CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

46.75
-0.45
(-0.95%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
47.20
47
47.40
46
54,400
26.5K
6.2K
7.3x
1.7x
11% # 24%
1.5
2,610 Bi
57 Mi
681,736
48.1 - 32.1
1,760 Bi
1,517 Bi
116.0%
46.30%
627 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
46.50 500 46.75 3,700
46.10 2,600 46.80 600
46.00 21,000 46.85 1,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
500 16,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 46.75 (-0.25) 47.7%
DCM 32.50 (0.00) 24.1%
DPM 22.40 (-0.20) 17.5%
BFC 46.75 (-0.45) 3.4%
DHB 11.00 (0.00) 3.3%
LAS 11.80 (0.00) 2.9%
VAF () 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 46.95 -0.25 600 600
09:21 46.90 -0.30 100 700
09:30 46.90 -0.30 800 1,500
09:41 46.90 -0.30 600 2,100
09:44 46.85 -0.35 200 2,300
09:48 47.15 -0.05 300 2,600
09:51 47.30 0.10 300 2,900
09:52 47.40 0.20 1,200 4,100
09:53 47.40 0.20 1,800 5,900
09:54 47.40 0.20 1,000 6,900
10:10 47.25 0.05 600 7,500
10:13 47.25 0.05 400 7,900
10:14 47.25 0.05 100 8,000
10:16 47.20 0 1,400 9,400
10:29 47.10 -0.10 300 9,700
10:35 47.10 -0.10 500 10,200
10:36 47.05 -0.15 1,400 11,600
10:37 47.05 -0.15 300 11,900
10:38 47.05 -0.15 100 12,000
10:44 47 -0.20 600 12,600
10:48 47 -0.20 100 12,700
11:10 46.85 -0.35 1,800 14,500
11:11 46.85 -0.35 400 14,900
11:18 47.20 0 700 15,600
13:10 47 -0.20 1,600 17,200
13:15 46.85 -0.35 5,800 23,000
13:16 46.85 -0.35 1,100 24,100
13:19 46.85 -0.35 2,400 26,500
13:25 46.80 -0.40 400 26,900
13:29 46.80 -0.40 400 27,300
13:33 46.85 -0.35 100 27,400
13:36 46.80 -0.40 1,200 28,600
13:39 46.80 -0.40 100 28,700
13:42 46.80 -0.40 200 28,900
13:44 46.75 -0.45 200 29,100
13:49 46.70 -0.50 800 29,900
13:58 46.80 -0.40 600 30,500
13:59 46.80 -0.40 100 30,600
14:10 46.65 -0.55 1,700 32,300
14:17 46.65 -0.55 200 32,500
14:20 46.65 -0.55 200 32,700
14:21 46.60 -0.60 800 33,500
14:25 46.60 -0.60 300 33,800
14:26 46.55 -0.65 1,500 35,300
14:27 46.50 -0.70 800 36,100
14:28 46.50 -0.70 500 36,600
14:29 46.20 -1 2,500 39,100
14:30 46.10 -1.10 1,000 40,100
14:31 46.10 -1.10 900 41,000
14:32 46.05 -1.15 1,500 42,500
14:33 46 -1.20 4,700 47,200
14:48 46.75 -0.45 7,200 54,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 6,850 (6.43) 0% 420 (0.35) 0%
2018 6,345 (6.50) 0% 425 (0.25) 0%
2019 6,280 (6.23) 0% 290 (0.10) 0%
2020 6,022.52 (5.52) 0% 0 (0.17) 0%
2021 5,690 (7.88) 0% 0.01 (0.30) 2,473%
2022 6,427.62 (8.70) 0% 0 (0.19) 0%
2023 7,476.50 (1.36) 0% 0 (-0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,483,7652,086,4153,592,7752,588,74610,751,6999,489,1368,706,3468,706,6827,882,0055,521,8256,228,4906,500,4506,427,8426,061,543
Tổng lợi nhuận trước thuế82,52190,761184,542137,495495,318530,563196,239234,453371,231200,178136,679312,412427,564420,549
Lợi nhuận sau thuế 68,33973,324147,519111,134400,315425,614134,818184,772296,757165,94099,254253,300349,057350,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,42761,172115,70292,614309,915357,006148,242141,094219,559133,17774,003193,314276,974277,123
Tổng tài sản3,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,966,0843,277,3203,454,6484,288,5773,854,0803,056,6953,337,5283,717,5023,840,8513,425,642
Tổng nợ2,270,6552,935,9602,044,1671,924,3632,270,6551,759,9562,168,8902,937,0782,492,1091,849,4452,184,0892,528,6632,619,9992,297,989
Vốn chủ sở hữu1,695,4281,626,7751,553,4511,588,6741,695,4281,517,3641,285,7581,351,4991,361,9711,207,2501,153,4391,188,8381,220,8531,127,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |