Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (bid)

40.30
-0.35
(-0.86%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV43,796,48438,444,63737,527,16535,286,23536,464,645155,054,521138,283,813152,761,316121,110,719101,007,908100,687,502100,747,22590,074,01878,628,51562,600,277
Giá vốn hàng bán24,549,72423,272,01922,535,43421,340,65120,830,51491,697,82880,280,83596,625,75065,041,03554,184,60064,890,70364,769,41755,118,15447,673,18439,165,682
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV19,246,76015,172,61814,991,73113,945,58415,634,13163,356,69358,002,97856,135,56656,069,68446,823,30835,796,79935,977,80834,955,86430,955,33123,434,595
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7,758,6745,038,5635,727,3616,196,8488,042,35324,721,44627,051,52425,521,10518,799,1587,368,7993,933,6755,371,0355,657,3305,386,1795,825,628
Tổng lợi nhuận trước thuế14,230,4897,593,7768,625,5007,413,12510,029,49637,862,89032,076,22127,588,90423,009,48513,547,6519,026,24310,732,2099,472,5058,665,1777,708,611
Lợi nhuận sau thuế 11,542,6206,086,9106,898,1875,955,2628,019,50430,482,97925,677,11821,977,14118,420,01410,841,2717,223,5658,547,7577,541,8336,945,5866,228,856
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ11,542,6206,086,9106,898,1875,955,2628,019,50430,482,97925,677,11821,977,14118,420,01410,841,2717,223,5658,547,7577,541,8336,945,5866,228,856
Tổng tài sản ngắn hạn69,617,335127,903,35487,773,22272,063,981155,810,46961,446,11147,429,05553,833,431
Tiền mặt62,644,861125,163,67681,512,02761,726,337149,372,14960,692,71737,621,58043,817,316
Đầu tư tài chính ngắn hạn69,617,335127,903,35487,773,22272,063,981155,810,46961,446,11147,429,05553,833,431
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn2,231,251,3931,992,706,0301,673,922,5701,444,621,7311,334,146,8241,251,591,5631,154,854,788952,570,719
Tài sản cố định11,096,14110,534,11910,741,23210,422,12110,604,68610,666,71210,348,5209,721,944
Đầu tư tài chính dài hạn225,506,198238,614,642179,936,442127,875,584141,022,082135,756,471149,056,858148,742,773
Tổng tài sản2,300,868,7282,120,609,3841,761,695,7921,516,685,7121,489,957,2931,313,037,6741,202,283,8431,006,404,150
Tổng nợ2,182,967,9932,021,141,5281,678,560,6941,440,273,6951,415,434,7491,261,383,4281,156,322,549963,863,653
Vốn chủ sở hữu117,900,73599,467,85683,135,09876,412,01774,522,54451,654,24645,961,29442,540,497

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4.18K3.86K3.64K2.70K1.80K2.13K2.21K2.03K1.82K1.87K1.77K1.44K1.18K1.14K1.34K1K0.70K0.54K0.38K0.20K0.22K
Giá cuối kỳ40.62K35.47K28K26.91K27.50K26.05K19.10K14.16K7.64K10.52K5.85K17.43K18.70K18.70K18.70K18.70K18.70K18.70KKKK
Giá / EPS (PE)9.71 (lần)9.20 (lần)7.69 (lần)9.98 (lần)15.31 (lần)12.26 (lần)8.66 (lần)6.97 (lần)4.19 (lần)5.64 (lần)3.30 (lần)12.10 (lần)15.84 (lần)16.43 (lần)13.98 (lần)18.66 (lần)26.56 (lần)34.33 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.66 (lần)1.32 (lần)1.17 (lần)1.07 (lần)1.10 (lần)1.04 (lần)0.72 (lần)0.62 (lần)0.42 (lần)0.73 (lần)0.37 (lần)1.14 (lần)1.09 (lần)1.18 (lần)1.77 (lần)2.48 (lần)2.37 (lần)3.41 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách23.39K20.68K19.66K20.67K19K18.53K15.11K13.44K12.44K11.98K11.84K11.40K9.42K8.68K8.62K6.27K4.79K4.14K2.71K2.32K2.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.74 (lần)1.71 (lần)1.42 (lần)1.30 (lần)1.45 (lần)1.41 (lần)1.26 (lần)1.05 (lần)0.61 (lần)0.88 (lần)0.49 (lần)1.53 (lần)1.98 (lần)2.16 (lần)2.17 (lần)2.98 (lần)3.90 (lần)4.52 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5,700 (Mi)5,700 (Mi)5,059 (Mi)4,022 (Mi)4,022 (Mi)4,022 (Mi)3,419 (Mi)3,419 (Mi)3,419 (Mi)3,419 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)2,811 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản2.79%3.03%6.03%4.98%4.75%10.46%4.68%3.94%5.35%4.38%5.68%3.37%4.91%2.94%3.48%3.21%6.88%5.65%97.98%107.05%106.90%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản97.21%96.97%93.97%95.02%95.25%89.54%95.32%96.06%94.65%95.62%94.32%96.63%95.09%97.06%96.52%96.79%93.12%94.35%2.02%-7.05%-6.90%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn94.82%94.88%95.31%95.28%94.96%95%96.07%96.18%95.77%95.19%94.88%94.16%94.53%93.99%93.39%94.05%94.54%94.31%95.27%94.62%93.98%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,831.75%1,851.53%2,031.95%2,019.08%1,884.88%1,899.34%2,441.97%2,515.86%2,265.76%1,977.35%1,854.66%1,611.57%1,729.76%1,563.58%1,412.27%1,580.52%1,730.48%1,657.75%2,014.78%1,758.92%1,561.50%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn5.18%5.12%4.69%4.72%5.04%5%3.93%3.82%4.23%4.81%5.12%5.84%5.47%6.01%6.61%5.95%5.46%5.69%4.73%5.38%6.02%
6/ Thanh toán hiện hành3.46%3.77%7.94%6.10%5.69%13.63%6.07%5.35%7.09%6.36%8.05%5.29%7.64%4.94%4.66%5.06%10.29%8.30%%%%
7/ Thanh toán nhanh3.46%3.77%7.94%6.10%5.69%13.63%6.07%5.35%7.09%6.36%8.05%5.29%7.64%4.94%4.66%5.06%10.29%8.30%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.82%3.39%7.77%5.66%4.87%13.07%6%4.24%5.77%4.83%6.21%4.77%6.32%4.50%4.16%4.55%9.06%7.72%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.41%6.64%5.71%5.73%6.64%6.76%6.86%6.54%6.22%5.76%6.76%7.83%9.98%10.98%8.13%7.16%8.98%7.55%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn194.08%219.43%94.69%115.08%139.72%64.66%146.59%165.78%116.29%131.44%119.13%232.11%203.44%373.31%233.91%223.16%130.59%133.68%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu104.47%129.57%121.76%121.50%131.77%135.19%174.38%171.08%147.15%119.67%132.20%133.99%182.60%182.68%122.97%120.24%164.41%132.67%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần17.12%14.39%15.21%10.73%7.17%8.48%8.37%8.83%9.95%13.01%11.34%9.44%6.86%7.18%12.63%13.28%8.94%9.92%10.76%7.36%10.59%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.93%0.96%0.87%0.62%0.48%0.57%0.57%0.58%0.62%0.75%0.77%0.74%0.68%0.79%1.03%0.95%0.80%0.75%0.67%0.46%0.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.88%18.64%18.52%13.04%9.45%11.47%14.60%15.11%14.64%15.57%14.98%12.64%12.53%13.12%15.53%15.97%14.70%13.16%14.11%8.57%9.87%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)29%23%28%20%11%13%14%15%16%21%18%14%9%10%18%20%12%14%14%12%16%
Tăng trưởng doanh thu-6.74%26.13%19.90%0.32%-0.06%11.85%14.56%25.60%27.74%11.42%2.46%-11.26%8.58%49.61%40.42%-4.20%43.42%%31.48%32.07%%
Tăng trưởng Lợi nhuận18.66%19.31%69.91%50.08%-15.49%13.34%8.58%11.51%-2.32%27.90%23.07%22.06%3.73%-14.92%33.48%42.34%29.25%%92.12%-8.22%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.01%8.01%20.41%16.54%1.75%12.21%9.09%19.97%19.04%31.22%19.51%12.67%20.17%11.49%22.69%19.64%20.82%%33.76%19%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.72%18.53%19.65%8.80%2.54%44.27%12.39%8.04%3.88%23.08%3.84%20.93%8.63%0.70%37.31%30.99%15.74%%16.77%5.64%%
Tăng trưởng Tổng tài sản20.78%8.50%20.37%16.15%1.79%13.47%9.21%19.46%18.31%30.80%18.59%13.12%19.48%10.78%23.56%20.26%20.53%%32.84%18.19%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |