CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

52.50
-2.90
(-5.23%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,483,7652,086,4153,592,7752,588,7462,501,13810,751,6999,489,1368,706,3468,706,6827,882,0055,521,8256,228,4906,500,4506,427,8426,061,543
Giá vốn hàng bán2,148,9911,838,7033,121,0822,180,2762,119,1499,289,0527,964,7757,680,2417,703,4746,837,8734,663,2825,396,6055,542,1365,295,5355,038,820
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV317,235220,834413,479373,988351,6551,325,5351,393,468908,068877,884904,923755,111735,827839,7531,010,305904,097
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh82,56489,442183,689137,573120,891493,268531,173199,271235,024368,699197,857117,772292,502421,437421,064
Tổng lợi nhuận trước thuế82,52190,761184,542137,495124,791495,318530,563196,239234,453371,231200,178136,679312,412427,564420,549
Lợi nhuận sau thuế 68,33973,324147,519111,13499,920400,315425,614134,818184,772296,757165,94099,254253,300349,057350,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,42761,172115,70292,61473,127309,915357,006148,242141,094219,559133,17774,003193,314276,974277,123
Tổng tài sản ngắn hạn3,312,4123,949,9562,967,6432,871,9622,609,0303,312,4122,608,8962,743,3303,486,7853,044,8722,209,6502,485,3772,881,2503,000,8392,622,523
Tiền mặt250,246161,731354,151359,499626,537250,246626,550607,044541,052243,942419,559397,285318,248344,735393,311
Đầu tư tài chính ngắn hạn5,0004,5004,5004,50010,5005,00010,50020,0003,0003,00024,34746,47217,50011,500
Hàng tồn kho2,283,5662,548,9911,426,4521,588,4121,466,6822,283,5661,466,6821,522,4452,338,8052,534,9951,184,6661,347,1031,898,5742,099,0931,564,226
Tài sản dài hạn653,672612,779629,975641,075669,023653,672668,425711,318801,792809,208847,045852,151836,252840,012803,119
Tài sản cố định612,365588,786605,238619,953633,176612,365633,071646,373746,058750,782760,196760,586763,191776,665742,125
Đầu tư tài chính dài hạn4,7315,1615,1615,1615,1614,7315,1615,6816,1606,7067,3358,1778,1778,5128,512
Tổng tài sản3,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,278,0533,966,0843,277,3203,454,6484,288,5773,854,0803,056,6953,337,5283,717,5023,840,8513,425,642
Tổng nợ2,270,6552,935,9602,044,1671,924,3631,758,2302,270,6551,759,9562,168,8902,937,0782,492,1091,849,4452,184,0892,528,6632,619,9992,297,989
Vốn chủ sở hữu1,695,4281,626,7751,553,4511,588,6741,519,8231,695,4281,517,3641,285,7581,351,4991,361,9711,207,2501,153,4391,188,8381,220,8531,127,653

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)5.42K6.24K2.59K2.47K3.84K2.33K1.29K3.38K4.84K4.85K4.81K4.81K4.43K2.91K1.50K
Giá cuối kỳ42.70K38.05K21.86K12.98K23.67K11.96K7.05K15.01K17.42K14.11K9.34K26K26K26K26K
Giá / EPS (PE)7.88 (lần)6.09 (lần)8.43 (lần)5.26 (lần)6.16 (lần)5.13 (lần)5.45 (lần)4.44 (lần)3.60 (lần)2.91 (lần)1.94 (lần)5.40 (lần)5.87 (lần)8.93 (lần)17.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.23 (lần)0.23 (lần)0.14 (lần)0.09 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.13 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.07 (lần)0.19 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)
Giá sổ sách29.66K26.54K22.49K23.64K23.82K21.12K20.18K20.80K21.36K19.73K23.25K21.11K16.48K13.29K11.37K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.44 (lần)1.43 (lần)0.97 (lần)0.55 (lần)0.99 (lần)0.57 (lần)0.35 (lần)0.72 (lần)0.82 (lần)0.72 (lần)0.40 (lần)1.23 (lần)1.58 (lần)1.96 (lần)2.29 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)57 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)48 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản83.52%79.60%79.41%81.30%79%72.29%74.47%77.51%78.13%76.56%78.74%83.61%83.42%82.11%83.45%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản16.48%20.40%20.59%18.70%21%27.71%25.53%22.49%21.87%23.44%21.26%16.39%16.58%17.89%16.55%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn57.25%53.70%62.78%68.49%64.66%60.50%65.44%68.02%68.21%67.08%68.98%66.32%73.09%75.23%79.83%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu133.93%115.99%168.69%217.32%182.98%153.19%189.35%212.70%214.60%203.79%222.33%196.92%271.57%303.77%395.72%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn42.75%46.30%37.22%31.51%35.34%39.50%34.56%31.98%31.79%32.92%31.02%33.68%26.91%24.77%20.17%
6/ Thanh toán hiện hành146.23%149.67%127.05%119.60%124.73%127.38%121.65%122.50%122.52%124.26%119.71%128.60%115.20%110.45%105.65%
7/ Thanh toán nhanh45.42%65.53%56.54%39.38%20.89%59.09%55.71%41.78%36.82%50.14%44.75%53.66%43.86%49.37%39.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.05%35.94%28.11%18.56%9.99%24.19%19.45%13.53%14.08%18.64%18.13%21.18%17.29%20.18%8.47%
9/ Vòng quay Tổng tài sản271.09%289.54%252.02%203.02%204.51%180.65%186.62%174.86%167.35%176.95%170.90%215.22%227.53%292.24%233.43%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn324.59%363.72%317.36%249.71%258.86%249.90%250.61%225.61%214.20%231.13%217.04%257.39%272.76%355.89%279.73%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu634.16%625.37%677.14%644.22%578.72%457.39%539.99%546.79%526.50%537.54%550.85%639.02%845.41%1,179.97%1,157.19%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho406.78%543.05%504.47%329.38%269.74%393.64%400.61%291.91%252.28%322.13%299.89%391.58%391.17%591.70%413.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.88%3.76%1.70%1.62%2.79%2.41%1.19%2.97%4.31%4.57%3.75%3.57%3.18%1.86%1.14%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.81%10.89%4.29%3.29%5.70%4.36%2.22%5.20%7.21%8.09%6.41%7.68%7.23%5.42%2.67%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)18.28%23.53%11.53%10.44%16.12%11.03%6.42%16.26%22.69%24.58%20.68%22.79%26.86%21.90%13.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)3%4%2%2%3%3%1%3%5%5%4%4%4%2%1%
Tăng trưởng doanh thu13.31%8.99%%10.46%42.74%-11.35%-4.18%1.13%6.04%-0.63%-5.07%-3.19%-11.15%19.21%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-13.19%140.83%5.07%-35.74%64.86%79.96%-61.72%-30.21%-0.05%21.03%-0.11%8.69%52.06%93.49%%
Tăng trưởng Nợ phải trả29.02%-18.85%-26.15%17.86%34.75%-15.32%-13.63%-3.49%14.01%-6.67%24.33%-7.13%10.86%-10.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.74%18.01%-4.86%-0.77%12.82%4.67%-2.98%-2.62%8.26%1.83%10.12%28.07%24.01%16.91%%
Tăng trưởng Tổng tài sản21.02%-5.13%-19.45%11.27%26.09%-8.41%-10.22%-3.21%12.12%-4.03%19.55%2.34%14.12%-4.78%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |