CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

15.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.20
15.30
15.30
15
160,800
12.2K / 12.2K
1.2K / 1.1K
10x / 10.0x
0.9x / 0.9x
5% # 9%
1.6
818 Bi
79 Mi / 71Mi
178,898
12.8 - 7.7
898 Bi
865 Bi
103.9%
49.05%
506 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.10 4,200 15.20 26,400
15.00 12,300 15.30 23,100
14.90 11,200 15.40 17,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.30 0.40 21,100 21,100
09:20 15.20 0.30 500 21,600
09:44 15.10 0.20 100 21,700
09:46 15 0.10 2,000 23,700
10:58 15 0.10 5,000 28,700
11:10 15.20 0.30 300 29,000
13:10 15.20 0.30 30,000 59,000
13:14 15.10 0.20 14,000 73,000
13:16 15 0.10 2,000 75,000
13:17 15.10 0.20 28,800 103,800
13:23 15.10 0.20 1,200 105,000
13:24 15.10 0.20 3,800 108,800
13:25 15.10 0.20 1,200 110,000
13:27 15.10 0.20 1,000 111,000
13:44 15.20 0.30 2,000 113,000
14:10 15.20 0.30 38,000 151,000
14:15 15.20 0.30 1,500 152,500
14:17 15.20 0.30 4,000 156,500
14:20 15.20 0.30 1,000 157,500
14:21 15.20 0.30 2,000 159,500
14:59 15.20 0.30 1,300 160,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 128.39 (0.13) 0% 44.80 (0.04) 0%
2018 4,318 (0.33) 0% 172 (0.03) 0%
2019 104.60 (0.25) 0% 46.25 (0.05) 0%
2020 116.19 (0.43) 0% 10.89 (0.05) 0%
2021 216.40 (0.55) 0% 48.28 (0.19) 0%
2022 331.92 (0.53) 0% 66.27 (-0.12) -0%
2023 412.86 (0.20) 0% 33.29 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV162,477137,160142,55586,438528,630292,317322,584530,249552,113434,858251,199327,995126,15665,619
Tổng lợi nhuận trước thuế22,58444,58177,841-13,989131,017101,286105,573-120,499233,58262,74266,63939,53351,20313,909
Lợi nhuận sau thuế 19,04335,69662,250-11,253105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,04335,69662,250-11,253105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Tổng tài sản2,575,3791,893,4042,006,9381,821,9972,575,3791,762,6271,170,9931,026,7271,212,970851,261804,028754,321376,1641,575,818
Tổng nợ363,578946,2671,095,497968,727363,578898,103381,483315,366405,117215,261207,960207,33219,1851,254,764
Vốn chủ sở hữu2,211,801947,137911,441853,2712,211,801864,524789,510711,361807,853635,999596,068546,989356,979321,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |