CTCP Phân bón Bình Điền (bfc)

56.10
-1.20
(-2.09%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
57.30
57
57
55.70
67,400
31.5K
4.5K
13.6x
2.0x
6% # 14%
1.2
3,522 Bi
57 Mi
227,987
71.1 - 39.0
2,703 Bi
1,801 Bi
150.1%
39.99%
170 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
56.10 3,000 56.70 100
56.00 39,900 56.80 12,200
55.90 10,100 56.90 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 16,200

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Nhựa - Hóa chất
(Ngành nghề)
Phân bón
(Nhóm họ)
#Phân bón - ^PHANBON     (7 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 33.00 (0.90) 47.7%
DCM 34.40 (-1.00) 24.1%
DPM 21.35 (-0.35) 17.5%
BFC 56.10 (-1.20) 3.4%
DHB 11.70 (-0.10) 3.3%
LAS 11.80 (0.00) 2.9%
VAF 17.60 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 56.90 -0.80 12,000 12,000
09:18 57 -0.70 100 12,100
09:19 57 -0.70 100 12,200
09:26 56.90 -0.80 900 13,100
09:29 56.90 -0.80 100 13,200
09:33 56.90 -0.80 100 13,300
09:34 56.50 -1.20 1,000 14,300
09:35 56.10 -1.60 1,700 16,000
09:36 56.10 -1.60 400 16,400
09:38 56.30 -1.40 2,400 18,800
09:40 56.30 -1.40 1,400 20,200
09:42 56.20 -1.50 600 20,800
09:43 56.30 -1.40 500 21,300
09:45 56.10 -1.60 300 21,600
09:46 56.10 -1.60 2,600 24,200
09:47 55.90 -1.80 300 24,500
09:48 55.70 -2 2,100 26,600
09:49 55.70 -2 100 26,700
09:50 55.80 -1.90 2,000 28,700
09:51 55.80 -1.90 1,600 30,300
09:53 55.90 -1.80 100 30,400
09:54 55.90 -1.80 100 30,500
09:59 55.90 -1.80 200 30,700
10:10 55.90 -1.80 1,100 31,800
10:13 55.90 -1.80 900 32,700
10:17 55.80 -1.90 2,700 35,400
10:18 55.80 -1.90 1,000 36,400
10:22 55.80 -1.90 1,000 37,400
10:24 55.80 -1.90 100 37,500
10:32 55.90 -1.80 100 37,600
10:43 56.20 -1.50 300 37,900
10:53 56.50 -1.20 1,000 38,900
11:10 56.80 -0.90 200 39,100
11:18 56.30 -1.40 300 39,400
11:20 56.30 -1.40 2,200 41,600
11:21 56.20 -1.50 100 41,700
13:10 56.10 -1.60 12,100 53,800
13:22 56.10 -1.60 3,000 56,800
13:23 56.20 -1.50 300 57,100
13:26 56.20 -1.50 200 57,300
13:30 56.10 -1.60 700 58,000
13:35 56.10 -1.60 1,000 59,000
13:42 56.30 -1.40 100 59,100
13:45 56 -1.70 400 59,500
13:47 56.10 -1.60 100 59,600
13:49 56.10 -1.60 200 59,800
13:50 56.10 -1.60 100 59,900
13:51 56.60 -1.10 1,000 60,900
13:54 56.50 -1.20 100 61,000
14:10 56.50 -1.20 2,000 63,000
14:11 56.10 -1.60 1,400 64,400
14:14 56.10 -1.60 600 65,000
14:20 56.10 -1.60 100 65,100
14:23 56.10 -1.60 1,000 66,100
14:28 56.80 -0.90 1,300 67,400

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV2,483,7652,086,4153,592,7752,588,74610,751,6999,489,1368,706,3468,706,6827,882,0055,521,8256,228,4906,500,4506,427,8426,061,543
Tổng lợi nhuận trước thuế82,52190,761184,542137,495495,318530,563196,239234,453371,231200,178136,679312,412427,564420,549
Lợi nhuận sau thuế 68,33973,324147,519111,134400,315425,614134,818184,772296,757165,94099,254253,300349,057350,100
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ40,42761,172115,70292,614309,915357,006148,242141,094219,559133,17774,003193,314276,974277,123
Tổng tài sản3,966,0844,562,7353,597,6183,513,0373,966,0843,277,3203,454,6484,288,5773,854,0803,056,6953,337,5283,717,5023,840,8513,425,642
Tổng nợ2,270,6552,935,9602,044,1671,924,3632,270,6551,759,9562,168,8902,937,0782,492,1091,849,4452,184,0892,528,6632,619,9992,297,989
Vốn chủ sở hữu1,695,4281,626,7751,553,4511,588,6741,695,4281,517,3641,285,7581,351,4991,361,9711,207,2501,153,4391,188,8381,220,8531,127,653


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc