CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

14.20
0.10
(0.71%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV162,477137,160142,55586,43875,458528,630292,317322,584530,249552,113434,858251,199327,995126,15665,619
Giá vốn hàng bán119,43170,45039,35577,08928,458306,325119,021193,548619,733290,435345,330191,392287,72277,72042,933
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV43,04666,710103,2009,34947,000222,305173,296129,036-89,484261,67889,52859,80740,27348,43622,686
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh21,55143,72177,168-13,93718,145128,50398,53297,486-120,475233,72662,95833,8376,47230,72213,904
Tổng lợi nhuận trước thuế22,58444,58177,841-13,98918,188131,017101,286105,573-120,499233,58262,74266,63939,53351,20313,909
Lợi nhuận sau thuế 19,04335,69662,250-11,25315,530105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,04335,69662,250-11,25315,530105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Tổng tài sản ngắn hạn1,534,7151,382,1561,506,7641,772,6181,722,9321,534,7151,714,8321,160,3771,013,4771,206,752846,240797,049746,140369,7521,570,755
Tiền mặt277,495233,899227,076387,261506,166277,495506,166243,28975,94674,623375,888232,957106,45461,349255,509
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,252,170895,991824,2681,120,5641,192,5681,252,1701,192,568492,426481,2041,053,513461,863377,510226,311250,825373,409
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn1,040,664511,248500,17349,38039,6941,040,66447,79410,61613,2506,2195,0216,9798,1816,4125,064
Tài sản cố định7,4315,7446,1436,3046,4427,4316,4424,3915,5242,6111,7222,8343,9604,6311,764
Đầu tư tài chính dài hạn1,025,119495,000485,0001,025,119
Tổng tài sản2,575,3791,893,4042,006,9381,821,9971,762,6272,575,3791,762,6271,170,9931,026,7271,212,970851,261804,028754,321376,1641,575,818
Tổng nợ363,578946,2671,095,497968,727898,103363,578898,103381,483315,366405,117215,261207,960207,33219,1851,254,764
Vốn chủ sở hữu2,211,801947,137911,441853,271864,5242,211,801864,524789,510711,361807,853635,999596,068546,989356,979321,054

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.34K1.15K1.30KK3.28K0.93K1.07K0.63K0.82K0.22K0.20K0.28K0.09K0.40K0.49K0.34K0.38K0.37K
Giá cuối kỳ12.70K9.91K9.50K3.94K17.11K3.17K2.60K4.50K9.50K9.50KKKKKKKKK
Giá / EPS (PE)9.48 (lần)8.64 (lần)7.31 (lần) (lần)5.22 (lần)3.41 (lần)2.44 (lần)7.11 (lần)11.64 (lần)42.54 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.90 (lần)2.41 (lần)1.90 (lần)0.45 (lần)1.77 (lần)0.36 (lần)0.52 (lần)0.69 (lần)3.77 (lần)7.24 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách28.02K12.16K12.21K11.66K14.17K12.72K11.92K10.94K7.14K6.42K6.36K6.42K6.33K6.61K6.65K6.48K6.44K6.36K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.45 (lần)0.82 (lần)0.78 (lần)0.34 (lần)1.21 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)0.41 (lần)1.33 (lần)1.48 (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ79 (Mi)71 (Mi)65 (Mi)61 (Mi)57 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)50 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản59.59%97.29%99.09%98.71%99.49%99.41%99.13%98.92%98.30%99.68%92.52%41.87%95.86%76.77%63.86%47.48%43.78%82.86%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản40.41%2.71%0.91%1.29%0.51%0.59%0.87%1.08%1.70%0.32%7.48%58.13%4.14%23.23%36.14%52.52%56.22%17.14%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn14.12%50.95%32.58%30.72%33.40%25.29%25.86%27.49%5.10%79.63%2.48%2.68%3.79%16.63%2.76%2.89%8.13%1.75%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu16.44%103.88%48.32%44.33%50.15%33.85%34.89%37.90%5.37%390.83%2.54%2.75%3.94%19.95%2.83%2.98%8.85%1.79%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn85.88%49.05%67.42%69.28%66.60%74.71%74.14%72.51%94.90%20.37%97.52%97.32%96.21%83.37%97.24%97.11%91.87%98.25%
6/ Thanh toán hiện hành1,023.91%194.88%311.39%321.37%326.70%407%383.64%360.54%2,165.84%131.16%%%%%%%%%
7/ Thanh toán nhanh1,023.91%194.88%311.39%321.37%326.70%407%383.64%360.54%2,165.84%131.16%%%%%%%%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn185.13%57.52%65.29%24.08%20.20%180.78%112.13%51.44%359.35%21.34%%%%%%%%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản20.53%16.58%27.55%51.64%45.52%51.08%31.24%43.48%33.54%4.16%%%%%%%%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn34.44%17.05%27.80%52.32%45.75%51.39%31.52%43.96%34.12%4.18%%%%%%%%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu23.90%33.81%40.86%74.54%68.34%68.37%42.14%59.96%35.34%20.44%%%%%%%%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần20%27.89%26.05%-18.20%33.83%10.68%21.24%9.64%32.36%17.02%44.82%56.05%12.75%34.87%47.81%41.90%45.56%55.13%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.11%4.63%7.18%%15.40%5.45%6.63%4.19%10.85%0.71%3.01%4.31%1.35%5.03%7.16%5.14%5.48%5.78%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.78%9.43%10.64%%23.12%7.30%8.95%5.78%11.44%3.48%3.09%4.42%1.41%6.04%7.36%5.29%5.97%5.88%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)35%69%43%-16%64%13%28%11%53%26%418%191%51%156%338%349%337%1,403%
Tăng trưởng doanh thu80.84%-9.38%-39.16%-3.96%26.96%73.11%-23.41%159.99%92.26%%-13.50%-27.49%-38.95%11.91%25.10%-3.06%24.21%%
Tăng trưởng Lợi nhuận29.68%-2.97%-187.09%-151.66%302.30%-12.96%68.68%-22.53%265.61%%-30.82%218.74%-77.67%-18.39%42.76%-10.86%2.66%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-59.52%135.42%20.97%-22.15%88.20%3.51%0.30%980.70%-98.47%%-8.34%-29.20%-81.11%600.29%-2.38%-66.15%401.85%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu155.84%9.50%10.99%-11.94%27.02%6.70%8.97%53.23%11.19%%-0.95%1.43%-4.30%-0.48%2.63%0.49%1.27%%
Tăng trưởng Tổng tài sản46.11%50.52%14.05%-15.35%42.49%5.87%6.59%100.53%-76.13%%-1.15%0.27%-17.08%16.08%2.48%-4.93%8.29%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |