CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

46.85
-0.25
(-0.53%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Qúy 1
2026
Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,725,3303,392,6532,483,7652,086,4153,592,77510,751,6999,489,1368,706,3468,706,6827,882,0055,521,8256,228,4906,500,4506,427,8426,061,543
Giá vốn hàng bán1,478,2852,908,6832,148,9911,838,7033,121,0829,289,0527,964,7757,680,2417,703,4746,837,8734,663,2825,396,6055,542,1365,295,5355,038,820
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV220,173436,763317,235220,834413,4791,325,5351,393,468908,068877,884904,923755,111735,827839,7531,010,305904,097
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh62,449177,06982,56489,442183,689493,268531,173199,271235,024368,699197,857117,772292,502421,437421,064
Tổng lợi nhuận trước thuế63,152176,63482,52190,761184,542495,318530,563196,239234,453371,231200,178136,679312,412427,564420,549
Lợi nhuận sau thuế 51,399142,23868,33973,324147,519400,315425,614134,818184,772296,757165,94099,254253,300349,057350,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ33,504124,20240,42761,172115,702309,915357,006148,242141,094219,559133,17774,003193,314276,974277,123
Tổng tài sản ngắn hạn3,870,8803,795,6513,312,4123,949,9562,967,6433,312,4122,608,8962,743,3303,486,7853,044,8722,209,6502,485,3772,881,2503,000,8392,622,523
Tiền mặt169,884335,389250,246161,731354,151250,246626,550607,044541,052243,942419,559397,285318,248344,735393,311
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,20035,0005,0004,5004,5005,00010,50020,0003,0003,00024,34746,47217,50011,500
Hàng tồn kho2,811,1572,154,0342,283,5662,548,9911,426,4522,283,5661,466,6821,522,4452,338,8052,534,9951,184,6661,347,1031,898,5742,099,0931,564,226
Tài sản dài hạn633,124619,331653,672612,779629,975653,672668,425711,318801,792809,208847,045852,151836,252840,012803,119
Tài sản cố định584,188592,706612,365588,786605,238612,365633,071646,373746,058750,782760,196760,586763,191776,665742,125
Đầu tư tài chính dài hạn4,7314,7314,7315,1615,1614,7315,1615,6816,1606,7067,3358,1778,1778,5128,512
Tổng tài sản4,504,0044,414,9823,966,0844,562,7353,597,6183,966,0843,277,3203,454,6484,288,5773,854,0803,056,6953,337,5283,717,5023,840,8513,425,642
Tổng nợ2,702,7632,630,3232,270,6552,935,9602,044,1672,270,6551,759,9562,168,8902,937,0782,492,1091,849,4452,184,0892,528,6632,619,9992,297,989
Vốn chủ sở hữu1,801,2411,784,6591,695,4281,626,7751,553,4511,695,4281,517,3641,285,7581,351,4991,361,9711,207,2501,153,4391,188,8381,220,8531,127,653

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 2
2026
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.54K5.42K6.24K2.59K2.47K3.84K2.33K1.29K3.38K4.84K4.85K4.81K4.81K4.43K2.91K1.50K
Giá cuối kỳ52.40K39.89K35.54K20.42K12.12K22.11K11.17K6.59K14.02K16.27K13.18K8.72K26K26K26K26K
Giá / EPS (PE)11.55 (lần)7.36 (lần)5.69 (lần)7.87 (lần)4.91 (lần)5.76 (lần)4.79 (lần)5.09 (lần)4.15 (lần)3.36 (lần)2.72 (lần)1.81 (lần)5.40 (lần)5.87 (lần)8.93 (lần)17.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.31 (lần)0.21 (lần)0.21 (lần)0.13 (lần)0.08 (lần)0.16 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.12 (lần)0.14 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.19 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)
Giá sổ sách31.51K29.66K26.54K22.49K23.64K23.82K21.12K20.18K20.80K21.36K19.73K23.25K21.11K16.48K13.29K11.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.66 (lần)1.35 (lần)1.34 (lần)0.91 (lần)0.51 (lần)0.93 (lần)0.53 (lần)0.33 (lần)0.67 (lần)0.76 (lần)0.67 (lần)0.38 (lần)1.23 (lần)1.58 (lần)1.96 (lần)2.29 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.94%83.52%79.60%79.41%81.30%79%72.29%74.47%77.51%78.13%76.56%78.74%83.61%83.42%82.11%83.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.06%16.48%20.40%20.59%18.70%21%27.71%25.53%22.49%21.87%23.44%21.26%16.39%16.58%17.89%16.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn60.01%57.25%53.70%62.78%68.49%64.66%60.50%65.44%68.02%68.21%67.08%68.98%66.32%73.09%75.23%79.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu150.05%133.93%115.99%168.69%217.32%182.98%153.19%189.35%212.70%214.60%203.79%222.33%196.92%271.57%303.77%395.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn39.99%42.75%46.30%37.22%31.51%35.34%39.50%34.56%31.98%31.79%32.92%31.02%33.68%26.91%24.77%20.17%
6/ Thanh toán hiện hành143.41%146.23%149.67%127.05%119.60%124.73%127.38%121.65%122.50%122.52%124.26%119.71%128.60%115.20%110.45%105.65%
7/ Thanh toán nhanh39.26%45.42%65.53%56.54%39.38%20.89%59.09%55.71%41.78%36.82%50.14%44.75%53.66%43.86%49.37%39.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.29%11.05%35.94%28.11%18.56%9.99%24.19%19.45%13.53%14.08%18.64%18.13%21.18%17.29%20.18%8.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản215.10%271.09%289.54%252.02%203.02%204.51%180.65%186.62%174.86%167.35%176.95%170.90%215.22%227.53%292.24%233.43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn250.28%324.59%363.72%317.36%249.71%258.86%249.90%250.61%225.61%214.20%231.13%217.04%257.39%272.76%355.89%279.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu537.86%634.16%625.37%677.14%644.22%578.72%457.39%539.99%546.79%526.50%537.54%550.85%639.02%845.41%1,179.97%1,157.19%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho297.91%406.78%543.05%504.47%329.38%269.74%393.64%400.61%291.91%252.28%322.13%299.89%391.58%391.17%591.70%413.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.68%2.88%3.76%1.70%1.62%2.79%2.41%1.19%2.97%4.31%4.57%3.75%3.57%3.18%1.86%1.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.76%7.81%10.89%4.29%3.29%5.70%4.36%2.22%5.20%7.21%8.09%6.41%7.68%7.23%5.42%2.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.40%18.28%23.53%11.53%10.44%16.12%11.03%6.42%16.26%22.69%24.58%20.68%22.79%26.86%21.90%13.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%3%4%2%2%3%3%1%3%5%5%4%4%4%2%1%
Tăng trưởng doanh thu-9.81%13.31%8.99%%10.46%42.74%-11.35%-4.18%1.13%6.04%-0.63%-5.07%-3.19%-11.15%19.21%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-22.39%-13.19%140.83%5.07%-35.74%64.86%79.96%-61.72%-30.21%-0.05%21.03%-0.11%8.69%52.06%93.49%%
Tăng trưởng Nợ phải trả32.22%29.02%-18.85%-26.15%17.86%34.75%-15.32%-13.63%-3.49%14.01%-6.67%24.33%-7.13%10.86%-10.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.95%11.74%18.01%-4.86%-0.77%12.82%4.67%-2.98%-2.62%8.26%1.83%10.12%28.07%24.01%16.91%%
Tăng trưởng Tổng tài sản25.19%21.02%-5.13%-19.45%11.27%26.09%-8.41%-10.22%-3.21%12.12%-4.03%19.55%2.34%14.12%-4.78%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc