CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

65.10
1.90
(3.01%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
63.20
63.20
65.10
63.20
33,200
26.5K
6.2K
7.3x
1.7x
11% # 24%
1.5
2,610 Bi
57 Mi
681,736
48.1 - 32.1
1,760 Bi
1,517 Bi
116.0%
46.30%
627 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.10 1,600 65.20 100
65.00 400 65.30 200
64.90 300 65.40 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
10,900 2,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 52.80 (0.50) 47.7%
DCM 40.75 (0.40) 24.1%
DPM 26.05 (0.40) 17.5%
BFC 65.10 (1.90) 3.4%
DHB 13.00 (0.00) 3.3%
LAS 15.60 (0.00) 2.9%
VAF 22.40 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 63.20 1.10 100 100
09:27 63.20 1.10 100 200
09:29 63.30 1.20 2,200 2,400
09:32 63.80 1.70 2,800 5,200
09:36 63.90 1.80 300 5,500
09:38 63.60 1.50 700 6,200
09:43 63.90 1.80 500 6,700
09:47 63.90 1.80 900 7,600
09:49 63.90 1.80 100 7,700
09:52 64 1.90 1,200 8,900
09:54 64.20 2.10 20,300 29,200
09:56 64.50 2.40 1,300 30,500
09:57 65 2.90 1,000 31,500
09:58 65.10 3 1,700 33,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 6,850 (6.43) 0% 420 (0.35) 0%
2018 6,345 (6.50) 0% 425 (0.25) 0%
2019 6,280 (6.23) 0% 290 (0.10) 0%
2020 6,022.52 (5.52) 0% 0 (0.17) 0%
2021 5,690 (7.88) 0% 0.01 (0.30) 2,473%
2022 6,427.62 (8.70) 0% 0 (0.19) 0%
2023 7,476.50 (1.36) 0% 0 (-0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,483,7652,086,4153,592,7752,588,74610,751,6999,489,1368,706,3468,706,6827,882,0055,521,8256,228,4906,500,4506,427,8426,061,543
Tổng lợi nhuận trước thuế82,52190,761184,542137,495495,318530,563196,239234,453371,231200,178136,679312,412427,564420,549
Lợi nhuận sau thuế 68,33973,324147,519111,134400,315425,614134,818184,772296,757165,94099,254253,300349,057350,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,42761,172115,70292,614309,915357,006148,242141,094219,559133,17774,003193,314276,974277,123
Tổng tài sản3,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,966,0843,277,3203,454,6484,288,5773,854,0803,056,6953,337,5283,717,5023,840,8513,425,642
Tổng nợ2,270,6552,935,9602,044,1671,924,3632,270,6551,759,9562,168,8902,937,0782,492,1091,849,4452,184,0892,528,6632,619,9992,297,989
Vốn chủ sở hữu1,695,4281,626,7751,553,4511,588,6741,695,4281,517,3641,285,7581,351,4991,361,9711,207,2501,153,4391,188,8381,220,8531,127,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |