CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

13.30
0.20
(1.53%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.10
13.10
13.40
13
131,500
12.2K / 12.2K
1.2K / 1.1K
10x / 10.0x
0.9x / 0.9x
5% # 9%
1.6
818 Bi
83 Mi / 71Mi
178,898
12.8 - 7.7
898 Bi
865 Bi
103.9%
49.05%
506 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.20 2,600 13.30 2,000
13.10 21,000 13.40 5,100
13.00 8,200 13.50 6,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.10 0 100 100
09:14 13.10 0 200 300
09:27 13.10 0 2,000 2,300
09:35 13.10 0 3,500 5,800
09:45 13.10 0 900 6,700
09:46 13.10 0 3,000 9,700
09:49 13.10 0 1,000 10,700
09:51 13 -0.10 100 10,800
09:52 13.10 0 20,000 30,800
09:53 13.10 0 1,000 31,800
10:10 13.10 0 20,400 52,200
10:16 13.20 0.10 2,000 54,200
10:45 13.10 0 20,000 74,200
10:57 13.10 0 200 74,400
11:14 13.10 0 200 74,600
11:27 13.20 0.10 500 75,100
11:31 13.20 0.10 200 75,300
13:10 13.20 0.10 12,500 87,800
13:11 13.20 0.10 1,500 89,300
13:12 13.20 0.10 1,000 90,300
13:13 13.20 0.10 1,500 91,800
13:14 13.20 0.10 2,400 94,200
13:18 13.30 0.20 500 94,700
13:19 13.30 0.20 100 94,800
13:21 13.40 0.30 500 95,300
13:22 13.30 0.20 14,300 109,600
13:23 13.30 0.20 5,700 115,300
13:26 13.40 0.30 1,000 116,300
13:42 13.30 0.20 100 116,400
13:43 13.30 0.20 800 117,200
14:30 13.30 0.20 8,000 125,200
14:31 13.30 0.20 4,300 129,500
14:33 13.30 0.20 2,000 131,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 128.39 (0.13) 0% 44.80 (0.04) 0%
2018 4,318 (0.33) 0% 172 (0.03) 0%
2019 104.60 (0.25) 0% 46.25 (0.05) 0%
2020 116.19 (0.43) 0% 10.89 (0.05) 0%
2021 216.40 (0.55) 0% 48.28 (0.19) 0%
2022 331.92 (0.53) 0% 66.27 (-0.12) -0%
2023 412.86 (0.20) 0% 33.29 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV162,477137,160142,55586,438528,630292,317322,584530,249552,113434,858251,199327,995126,15665,619
Tổng lợi nhuận trước thuế22,58444,58177,841-13,989131,017101,286105,573-120,499233,58262,74266,63939,53351,20313,909
Lợi nhuận sau thuế 19,04335,69662,250-11,253105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ19,04335,69662,250-11,253105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Tổng tài sản2,575,3791,893,4042,006,9381,821,9972,575,3791,762,6271,170,9931,026,7271,212,970851,261804,028754,321376,1641,575,818
Tổng nợ363,578946,2671,095,497968,727363,578898,103381,483315,366405,117215,261207,960207,33219,1851,254,764
Vốn chủ sở hữu2,211,801947,137911,441853,2712,211,801864,524789,510711,361807,853635,999596,068546,989356,979321,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |