CTCP Bông Bạch Tuyết (bbt)

12.10
-0.30
(-2.42%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12.20
12.20
12.10
1,300
15.7K
2.1K
6.8x
0.9x
6% # 14%
3.0
141 Bi
20 Mi
2,682
22 - 7
170 Bi
154 Bi
110.8%
47.44%
35 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 100 12.10 100
11.90 2,000 12.20 1,300
11.50 2,200 12.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 12.10 -0.30 1,300 1,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 113 (0.10) 0% 16 (0.01) 0%
2019 112 (0.12) 0% 11.95 (0.02) 0%
2020 140.69 (0.16) 0% 15.19 (0.03) 0%
2021 169.00 (0.15) 0% 16.48 (0.01) 0%
2022 182.06 (0) 0% 12.95 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV87,682248,527171,947166,965152,053155,210116,89697,58898,12184,797
Tổng lợi nhuận trước thuế3,40025,2738,3291,6207,73428,94321,84412,77515,40014,750
Lợi nhuận sau thuế 2,73320,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,750
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,73320,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,750
Tổng tài sản382,287324,319294,864319,972382,287324,319294,864319,972316,665167,03799,42696,124100,24497,118
Tổng nợ115,218170,464161,851188,821115,218170,464161,851188,821186,95243,17055,90669,98984,26294,671
Vốn chủ sở hữu267,069153,855133,013131,151267,069153,855133,013131,151129,713123,86743,52026,13515,9822,447


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |