CTCP Bông Bạch Tuyết (bbt)

12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12
12
12
12
0
15.7K
2.1K
6.8x
0.9x
6% # 14%
3.0
141 Bi
20 Mi
2,682
22 - 7
170 Bi
154 Bi
110.8%
47.44%
35 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 100 12.00 2,000
11.10 900 12.50 200
10.30 700 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 113 (0.10) 0% 16 (0.01) 0%
2019 112 (0.12) 0% 11.95 (0.02) 0%
2020 140.69 (0.16) 0% 15.19 (0.03) 0%
2021 169.00 (0.15) 0% 16.48 (0.01) 0%
2022 182.06 (0) 0% 12.95 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV87,682248,527171,947166,965152,053155,210116,89697,58898,12184,797
Tổng lợi nhuận trước thuế3,40025,2738,3291,6207,73428,94321,84412,77515,40014,750
Lợi nhuận sau thuế 2,73320,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,750
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,73320,8426,9631,4396,36525,58717,38510,11214,21714,750
Tổng tài sản382,287324,319294,864319,972382,287324,319294,864319,972316,665167,03799,42696,124100,24497,118
Tổng nợ115,218170,464161,851188,821115,218170,464161,851188,821186,95243,17055,90669,98984,26294,671
Vốn chủ sở hữu267,069153,855133,013131,151267,069153,855133,013131,151129,713123,86743,52026,13515,9822,447


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |