CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai (bmf)

7.80
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.80
7.80
7.80
7.80
0
11.4K
1.0K
7.4x
0.7x
2% # 9%
1.9
119 Bi
16 Mi
8,639
15.8 - 8
537 Bi
180 Bi
298.0%
25.12%
18 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 700 7.70 2,300
0 7.80 3,100
0.00 0 8.00 4,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 776.82 (1.02) 0% 6.37 (0.02) 0%
2019 1,212.49 (1.12) 0% 26.83 (0.02) 0%
2020 1,003.69 (1.03) 0% 9.19 (0.02) 0%
2021 2,806.79 (2.66) 0% 24.79 (0.02) 0%
2022 4,362.50 (0) 0% 24 (0) 0%
2023 4,432 (0) 0% 16 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV765,514724,355856,558884,8893,420,0093,517,0873,171,9952,658,7441,031,8151,124,3551,024,089864,809707,076
Tổng lợi nhuận trước thuế5,2895,3504,7194,23620,2789,28011,90424,51121,68022,14825,67523,78923,968
Lợi nhuận sau thuế 4,1794,5333,6923,34116,1435,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,1794,5333,6923,34116,1435,4489,26219,23817,21217,53720,61418,97619,309
Tổng tài sản642,066670,018714,925716,764716,706707,612501,337287,050180,429190,67081,66786,34384,017
Tổng nợ450,397482,529531,160536,686536,634543,683342,856136,18048,79775,55025,47650,76731,614
Vốn chủ sở hữu191,669187,490183,764180,078180,072163,929158,481150,870131,631115,12156,19135,57652,403


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |