CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

46.05
0.05
(0.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
46
46
46.70
46
63,400
26.5K
6.2K
7.3x
1.7x
11% # 24%
1.5
2,610 Bi
57 Mi
681,736
48.1 - 32.1
1,760 Bi
1,517 Bi
116.0%
46.30%
627 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.00 28,900 46.40 100
45.90 9,600 46.45 100
45.80 13,000 46.50 1,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,400 6,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 68.70 (1.20) 47.7%
DCM 36.20 (0.40) 24.1%
DPM 23.70 (0.40) 17.5%
BFC 46.05 (0.05) 3.4%
DHB 7.90 (0.00) 3.3%
LAS 16.20 (-0.10) 2.9%
VAF 20.00 (-0.60) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:23 46.45 0.25 1,000 1,000
09:30 46 -0.20 100 1,100
09:39 46 -0.20 2,000 3,100
09:41 46.40 0.20 400 3,500
09:43 46.40 0.20 1,000 4,500
09:45 46.40 0.20 800 5,300
09:48 46.40 0.20 200 5,500
09:49 46.45 0.25 500 6,000
09:50 46.70 0.50 2,900 8,900
09:59 46.05 -0.15 3,000 11,900
10:10 46 -0.20 1,300 13,200
10:17 46.35 0.15 100 13,300
10:23 46 -0.20 6,400 19,700
10:28 46 -0.20 600 20,300
10:29 46 -0.20 1,500 21,800
10:35 46 -0.20 500 22,300
10:41 46.05 -0.15 300 22,600
10:42 46 -0.20 700 23,300
10:44 46 -0.20 600 23,900
10:49 46 -0.20 100 24,000
10:57 46 -0.20 200 24,200
11:10 46 -0.20 7,600 31,800
11:16 46 -0.20 600 32,400
11:17 46 -0.20 500 32,900
11:23 46.05 -0.15 1,000 33,900
13:10 46.50 0.30 24,500 58,400
13:12 46.20 0 2,500 60,900
13:13 46.10 -0.10 100 61,000
13:16 46 -0.20 700 61,700
13:19 46 -0.20 100 61,800
13:21 46.20 0 400 62,200
13:23 46 -0.20 1,100 63,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 6,850 (6.43) 0% 420 (0.35) 0%
2018 6,345 (6.50) 0% 425 (0.25) 0%
2019 6,280 (6.23) 0% 290 (0.10) 0%
2020 6,022.52 (5.52) 0% 0 (0.17) 0%
2021 5,690 (7.88) 0% 0.01 (0.30) 2,473%
2022 6,427.62 (8.70) 0% 0 (0.19) 0%
2023 7,476.50 (1.36) 0% 0 (-0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV2,501,1382,058,9722,960,0621,968,9639,489,1368,706,3468,706,6827,882,0055,521,8256,228,4906,500,4506,427,8426,061,5436,100,180
Tổng lợi nhuận trước thuế124,79180,934234,29491,093530,563196,239234,453371,231200,178136,679312,412427,564420,549351,026
Lợi nhuận sau thuế 99,92064,300190,33073,525425,614134,818184,772296,757165,94099,254253,300349,057350,100280,234
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ73,12752,678167,63964,816357,006148,242141,094219,559133,17774,003193,314276,974277,123228,965
Tổng tài sản3,278,0533,656,4903,521,8003,630,1813,277,3203,454,6484,288,5773,854,0803,056,6953,337,5283,717,5023,840,8513,425,6423,569,542
Tổng nợ1,758,2302,208,0032,137,6122,278,4051,759,9562,168,8902,937,0782,492,1091,849,4452,184,0892,528,6632,619,9992,297,9892,462,138
Vốn chủ sở hữu1,519,8231,448,4871,384,1881,351,7761,517,3641,285,7581,351,4991,361,9711,207,2501,153,4391,188,8381,220,8531,127,6531,107,404


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |