CTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà Nẵng (bed)

25.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn32,18434,28932,30426,98127,22527,08623,91744,80222,52024,85327,00623,92026,04922,47319,55520,27728,94919,45922,972
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,6053,8995,2692,6055,2094,4785,40033,1529,81212,32216,96914,5937,1313,8094,3765,1932,5181,8405,427
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00011,50010,8005,8375,50010,0006,4002,0003,0004,0002,5007
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,3564,3242,3344,2342,0151,2941,1971,7771,6941,2331,4271,0394,7812,8601,9661,3735,1752,0476,534
IV. Tổng hàng tồn kho14,22314,56613,90114,30514,50211,29110,8759,84310,9869,2748,6078,13610,97311,69912,79313,44718,49815,34810,898
V. Tài sản ngắn hạn khác22452929244151165105419265257225107
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,73819,97021,39922,27423,69625,38426,68527,18628,91429,01926,15428,45632,43534,22436,67440,26540,70236,05624,212
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định16,57416,58816,88115,72216,23118,87219,59019,26420,83020,13425,50827,64731,36934,01736,37439,46739,70635,00217,386
III. Bất động sản đầu tư2,7813,1513,6495,7846,3835,4466,0456,6447,8888,678
IV. Tài sản dở dang dài hạn912552106,523
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn49049049011151
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3832328697681,0821,0671,0511,278195207156320486206300799740843153
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN51,92254,26053,70349,25550,92252,47050,60271,98851,43453,87253,16152,37658,48456,69756,22860,54369,65155,51547,185
A. Nợ phải trả10,15810,72510,65510,20810,45010,2869,58810,04411,9108,7949,7259,58516,11314,64717,50021,68930,54928,55819,802
I. Nợ ngắn hạn9,6189,8629,9129,4809,9179,7068,8869,30811,4077,5128,4088,23014,70012,14215,93414,86123,16219,62817,269
II. Nợ dài hạn5418627437285335807027365041,2821,3171,3541,4132,5061,5666,8287,3878,9302,533
B. Nguồn vốn chủ sở hữu41,76443,53543,04739,04640,47242,18441,01561,94339,52445,07843,43542,79142,37142,05038,72838,85439,10126,95727,383
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN51,92254,26053,70349,25550,92252,47050,60271,98851,43453,87253,16152,37658,48456,69756,22860,54369,65155,51547,185
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |