CTCP VICEM Bao bì Bút Sơn (bbs)

10.80
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh450,480355,507355,622448,422523,354490,536453,577483,242354,620424,411389,086491,225419,004335,958313,425203,300169,187135,334101,92485,818
4. Giá vốn hàng bán418,161319,075320,730406,892480,530434,652412,092444,257322,976383,426354,202452,269378,940297,640278,298179,989143,128118,64891,11575,484
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,31936,43234,89241,52942,82455,60241,48538,98531,64440,98534,88437,71640,06438,31935,12723,31126,05916,68610,80910,333
6. Doanh thu hoạt động tài chính43467931661773631,36022442456330071175241270506153
7. Chi phí tài chính6,9346,85210,80611,19812,54414,60815,47113,0017,0964,2525,1645,1578,0229,5938,8312,7295011,919758912
-Trong đó: Chi phí lãi vay6,9346,85210,80610,90812,54314,56215,44812,9727,0654,2425,1645,1578,0229,5938,8283,565460989758
9. Chi phí bán hàng6,2265,8797,0527,8597,0997,7866,7207,1788,51811,39710,14210,9788,3136,7186,2244,2483,2941,9841,3411,123
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp10,46514,78810,34413,54310,71325,01212,27212,52114,01614,0569,04211,99914,10511,36610,0796,8877,4274,9663,0042,276
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,6978,9166,7369,72112,6348,2137,0956,3483,37411,50310,95910,1459,92410,71210,1689,68715,1077,8675,7666,075
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,9288,6987,1049,86412,7908,5987,0646,3485,00610,87010,76110,74710,60710,46210,23010,01114,8827,8075,8226,110
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,1066,1905,6587,81310,2086,7395,6094,9753,9548,6598,3548,3457,9368,5777,6577,48813,5736,6404,9935,333
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,1066,1905,6587,81310,2086,7395,6094,9753,9548,6598,3548,3457,9368,5777,6577,48813,5736,6404,9935,333

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn202,868222,072216,374231,746281,043242,042263,849253,742168,878195,121168,909153,848176,100149,920117,38484,63263,59638,14633,77135,696
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,7122,5036383,8864,5291,1956,6895,3644,0695,0046,90418,18521,5978,1845,0896,5698,5517,5092,6138,596
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn148,131174,726163,617168,302222,332189,399204,413199,175124,188165,014137,820110,856119,717125,34788,97659,96236,96217,59014,9338,596
IV. Tổng hàng tồn kho50,75644,42250,48458,76653,63749,63451,14147,63335,95824,55924,07723,31234,46016,29123,24118,10115,75713,04816,20518,430
V. Tài sản ngắn hạn khác2704211,6357925441,8141,6061,5704,6635441081,49432798782,3252074
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,03369,23482,983111,766113,522143,656164,831174,089195,75966,19955,64558,82341,15628,52232,06538,35344,02318,48819,67322,562
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định63,03369,23482,979111,746113,354140,336148,907170,207189,52661,65548,22458,37539,24727,09731,85238,26342,76117,53119,31822,400
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn441113,28515,261507,336114123225
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,4502,4501,008720
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1657356631,4313,7834,494854481,7951,41421257254237330162
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN265,901291,307299,357343,512394,565385,697428,680427,830364,637261,320224,553212,671217,256178,442149,449122,985107,61956,63453,44458,257
A. Nợ phải trả157,104183,477192,158234,471284,029279,132323,354323,313261,295154,932141,628131,931140,545103,79977,57653,18356,03514,37614,32222,224
I. Nợ ngắn hạn157,104183,477192,158231,601281,129261,037291,949286,896212,617154,932136,624116,847128,310103,79967,45038,69038,27514,31014,27922,203
II. Nợ dài hạn2,8702,90018,09631,40536,41748,6785,00415,08412,23510,12514,49317,760664322
B. Nguồn vốn chủ sở hữu108,797107,830107,198109,041110,536106,565105,326104,517103,342106,38882,92580,74076,71174,64371,87369,80251,58442,25739,12236,033
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN265,901291,307299,357343,512394,565385,697428,680427,830364,637261,320224,553212,671217,256178,442149,449122,985107,61956,63453,44458,257
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |