CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP (bmj)

12
0.20
(1.69%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh616,899535,069454,134200,61376,06197,27177,40776,58761,57673,83048,00171,86287,541107,98083,26282,36185,029
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)616,899535,069454,134200,61376,06197,27177,40776,58761,57673,83048,00171,86287,541107,98083,26282,36185,029
4. Giá vốn hàng bán485,497457,027372,929163,27450,28660,95653,05551,86940,82544,14024,33151,62277,41692,44369,43368,08668,530
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)131,40278,04381,20537,33925,77536,31524,35224,71920,75229,69023,66920,24010,12415,53713,82914,27516,499
6. Doanh thu hoạt động tài chính35,24227,39414,5559,6436,5341192,5251,2337164811,20945934711,7942,302430
7. Chi phí tài chính26,31522,79011,9971,493214530379
-Trong đó: Chi phí lãi vay26,31522,79011,9971,493214530
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1,766
9. Chi phí bán hàng11,37610,08715,7164,3101,8593,2161,7102,2481,2117,08910,2335,9771,12325516
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,23711,7779,8028,0237,6608,3567,2997,4897,1366,8104,7284,9544,9944,9753,6203,2493,250
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)116,48260,78358,24533,15722,57624,86217,86816,21413,12116,2739,9179,3544,09610,74911,62413,32813,662
12. Thu nhập khác4,3228348,1681,6542165341,6956491,5131,1368711,1149336379561,222766
13. Chi phí khác6988685781,8756002603403433584134681,0642421072297500
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,624-347,590-222-3842751,3543061,15572340351691628884926266
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,10560,74965,83532,93522,19225,13719,22216,52014,27616,99610,3199,4054,78711,37712,50814,25313,928
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,66912,20613,1676,8753,1183,5253,9203,4002,9103,5172,0441,8031,7573,1693,1813,8812,505
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại352218-531-377
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)23,66912,20613,1676,8753,1183,5253,9203,4002,9103,5172,3962,0211,2252,7923,1813,8812,505
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)96,43648,54352,66826,06119,07421,61215,30313,11911,36613,4787,9247,3843,5618,5859,32710,37311,423
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát35543977
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)96,43648,54352,66826,06119,07421,61215,30313,11911,36613,4787,9247,0293,1228,5089,32710,37311,423

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |