CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn (bbs)

10.80
0.90
(9.09%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV108,666121,632117,085103,097107,785450,480355,507355,622448,422523,354490,536453,577483,242354,620424,411
Giá vốn hàng bán101,451113,144107,66095,90598,480418,161319,075320,730406,892480,530434,652412,092444,257322,976383,426
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV7,2158,4879,4257,1919,30632,31936,43234,89241,52942,82455,60241,48538,98531,64440,985
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh2,7852,2792,1081,5251,8418,6978,9166,7369,72112,6348,2137,0956,3483,37411,503
Tổng lợi nhuận trước thuế2,8532,3482,1551,5711,8848,9288,6987,1049,86412,7908,5987,0646,3485,00610,870
Lợi nhuận sau thuế 2,2731,8691,7151,2481,4987,1066,1905,6587,81310,2086,7395,6094,9753,9548,659
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,2731,8691,7151,2481,4987,1066,1905,6587,81310,2086,7395,6094,9753,9548,659
Tổng tài sản ngắn hạn202,868242,318248,379253,199222,063202,868222,072216,374231,746281,043242,042263,849253,742168,878195,121
Tiền mặt3,7122,2614,01711,2512,5033,7122,5036383,8864,5291,1956,6895,3644,0695,004
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho50,75644,25147,35441,63044,42250,75644,42250,48458,76653,63749,63451,14147,63335,95824,559
Tài sản dài hạn63,03358,81362,27265,74069,23863,03369,23482,983111,766113,522143,656164,831174,089195,75966,199
Tài sản cố định63,03358,81362,27265,74069,23463,03369,23482,979111,746113,354140,336148,907170,207189,52661,655
Đầu tư tài chính dài hạn2,4502,450
Tổng tài sản265,901301,131310,650318,939291,301265,901291,307299,357343,512394,565385,697428,680427,830364,637261,320
Tổng nợ157,104194,607199,996209,861183,475157,104183,477192,158234,471284,029279,132323,354323,313261,295154,932
Vốn chủ sở hữu108,797106,523110,654109,078107,827108,797107,830107,198109,041110,536106,565105,326104,517103,342106,388

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.18K1.03K0.94K1.30K1.70K1.12K0.93K0.83K0.66K1.44K1.99K1.99K1.98K2.14K1.91K1.87K4.52K2.21K1.66K1.78K2.04K1.39K
Giá cuối kỳ12.90K9.54K9.45K8.11K9.08K7.51K7.16K6.81K7.06K7.08K7.33K6.62K5.13K2.64K1.98K4.99K5.91K2.13K4.73K2.40K1.86K12K
Giá / EPS (PE)10.89 (lần)9.25 (lần)10.02 (lần)6.23 (lần)5.34 (lần)6.69 (lần)7.66 (lần)8.21 (lần)10.71 (lần)4.91 (lần)3.69 (lần)3.33 (lần)2.59 (lần)1.23 (lần)1.03 (lần)2.67 (lần)1.31 (lần)0.96 (lần)2.84 (lần)1.35 (lần)0.91 (lần)8.64 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.16 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.10 (lần)0.09 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.12 (lần)0.10 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.03 (lần)0.03 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.05 (lần)0.14 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.54 (lần)
Giá sổ sách18.13K17.97K17.87K18.17K18.42K17.76K17.55K17.42K17.22K17.73K19.74K19.22K19.18K18.66K17.97K17.45K17.19K14.09K13.04K12.01K11.31K14.57K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.53 (lần)0.53 (lần)0.45 (lần)0.49 (lần)0.42 (lần)0.41 (lần)0.39 (lần)0.41 (lần)0.40 (lần)0.37 (lần)0.34 (lần)0.27 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.29 (lần)0.34 (lần)0.15 (lần)0.36 (lần)0.20 (lần)0.16 (lần)0.82 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản76.29%76.23%72.28%67.46%71.23%62.75%61.55%59.31%46.31%74.67%75.22%72.34%81.06%84.02%78.54%68.81%59.09%67.36%63.19%61.27%54.98%49.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản23.71%23.77%27.72%32.54%28.77%37.25%38.45%40.69%53.69%25.33%24.78%27.66%18.94%15.98%21.46%31.19%40.91%32.64%36.81%38.73%45.01%50.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn59.08%62.98%64.19%68.26%71.99%72.37%75.43%75.57%71.66%59.29%63.07%62.04%64.69%58.17%51.91%43.24%52.07%25.38%26.80%38.15%42.45%26.61%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu144.40%170.15%179.26%215.03%256.96%261.94%307%309.34%252.84%145.63%170.79%163.40%183.21%139.06%107.93%76.19%108.63%34.02%36.61%61.68%73.75%36.25%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn40.92%37.02%35.81%31.74%28.01%27.63%24.57%24.43%28.34%40.71%36.93%37.96%35.31%41.83%48.09%56.76%47.93%74.61%73.20%61.85%57.55%73.39%
6/ Thanh toán hiện hành129.13%121.04%112.60%100.06%99.97%92.72%90.38%88.44%79.43%125.94%123.63%131.67%137.25%144.43%174.03%218.74%166.16%266.57%236.51%160.77%129.54%186.71%
7/ Thanh toán nhanh96.82%96.82%86.33%74.69%80.89%73.71%72.86%71.84%62.52%110.09%106.01%111.72%110.39%128.74%139.57%171.96%124.99%175.39%123.02%77.76%58.87%137.18%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.36%1.36%0.33%1.68%1.61%0.46%2.29%1.87%1.91%3.23%5.05%15.56%16.83%7.88%7.54%16.98%22.34%52.47%18.30%38.72%18.97%30.63%
9/ Vòng quay Tổng tài sản169.42%122.04%118.80%130.54%132.64%127.18%105.81%112.95%97.25%162.41%173.27%230.98%192.86%188.27%209.72%165.30%157.21%238.96%190.71%147.31%136.26%111.89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn222.06%160.09%164.36%193.50%186.22%202.67%171.91%190.45%209.99%217.51%230.35%319.29%237.94%224.09%267.01%240.22%266.03%354.78%301.81%240.41%247.81%225.84%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu414.06%329.69%331.74%411.24%473.47%460.32%430.64%462.36%343.15%398.93%469.20%608.40%546.21%450.09%436.08%291.25%327.98%320.26%260.53%238.17%236.74%152.45%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho823.87%718.28%635.31%692.39%895.89%875.71%805.80%932.67%898.20%1,561.24%1,471.12%1,940.07%1,099.65%1,827.02%1,197.44%994.36%908.35%909.32%562.26%409.57%399.90%766.41%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.58%1.74%1.59%1.74%1.95%1.37%1.24%1.03%1.11%2.04%2.15%1.70%1.89%2.55%2.44%3.68%8.02%4.91%4.90%6.21%7.62%6.25%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.67%2.12%1.89%2.27%2.59%1.75%1.31%1.16%1.08%3.31%3.72%3.92%3.65%4.81%5.12%6.09%12.61%11.72%9.34%9.15%10.39%7%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.53%5.74%5.28%7.17%9.24%6.32%5.33%4.76%3.83%8.14%10.07%10.34%10.35%11.49%10.65%10.73%26.31%15.71%12.76%14.80%18.04%9.54%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%2%2%2%1%1%1%2%2%2%2%3%3%4%9%6%5%7%9%7%
Tăng trưởng doanh thu26.71%-0.03%-20.69%-14.32%6.69%8.15%-6.14%36.27%-16.44%9.08%-20.79%17.24%24.72%7.19%54.17%20.16%25.01%32.78%18.77%6.81%20.60%%
Tăng trưởng Lợi nhuận14.80%9.40%-27.58%-23.46%51.48%20.15%12.74%25.82%-54.34%3.65%0.11%5.15%-7.47%12.02%2.26%-44.83%104.41%32.99%-6.38%-12.92%46.96%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-14.37%-4.52%-18.05%-17.45%1.75%-13.68%0.01%23.73%68.65%9.39%7.35%-6.13%35.40%33.80%45.87%-5.09%289.78%0.38%-35.56%-11.21%57.98%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.90%0.59%-1.69%-1.35%3.73%1.18%0.77%1.14%-2.86%28.29%2.71%5.25%2.77%3.85%2.97%35.32%22.07%8.01%8.57%6.17%-22.34%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-8.72%-2.69%-12.85%-12.94%2.30%-10.03%0.20%17.33%39.54%16.37%5.59%-2.11%21.75%19.40%21.52%14.28%90.03%5.97%-8.26%-1.20%-0.97%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |