CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn (bbs)

11.40
0.10
(0.88%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh450,480355,507355,622448,422523,354490,536453,577483,242354,620424,411389,086491,225419,004335,958313,425203,300169,187135,334101,92485,818
2. Các khoản giảm trừ doanh thu12821,241
3. Doanh thu thuần (1)-(2)450,480355,507355,622448,421523,354490,254453,577483,242354,620424,411389,086489,985419,004335,958313,425203,300169,187135,334101,92485,818
4. Giá vốn hàng bán418,161319,075320,730406,892480,530434,652412,092444,257322,976383,426354,202452,269378,940297,640278,298179,989143,128118,64891,11575,484
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,31936,43234,89241,52942,82455,60241,48538,98531,64440,98534,88437,71640,06438,31935,12723,31126,05916,68610,80910,333
6. Doanh thu hoạt động tài chính43467931661773631,36022442456330071175241270506153
7. Chi phí tài chính6,9346,85210,80611,19812,54414,60815,47113,0017,0964,2525,1645,1578,0229,5938,8312,7295011,919758912
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,9346,85210,80610,90812,54314,56215,44812,9727,0654,2425,1645,1578,0229,5938,8283,565460989758
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng6,2265,8797,0527,8597,0997,7866,7207,1788,51811,39710,14210,9788,3136,7186,2244,2483,2941,9841,3411,123
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,46514,78810,34413,54310,71325,01212,27212,52114,01614,0569,04211,99914,10511,36610,0796,8877,4274,9663,0042,276
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,6978,9166,7369,72112,6348,2137,0956,3483,37411,50310,95910,1459,92410,71210,1689,68715,1077,8675,7666,075
12. Thu nhập khác2511594633042944613163821,8574575067107464871644362741615939
13. Chi phí khác2037796162138763473822251,0917031086373810311249922134
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)231-219367142156386-311,632-634-198603683-25162323-225-605635
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,9288,6987,1049,86412,7908,5987,0646,3485,00610,87010,76110,74710,60710,46210,23010,01114,8827,8075,8226,110
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,8222,5081,4462,0512,5811,8591,4551,3731,0522,2112,4072,4032,6711,8852,5722,5231,3091,167829776
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,8222,5081,4462,0512,5811,8591,4551,3731,0522,2112,4072,4032,6711,8852,5722,5231,3091,167829776
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,1066,1905,6587,81310,2086,7395,6094,9753,9548,6598,3548,3457,9368,5777,6577,48813,5736,6404,9935,333
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,1066,1905,6587,81310,2086,7395,6094,9753,9548,6598,3548,3457,9368,5777,6577,48813,5736,6404,9935,333

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |