CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

13.40
0.10
(0.75%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13.30
13.30
13.40
13.20
70,600
12.2K / 12.2K
1.2K / 1.1K
10x / 10.0x
0.9x / 0.9x
5% # 9%
1.6
818 Bi
79 Mi / 71Mi
178,898
12.8 - 7.7
898 Bi
865 Bi
103.9%
49.05%
506 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.30 2,000 13.40 8,900
13.20 14,800 13.50 12,500
13.10 16,100 13.60 37,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 126.80 (3.80) 23.2%
ACV 51.20 (-3.60) 22.1%
MCH 158.50 (0.00) 13.6%
MVN 63.00 (-1.30) 7.6%
BSR 21.50 (0.65) 5.6%
VEA 35.80 (0.40) 5.5%
FOX 92.90 (1.30) 4.9%
VEF 112.00 (-2.70) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (-0.10) 2.3%
MSR 30.00 (0.20) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 46.60 (0.00) 1.8%
VSF 25.60 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 13.30 0 26,000 26,000
09:21 13.30 0 3,000 29,000
09:24 13.30 0 7,000 36,000
09:37 13.30 0 500 36,500
10:30 13.30 0 4,000 40,500
10:41 13.30 0 4,800 45,300
10:43 13.40 0.10 10,000 55,300
10:44 13.40 0.10 2,000 57,300
11:29 13.30 0 300 57,600
13:10 13.30 0 400 58,000
13:44 13.30 0 200 58,200
13:45 13.30 0 100 58,300
13:55 13.30 0 2,000 60,300
14:10 13.30 0 500 60,800
14:12 13.20 -0.10 300 61,100
14:16 13.30 0 1,000 62,100
14:32 13.30 0 5,000 67,100
14:33 13.30 0 1,000 68,100
14:42 13.30 0 2,000 70,100
14:44 13.40 0.10 500 70,600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 128.39 (0.13) 0% 44.80 (0.04) 0%
2018 4,318 (0.33) 0% 172 (0.03) 0%
2019 104.60 (0.25) 0% 46.25 (0.05) 0%
2020 116.19 (0.43) 0% 10.89 (0.05) 0%
2021 216.40 (0.55) 0% 48.28 (0.19) 0%
2022 331.92 (0.53) 0% 66.27 (-0.12) -0%
2023 412.86 (0.20) 0% 33.29 (0.10) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV75,45881,12549,41686,318292,317322,584530,249552,113434,858251,199327,995126,15665,619
Tổng lợi nhuận trước thuế18,18843,25520,76119,082101,286105,573-120,499233,58262,74266,63939,53351,20313,909
Lợi nhuận sau thuế 15,53033,77116,47215,76381,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,53033,77116,47215,76381,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
Tổng tài sản1,762,6271,783,5061,605,9071,349,2201,762,6271,170,9931,026,7271,212,970851,261804,028754,321376,1641,575,818
Tổng nợ898,103930,568786,740543,946898,103381,483315,366405,117215,261207,960207,33219,1851,254,764
Vốn chủ sở hữu864,524852,938819,167805,274864,524789,510711,361807,853635,999596,068546,989356,979321,054


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |