CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng (bed)

25.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,61326,1277,7699,53134,87973,64979,84082,46585,44873,80876,85588,83083,38177,54271,465
Giá vốn hàng bán5,65220,7914,4195,60526,44953,90258,40558,41962,05955,14555,83864,36259,44255,44851,390
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,8495,2723,3103,8968,43019,53221,11124,03522,57518,57920,94424,36823,75421,94219,916
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,3441,6885581,2083,6566,6997,5769,82610,1156,6048,7538,8059,4167,7607,120
Tổng lợi nhuận trước thuế1,3561,6955463,1223,6406,6319,49610,2525,6866,6108,8749,06435,4697,9147,684
Lợi nhuận sau thuế 1,0751,3274022,4612,8985,2047,4938,1074,2515,5187,5307,22128,3716,3086,152
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,0751,3274022,4612,8985,2047,4938,1074,2515,5187,5307,22128,3716,3086,152
Tổng tài sản ngắn hạn32,17939,92136,28534,29439,76632,18434,28932,30426,98127,22527,08623,91744,80222,52024,853
Tiền mặt4,6059,0772,2043,8994,8716,6053,8995,2692,6055,2094,4785,40033,1529,81212,322
Đầu tư tài chính ngắn hạn12,00011,50011,50011,50010,00011,50010,8005,8375,50010,0006,4002,000
Hàng tồn kho14,34824,58017,47814,71618,15714,34814,71514,03314,39014,62911,38710,9569,89811,0409,274
Tài sản dài hạn19,73819,92519,83719,97020,62119,73819,97021,39922,27423,69625,38426,68527,18628,91429,019
Tài sản cố định16,57416,74616,57316,58816,65816,57416,58816,88115,72216,23118,87219,59019,26420,83020,134
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản51,91759,84656,12354,26460,38751,92254,26053,70349,25550,92252,47050,60271,98851,43453,872
Tổng nợ10,15721,55712,18610,73019,31310,15810,72510,65510,20810,45010,2869,58810,04411,9108,794
Vốn chủ sở hữu41,76038,28943,93643,53441,07441,76443,53543,04739,04640,47242,18441,01561,94339,52445,078

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.73K2.50K2.70K1.42K1.84K2.51K2.41K9.46K2.10K2.05K1.62K1.43K1.44K1.52K1.32K1.17K1.29K0.82K1.12K
Giá cuối kỳ25.80K28.60K12.39K33.45K36.90K24.35K27.14K13.40K19.69K17.11K14.03K6.16K4.16K3.88K3.68K3.89K4.16K30K30K
Giá / EPS (PE)14.87 (lần)11.45 (lần)4.58 (lần)23.61 (lần)20.06 (lần)9.70 (lần)11.28 (lần)1.42 (lần)9.36 (lần)8.34 (lần)8.69 (lần)4.30 (lần)2.88 (lần)2.55 (lần)2.80 (lần)3.34 (lần)3.22 (lần)36.56 (lần)26.91 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.05 (lần)1.07 (lần)0.45 (lần)1.17 (lần)1.50 (lần)0.95 (lần)0.92 (lần)0.48 (lần)0.76 (lần)0.72 (lần)0.62 (lần)0.28 (lần)0.17 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.14 (lần)0.17 (lần)1.24 (lần)1.36 (lần)
Giá sổ sách13.92K14.51K14.35K13.02K13.49K14.06K13.67K20.65K13.17K15.03K14.48K14.26K14.12K14.02K12.91K12.95K13.03K8.99K9.13K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.85 (lần)1.97 (lần)0.86 (lần)2.57 (lần)2.74 (lần)1.73 (lần)1.99 (lần)0.65 (lần)1.49 (lần)1.14 (lần)0.97 (lần)0.43 (lần)0.29 (lần)0.28 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.32 (lần)3.34 (lần)3.29 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.99%63.19%60.15%54.78%53.46%51.62%47.26%62.24%43.78%46.13%50.80%45.67%44.54%39.64%34.78%33.49%41.56%35.05%48.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.01%36.80%39.85%45.22%46.53%48.38%52.74%37.76%56.22%53.87%49.20%54.33%55.46%60.36%65.22%66.51%58.44%64.95%51.31%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn19.56%19.77%19.84%20.72%20.52%19.60%18.95%13.95%23.16%16.32%18.29%18.30%27.55%25.83%31.12%35.82%43.86%51.44%41.97%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu24.32%24.64%24.75%26.14%25.82%24.38%23.38%16.21%30.13%19.51%22.39%22.40%38.03%34.83%45.19%55.82%78.13%105.94%72.31%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn80.44%80.23%80.16%79.27%79.48%80.40%81.05%86.05%76.84%83.68%81.70%81.70%72.45%74.17%68.88%64.18%56.14%48.56%58.03%
6/ Thanh toán hiện hành334.62%347.69%325.91%284.61%274.53%279.06%269.15%481.33%197.42%330.84%321.19%290.64%177.20%185.08%122.72%136.44%124.98%99.14%133.02%
7/ Thanh toán nhanh185.44%198.48%184.33%132.82%127.01%161.75%145.86%374.99%100.64%207.39%218.83%191.79%102.56%88.73%42.44%45.96%45.12%17.88%66.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn68.67%39.54%53.16%27.48%52.53%46.14%60.77%356.17%86.02%164.03%201.82%177.31%48.51%31.37%27.46%34.94%10.87%9.37%31.43%
9/ Vòng quay Tổng tài sản141.85%147.14%153.56%173.48%144.94%146.47%175.55%115.83%150.76%132.66%127.39%128.05%126.28%138.92%142.25%136.02%103.65%130.86%140.03%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn228.84%232.84%255.28%316.70%271.10%283.74%371.41%186.11%344.33%287.55%250.77%280.38%283.52%350.48%409.01%406.13%249.38%373.34%287.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu176.35%183.39%191.57%218.84%182.37%182.19%216.58%134.61%196.19%158.54%155.92%156.73%174.31%187.31%206.52%211.95%184.63%269.50%241.29%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho375.68%396.91%416.30%431.26%376.96%490.37%587.46%600.55%502.25%554.13%545.53%605.68%478.33%487.63%446.46%451.92%290.70%374.91%465.18%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần7.07%9.39%9.83%4.97%7.48%9.80%8.13%34.03%8.13%8.61%7.16%6.41%5.87%5.79%4.93%4.25%5.37%3.39%5.06%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.02%13.81%15.10%8.63%10.84%14.35%14.27%39.41%12.26%11.42%9.12%8.21%7.41%8.04%7.02%5.77%5.57%4.43%7.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)12.46%17.21%18.83%10.89%13.63%17.85%17.61%45.80%15.96%13.65%11.16%10.05%10.23%10.85%10.19%9%9.92%9.13%12.22%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)10%13%14%7%10%13%11%48%11%12%10%9%8%8%7%6%7%4%6%
Tăng trưởng doanh thu-7.75%-3.18%-3.49%15.77%-3.96%-13.48%6.54%7.53%8.50%5.52%0.98%-9.19%-6.23%-1.52%-2.88%14.07%-0.63%9.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-30.55%-7.57%90.71%-22.96%-26.72%4.28%-74.55%349.76%2.54%26.95%12.72%-0.81%-4.98%15.56%12.90%-9.87%57.55%-26.40%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-5.29%0.66%4.38%-2.32%1.59%7.28%-4.54%-15.67%35.43%-9.57%1.46%-40.51%10.01%-16.30%-19.31%-29%6.97%44.22%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-4.07%1.13%10.25%-3.52%-4.06%2.85%-33.79%56.72%-12.32%3.78%1.50%0.99%0.76%8.58%-0.32%-0.63%45.05%-1.56%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.31%1.04%9.03%-3.27%-2.95%3.69%-29.71%39.96%-4.53%1.34%1.50%-10.44%3.15%0.83%-7.13%-13.08%25.46%17.65%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |