CTCP Bông Bạch Tuyết (bbt)

12
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV87,682248,527171,947166,965152,053155,210116,89697,58898,12184,797
Giá vốn hàng bán45,450130,967102,014103,21888,33586,01970,37159,14359,36247,634
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV34,84698,52450,49746,79146,69658,69438,22932,36033,04132,813
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,31819,5898,2489687,43224,17417,95213,25015,51414,022
Tổng lợi nhuận trước thuế3,40025,2738,3291,6207,73428,94321,84412,77515,40014,750
Lợi nhuận sau thuế 2,73320,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,750
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,73320,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,750
Tổng tài sản ngắn hạn175,889211,962212,762236,725252,109175,889211,962212,762236,725252,109109,61967,13864,96066,70554,975
Tiền mặt32,12835,0148,50115,89661,49632,12835,0148,50115,89661,49647,5708,1452,0633,615925
Đầu tư tài chính ngắn hạn15,00029,73157,14015,00029,73157,1406,0095,15021,63731,80326,679
Hàng tồn kho30,30447,57742,07035,20337,07530,30447,57742,07035,20337,07524,52925,02323,15215,27811,848
Tài sản dài hạn206,397112,35782,10283,24864,556206,397112,35782,10283,24864,55657,41832,28831,16433,53942,143
Tài sản cố định81,29381,91973,11677,16157,77381,29381,91973,11677,16157,77350,51226,23525,99127,70516,267
Đầu tư tài chính dài hạn9,100
Tổng tài sản382,287324,319294,864319,972316,665382,287324,319294,864319,972316,665167,03799,42696,124100,24497,118
Tổng nợ115,218170,464161,851188,821186,952115,218170,464161,851188,821186,95243,17055,90669,98984,26294,671
Vốn chủ sở hữu267,069153,855133,013131,151129,713267,069153,855133,013131,151129,713123,86743,52026,13515,9822,447

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)2.13K0.71K0.15K0.65K2.61K2.54K1.48K2.08K2.16K0.72K0.37KKKKK0.33K0.14KK
Giá cuối kỳ9.37K5.88K6.93K16.23K13.50K17.77K14.13KKKKKKK2.80K15.60K9.79K7.70K7.35K
Giá / EPS (PE)4.41 (lần)8.28 (lần)47.20 (lần)24.99 (lần)5.17 (lần)6.99 (lần)9.56 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)29.75 (lần)53.63 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.37 (lần)0.34 (lần)0.41 (lần)1.05 (lần)0.85 (lần)1.04 (lần)0.99 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)1,000 (lần)0.59 (lần)1.63 (lần)1.03 (lần)0.88 (lần)0.83 (lần)
Giá sổ sách15.70K13.57K13.38K13.24K12.64K6.36K3.82K2.34K0.36K-2.85K-3.57K-3.94K-2.76K7.23K8.85K11.43K11.21K11.59K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.60 (lần)0.43 (lần)0.52 (lần)1.23 (lần)1.07 (lần)2.79 (lần)3.70 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)0.39 (lần)1.76 (lần)0.86 (lần)0.69 (lần)0.63 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)10 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản65.36%72.16%73.98%79.61%65.63%67.53%67.58%66.54%56.61%66.23%57.27%52.98%35.55%21.23%22.98%24.78%23.46%21.40%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản34.64%27.84%26.02%20.39%34.37%32.47%32.42%33.46%43.39%33.77%42.73%47.02%64.45%78.77%77.02%75.22%76.54%78.60%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn52.56%54.89%59.01%59.04%25.84%56.23%72.81%84.06%97.48%125.90%137.99%139.46%125.53%51.99%43.52%32.20%35.52%34.01%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu110.80%121.68%143.97%144.13%34.85%128.46%267.80%527.23%3,868.86%-486.12%-363.22%-353.43%-491.66%108.28%77.05%47.50%55.08%51.53%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn47.44%45.11%40.99%40.96%74.16%43.77%27.19%15.94%2.52%-25.90%-37.99%-39.46%-25.53%48.01%56.48%67.80%64.48%65.99%
6/ Thanh toán hiện hành231.38%240.20%289.04%353.07%257.59%121.43%93.63%79.75%58.45%52.98%42.08%38.55%28.96%41.70%57.54%110.47%116.23%168.75%
7/ Thanh toán nhanh179.44%192.71%246.06%301.15%199.95%76.17%60.26%61.48%45.85%42.22%30.26%28.37%9.92%12.91%35.66%110.47%55.33%71.18%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn38.22%9.60%19.41%86.12%111.78%14.73%2.97%4.32%0.98%0.91%2.47%2%2.26%1.03%2.60%9.14%6.24%13.19%
9/ Vòng quay Tổng tài sản76.63%58.31%52.18%48.02%92.92%117.57%101.52%97.88%87.31%105.04%103.92%92.55%67.82%31.43%61.26%56.47%50.54%50.26%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn117.25%80.82%70.53%60.31%141.59%174.11%150.23%147.10%154.25%158.60%181.44%174.69%190.76%148.02%266.58%227.92%215.44%234.83%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu161.53%129.27%127.31%117.22%125.30%268.60%373.40%613.95%3,465.35%-405.58%-273.54%-234.54%-265.61%65.45%108.46%83.30%78.38%76.16%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho275.27%242.49%293.21%238.26%350.68%281.23%255.46%388.55%402.04%428.79%352.70%370.25%186.70%152.06%536.82%%290.59%324.28%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.39%4.05%0.86%4.19%16.49%14.87%10.36%14.49%17.39%6.23%3.74%-12.79%-9.75%-32.86%-10.37%3.46%1.63%-3.52%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.43%2.36%0.45%2.01%15.32%17.49%10.52%14.18%15.19%6.54%3.88%%%%%1.95%0.83%%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)13.55%5.23%1.10%4.91%20.66%39.95%38.69%88.96%602.78%-25.27%-10.22%%%%%2.88%1.28%%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)16%7%1%7%30%25%17%24%31%11%7%-23%-15%-46%-14%5%2%-4%
Tăng trưởng doanh thu44.54%2.98%9.81%-2.03%32.78%19.79%-0.54%15.71%7.21%18.37%5.81%26.15%%-50.68%0.84%8.32%-0.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận199.33%383.88%-77.39%-75.12%47.18%71.92%-28.87%-3.61%199.37%97.32%-130.91%65.48%%56.26%-402.53%129.23%-146.28%%
Tăng trưởng Nợ phải trả5.32%-14.28%1%333.06%-22.78%-20.12%-16.94%-10.99%-0.13%6.85%-6.76%2.69%%14.85%25.62%-12.11%3.43%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.67%1.42%1.11%4.72%184.62%66.52%63.53%553.13%-112.55%-20.17%-9.28%42.86%%-18.28%-22.56%1.92%-3.24%%
Tăng trưởng Tổng tài sản9.99%-7.85%1.04%89.58%68%3.44%-4.11%3.22%28.98%17.11%-5.77%-7.56%%-3.86%-7.04%-3.06%-0.97%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |