CTCP Khoáng sản Miền Đông AHP (bmj)

12
0.20
(1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.80
12
12
12
100
11.6K
0.5K
22.2x
0.9x
3% # 4%
2
1,071 Bi
105 Mi
3,110
13.4 - 8.8
431 Bi
1,216 Bi
35.4%
73.85%
36 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 100 11.90 800
10.10 1,300 12.00 1,000
0.00 0 12.50 2,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.10 (3.60) 23.2%
ACV 39.20 (0.00) 22.1%
MCH 141.00 (-1.90) 13.6%
MVN 50.60 (-2.60) 7.6%
BSR 25.35 (-0.35) 5.6%
VEA 34.40 (0.40) 5.5%
FOX 63.40 (-0.50) 4.9%
VEF 73.60 (-1.20) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.75 (0.35) 2.3%
MSR 36.80 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.20 (-0.20) 1.8%
VSF 27.60 (-1.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 12 0.20 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 82.64 (0.07) 0% 14.48 (0.01) 0%
2018 84.05 (0.08) 0% 14.64 (0.01) 0%
2019 84.43 (0.08) 0% 14.72 (0.02) 0%
2020 79.23 (0.10) 0% 16.03 (0.02) 0%
2021 175.82 (0.08) 0% 0.01 (0.02) 191%
2022 652.58 (0.20) 0% 81.97 (0.03) 0%
2023 660.58 (0.10) 0% 0.01 (0.01) 232%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV92,539207,485201,493115,382616,899535,069454,134200,61376,06197,27177,40776,58761,57673,830
Tổng lợi nhuận trước thuế55,75719,08329,92215,344120,10560,74965,83532,93522,19225,13719,22216,52014,27616,996
Lợi nhuận sau thuế 44,95915,26623,93612,27596,43648,54352,66826,06119,07421,61215,30313,11911,36613,478
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,95915,26623,93612,27596,43648,54352,66826,06119,07421,61215,30313,11911,36613,478
Tổng tài sản1,873,9701,739,6231,718,8161,700,5631,873,9701,646,5241,530,4781,258,197406,362161,215138,08095,96986,42189,569
Tổng nợ476,792472,916467,375472,330476,792430,566362,273142,26963,76361,87656,27318,0279,93714,383
Vốn chủ sở hữu1,397,1781,266,7071,251,4411,228,2331,397,1781,215,9581,168,2051,115,928342,59999,33881,80777,94276,48475,186


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |