CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai (bmf)

7.90
-0.10
(-1.25%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV765,514724,355856,558884,889798,7283,420,0093,517,0873,171,9952,658,7441,031,8151,124,3551,024,089864,809707,076
Giá vốn hàng bán747,427706,865838,181865,173780,2113,343,7813,444,4173,097,6352,588,964977,7691,073,512965,611806,771649,181
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV18,08717,49018,37719,71618,51776,22872,65874,29169,76154,03650,73558,24157,87757,702
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh5,4225,3594,9524,4315,33420,6138,93012,12324,95921,73223,49325,88123,77323,558
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2895,3504,7194,2365,25120,2789,28011,90424,51121,68022,14825,67523,78923,968
Lợi nhuận sau thuế 4,1794,5333,6923,3414,16216,1435,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1794,5333,6923,3414,16216,1435,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309
Tổng tài sản ngắn hạn553,741580,938628,300628,764609,968628,705624,829464,337261,273156,572168,01161,36261,11066,504
Tiền mặt17,20327,44524,98917,6209,43742,62019,96531,86424,38765,70623,76312,36514,2107,539
Đầu tư tài chính ngắn hạn237,240268,000283,300283,300278,300258,300294,170123,50020,00027,000
Hàng tồn kho150,684144,216180,109175,109181,905175,109162,99459,06242,57016,02624,8557,44012,21930,138
Tài sản dài hạn88,32589,08086,62588,00184,22788,00182,78337,00025,77723,85722,66020,30525,23317,512
Tài sản cố định18,24318,88419,57520,29019,76920,29019,31921,43921,93818,65917,73515,84916,9598,302
Đầu tư tài chính dài hạn64,38264,38261,18761,18760,87761,18759,47711,1001,1001,1001,1001,1004,1007,100
Tổng tài sản642,066670,018714,925716,764694,195716,706707,612501,337287,050180,429190,67081,66786,34384,017
Tổng nợ450,397482,529531,160536,686517,458536,634543,683342,856136,18048,79775,55025,47650,76731,614
Vốn chủ sở hữu191,669187,490183,764180,078176,737180,072163,929158,481150,870131,631115,12156,19135,57652,403

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.99K1.02K0.34K2.23K4.62K4.14K4.22K9.91K9.12K9.28K
Giá cuối kỳ8.50K8.70K7.80K8.79K5.93K5.25K5.51K8.87K34.20K34.20K
Giá / EPS (PE)8.56 (lần)8.54 (lần)22.69 (lần)3.95 (lần)1.28 (lần)1.27 (lần)1.31 (lần)0.89 (lần)3.75 (lần)3.68 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.01 (lần)0.01 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.02 (lần)0.08 (lần)0.10 (lần)
Giá sổ sách12.09K11.36K10.34K38.10K36.27K31.65K27.68K27.02K17.11K25.20K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.70 (lần)0.77 (lần)0.75 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.17 (lần)0.20 (lần)0.33 (lần)2 (lần)1.36 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ16 (Mi)16 (Mi)16 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản86.24%87.72%88.30%92.62%91.02%86.78%88.12%75.14%70.78%79.16%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản13.76%12.28%11.70%7.38%8.98%13.22%11.88%24.86%29.22%20.84%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn70.15%74.88%76.83%68.39%47.44%27.04%39.62%31.19%58.80%37.63%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu234.99%298.01%331.66%216.34%90.26%37.07%65.63%45.34%142.70%60.33%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn29.85%25.12%23.17%31.61%52.56%72.95%60.38%68.81%41.20%62.37%
6/ Thanh toán hiện hành124.54%118.54%115.90%137.37%194.26%330.34%223.52%242.79%120.95%211.95%
7/ Thanh toán nhanh90.65%85.52%85.67%119.90%162.61%296.53%190.45%213.35%96.77%115.90%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.87%8.04%3.70%9.43%18.13%138.63%31.61%48.92%28.13%24.03%
9/ Vòng quay Tổng tài sản503.27%477.18%497.04%632.71%926.23%571.87%589.69%1,253.98%1,001.60%841.59%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn583.54%543.98%562.89%683.12%1,017.61%659%669.22%1,668.93%1,415.17%1,063.21%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu1,685.88%1,899.25%2,145.49%2,001.50%1,762.27%783.87%976.67%1,822.51%2,430.88%1,349.30%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,095.54%1,909.54%2,113.22%5,244.72%6,081.66%6,101.14%4,319.10%12,978.64%6,602.59%2,154.03%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.49%0.47%0.15%0.29%0.72%1.67%1.56%2.01%2.19%2.73%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.45%2.25%0.77%1.85%6.70%9.54%9.20%25.24%21.98%22.98%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.21%8.96%3.32%5.84%12.75%13.08%15.23%36.69%53.34%36.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%1%2%2%2%2%3%
Tăng trưởng doanh thu%-2.76%10.88%19.30%157.68%-8.23%9.79%18.42%22.31%%
Tăng trưởng Lợi nhuận%196.31%-41.18%-51.86%11.77%-1.85%-14.93%8.63%-1.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả%-1.30%58.57%151.77%179.07%-35.41%196.55%-49.82%60.58%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu%9.85%3.44%5.04%14.62%14.34%104.87%57.95%-32.11%%
Tăng trưởng Tổng tài sản%1.29%41.14%74.65%59.09%-5.37%133.47%-5.42%2.77%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |