709256,267170,37836,813-122,569-54,972258,552201,869177,63253,0271,373
12. Thu nhập khác3,7324,1237,9012,9311,2126,3136,0533,1213,1342,363137
13. Chi phí khác9,2064,3016955527,0434931,4491,238250509100
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,473-1797,2062,378-5,8315,8204,6041,8832,8841,85436
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)380,235256,088177,58439,192-128,401-49,152263,156203,751180,51654,8821,409
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành54,48053,71026,9875,3901042,39550,78640,50132,37711,237310
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)54,48053,71026,9875,3901042,39550,78640,50132,37711,237310
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)325,755202,379150,59833,802-128,504-51,547212,369163,251148,13943,6441,099
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát75,58553,75835,01810,654-10,457-2,53421,5102,322789-202
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)250,170148,621115,58023,147-118,047-49,013190,859160,929147,35043,8461,099

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn688,377605,818520,293350,001281,552363,291466,267198,001267,246189,31530,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền212,284134,540101,10772,8218,70340,085220,213111,665177,77741,414836
1. Tiền128,038107,66286,16559,7608,64124,523130,26452,93932,92241,414836
2. Các khoản tương đương tiền84,24626,87814,94213,0616215,56289,94958,726144,854
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn212,170297,185239,824143,168148,926194,48890,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn212,170297,185239,824143,168148,926194,48890,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn113,85462,71859,01665,97183,67566,36141,87134,78529,133124,66722,764
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng71,12630,67426,07323,15222,68517,10916,9009,8816,7244,6281,122
2. Trả trước cho người bán17,4634,2875,02213,61321,03412,0972,0044,1293,18129,138453
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,5006,5001,00012,450
6. Phải thu ngắn hạn khác26,11326,44028,12129,50140,14730,65522,96819,77519,22790,9018,739
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-848-183-199-295-190
IV. Tổng hàng tồn kho113,17786,555100,56053,58528,26248,187102,32142,54340,27120,9294,612
1. Hàng tồn kho113,17786,555100,56053,58528,52048,755102,63542,54340,27120,9294,612
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-258-568-314
V. Tài sản ngắn hạn khác36,89224,82019,78514,45511,98614,17011,8619,00820,0652,3051,978
1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,4276,3186,2264,5809906,1905,0814,65515,1402,1681,978
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,31418,49213,5599,06010,1197,3056,7804,3534,88977
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,152108158786743659
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn342,881247,462240,952228,865220,982261,680407,442468,065359,220178,69020,637
I. Các khoản phải thu dài hạn15,9846,9176,3148,0638,46010,56210,977159,207158,75975,376
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác15,9846,9176,3148,0638,46010,56210,977159,207158,75975,376
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định206,610136,128119,715112,422116,603126,000154,576141,677134,36997,19514,647
1. Tài sản cố định hữu hình182,687112,028111,22593,59598,034117,184145,258133,102125,92588,78514,521
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình23,92324,1018,49018,82818,5698,8169,3188,5758,4448,409126
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,2821,4261,1844,9814,8004,2923,01130752922
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,2821,4261,1844,9814,8004,2923,01130752922
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn83,72563,96268,81161,57657,24278,978185,702150,58157,207
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh74,14357,06660,22849,67145,10858,93171,136144,28155,907
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,4056,4056,4056,4056,4056,405
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-48-1,107-943-1,071-925
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,2251,5983,1215,5006,80014,566114,5666,3001,300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,28039,02946,11245,61933,6968,39111,88613,5888,8565,3685,068
1. Chi phí trả trước dài hạn24,05921,37519,67110,3917,8088,39111,88613,5888,8565,3655,068
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác3
VII. Lợi thế thương mại11,22117,65426,44135,22825,88832,94940,009
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,031,258853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,00550,828
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả344,438234,981173,524123,39290,07584,709229,639111,128157,150166,26223,601
I. Nợ ngắn hạn344,438234,425171,324115,51587,33583,625229,639111,128136,120131,43323,601
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn58,43146,28524,13430,65745,10343,7173,4517,89639,74532,9884,424
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn77,66369,62761,42639,73722,43519,66555,31747,79543,34421,57112,723
4. Người mua trả tiền trước28,5339,1272,6044,4632,2161,6179,7726,33112,0722,734
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,04325,75715,7135,6751,1023,03224,42414,6528,6738,5971,509
6. Phải trả người lao động81,10954,93144,28026,77610,61110,66440,05329,98527,62915,4773,263
7. Chi phí phải trả ngắn hạn35,17616,11814,0373,7259145421,7269351,8301,773266
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,755791
11. Phải trả ngắn hạn khác18,3754,9644,1482,8104,2883,72094,6122,3452,82743,669624
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,1067,6154,9821,6726676672831,1891869
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn5562,2007,8772,7401,08521,03034,829
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác300375375
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5562,2007,5772,7401,08520,65534,454
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu686,820618,300587,721455,474412,458540,262644,071554,938469,316201,74327,226
I. Vốn chủ sở hữu686,820618,300587,721455,474412,458540,262644,071554,938469,316201,74327,226
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu450,000450,000450,000450,000450,000450,000450,000360,000360,000160,48027,126
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối136,89176,34255,366-55,374-76,99440,335139,817189,097105,24941,439100
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát99,92991,95882,35460,84839,45249,92754,2545,8414,067-176
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,031,258853,280761,244578,866502,534624,971873,709666,066626,466368,00550,828
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |