CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP (bmj)

9.30
-0.30
(-3.12%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,539207,485201,493115,382228,174616,899535,069454,134200,61376,06197,27177,40776,58761,57673,830
Giá vốn hàng bán56,030178,086160,93390,447205,683485,497457,027372,929163,27450,28660,95653,05551,86940,82544,140
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV36,50929,39940,55924,93522,491131,40278,04381,20537,33925,77536,31524,35224,71920,75229,690
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh52,78218,78429,57215,34414,543116,48260,78358,24533,15722,57624,86217,86816,21413,12116,273
Tổng lợi nhuận trước thuế55,75719,08329,92215,34414,637120,10560,74965,83532,93522,19225,13719,22216,52014,27616,996
Lợi nhuận sau thuế 44,95915,26623,93612,27511,71096,43648,54352,66826,06119,07421,61215,30313,11911,36613,478
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,95915,26623,93612,27511,71096,43648,54352,66826,06119,07421,61215,30313,11911,36613,478
Tổng tài sản ngắn hạn422,296416,134399,018392,812516,112422,296514,585688,958452,028151,83097,26376,26079,80674,99976,112
Tiền mặt39,08410,02546,758141,91835,69639,08435,69646,39719,60248,14063,19549,63740,18619,23113,178
Đầu tư tài chính ngắn hạn2,0002,000
Hàng tồn kho305,150149,389158,040159,110142,525305,150142,510155,802361,48482,0145,9011,2532,9786,9098,764
Tài sản dài hạn1,451,6741,323,4891,319,7971,307,7511,130,4261,451,6741,131,939841,520806,169254,53263,95161,81916,16311,42213,456
Tài sản cố định178,175151,801155,127159,760164,394178,175164,394106,65973,93287,71346,95747,8474,6918,19411,004
Đầu tư tài chính dài hạn777,9661,095,5001,095,5001,095,500921,500777,966921,500697,500697,500145,700
Tổng tài sản1,873,9701,739,6231,718,8161,700,5631,646,5391,873,9701,646,5241,530,4781,258,197406,362161,215138,08095,96986,42189,569
Tổng nợ476,792472,916467,375472,330430,564476,792430,566362,273142,26963,76361,87656,27318,0279,93714,383
Vốn chủ sở hữu1,397,1781,266,7071,251,4411,228,2331,215,9751,397,1781,215,9581,168,2051,115,928342,59999,33881,80777,94276,48475,186

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.92K0.46K0.50K0.25K0.64K3.60K2.55K2.19K1.89K2.25K1.32K1.17K0.52K1.42K1.55K1.73K1.90K
Giá cuối kỳ11K12K10.30K15.90K9.21K5.22K2.72K1.93K1.43K1.85K1.06K0.68K0.70K0.88K1.36K1.44K1.35K
Giá / EPS (PE)11.98 (lần)25.96 (lần)20.53 (lần)64.06 (lần)14.49 (lần)1.45 (lần)1.07 (lần)0.88 (lần)0.75 (lần)0.82 (lần)0.80 (lần)0.58 (lần)1.35 (lần)0.62 (lần)0.87 (lần)0.83 (lần)0.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.87 (lần)2.35 (lần)2.38 (lần)8.32 (lần)3.63 (lần)0.32 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.06 (lần)0.05 (lần)0.05 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)0.10 (lần)
Giá sổ sách13.31K11.58K11.13K10.63K11.42K16.56K13.63K12.99K12.75K12.53K11.84K12.71K11.99K12.48K11.71K11.81K11.85K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.83 (lần)1.04 (lần)0.93 (lần)1.50 (lần)0.81 (lần)0.32 (lần)0.20 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.15 (lần)0.09 (lần)0.05 (lần)0.06 (lần)0.07 (lần)0.12 (lần)0.12 (lần)0.11 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ105 (Mi)105 (Mi)105 (Mi)105 (Mi)30 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)6 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản22.53%31.25%45.02%35.93%37.36%60.33%55.23%83.16%86.78%84.98%82.90%75%73.72%66.11%64.52%62.46%59.52%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản77.47%68.75%54.98%64.07%62.64%39.67%44.77%16.84%13.22%15.02%17.10%25%26.28%33.89%35.48%37.54%40.48%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn25.44%26.15%23.67%11.31%15.69%38.38%40.75%18.78%11.50%16.06%18.03%25.45%27.92%21.65%21.14%17.98%17.41%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu34.13%35.41%31.01%12.75%18.61%62.29%68.79%23.13%12.99%19.13%21.99%34.13%38.74%27.63%26.81%21.93%21.08%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn74.56%73.85%76.33%88.69%84.31%61.62%59.25%81.22%88.50%83.94%81.97%74.55%72.08%78.35%78.86%82.01%82.59%
6/ Thanh toán hiện hành96.45%130.80%210.26%365.43%562.33%309.66%358.31%499.29%932.48%602.25%596.02%309.58%264.04%305.41%305.12%347.28%341.86%
7/ Thanh toán nhanh26.75%94.58%162.71%73.20%258.58%290.87%352.43%480.66%846.57%532.90%450.88%267.09%237.45%239.51%259.11%327.79%322.35%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.93%9.07%14.16%15.85%178.30%201.19%233.22%251.41%239.10%104.27%113.45%28.56%5.48%50.20%44.03%208.73%151.04%
9/ Vòng quay Tổng tài sản32.92%32.50%29.67%15.94%18.72%60.34%56.06%79.80%71.25%82.43%55.39%70.26%87.70%113%93.46%95.34%98.74%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn146.08%103.98%65.92%44.38%50.10%100.01%101.50%95.97%82.10%97%66.81%93.68%118.96%170.92%144.87%152.64%165.90%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu44.15%44%38.87%17.98%22.20%97.92%94.62%98.26%80.51%98.20%67.57%94.24%121.67%144.21%118.53%116.24%119.56%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho159.10%320.70%239.36%45.17%61.31%1,032.98%4,234.24%1,741.74%590.90%503.65%139.07%490.33%1,044.61%678.13%801.12%2,248.55%2,342.11%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.63%9.07%11.60%12.99%25.08%22.22%19.77%17.13%18.46%18.26%16.51%9.78%3.57%7.88%11.20%12.59%13.43%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.15%2.95%3.44%2.07%4.69%13.41%11.08%13.67%13.15%15.05%9.14%6.87%3.13%8.90%10.47%12.01%13.27%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)6.90%3.99%4.51%2.34%5.57%21.76%18.71%16.83%14.86%17.93%11.15%9.22%4.34%11.36%13.28%14.64%16.06%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)20%11%14%16%38%35%29%25%28%31%33%14%4%9%13%15%17%
Tăng trưởng doanh thu15.29%17.82%126.37%163.75%-21.81%25.66%1.07%24.38%-16.60%53.81%-33.20%-17.91%-18.93%29.69%1.09%-3.14%%
Tăng trưởng Lợi nhuận98.66%-7.83%102.10%36.63%-11.74%41.23%16.65%15.42%-15.67%70.09%12.73%125.14%-63.31%-8.78%-10.08%-9.19%%
Tăng trưởng Nợ phải trả10.74%18.85%154.64%123.12%3.05%9.96%212.16%81.41%-30.91%-7.94%-39.97%-6.61%34.74%9.81%21.24%3.64%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu14.90%4.09%4.68%225.72%244.88%21.43%4.96%1.91%1.73%5.84%-6.84%5.98%-3.91%6.59%-0.85%-0.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.81%7.58%21.64%209.62%152.06%16.75%43.88%11.05%-3.51%3.36%-15.27%2.47%4.46%7.27%3.12%0.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |