| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | | | |
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 470,611 | 214,961 | 308,467 | 464,352 | 472,874 | 410,645 | 191,386 | 311,903 | 78,089 | 44,462 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 232,259 | 64,315 | 98,316 | 197,250 | 144,826 | 196,703 | 92,986 | 179,793 | 55,504 | 23,492 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 232,695 | 133,878 | 111,423 | 190,675 | 289,718 | 213,271 | 95,546 | 127,079 | 10,577 | |
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 5,657 | 16,768 | 98,729 | 76,427 | 38,331 | 671 | 2,855 | 5,031 | 12,008 | 20,969 |
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 31,037 | 27,157 | | | 18 | 873 | | | | |
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 5,373 | 2,260 | 231 | 3,406 | 3,818 | 2,148 | 1,113 | 408 | 449 | |
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | | | | | | |
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | | | | | | |
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 15,493 | 25,672 | 5,757 | 45,232 | 46,164 | 5,304 | 11,017 | 9,074 | 6,847 | 226 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | | | | | | | 24,500 | | | |
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 2,096 | 16,749 | 6,253 | 15,821 | 28,319 | 14,646 | 21,599 | 1,482 | 13,473 | 18,040 |
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | | | | | | | | | | |
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 3,193 | 4,840 | 1,169 | 873 | 811 | 904 | 1,388 | 1,028 | 344 | |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 826 | 678 | 708 | 564 | 108 | 338 | 196 | 4,099 | 26,954 | 2,891 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 528,630 | 292,317 | 322,584 | 530,249 | 552,113 | 434,858 | 251,199 | 327,995 | 126,156 | 65,619 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | | | | | | | | | | |
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 285,108 | 96,926 | 122,765 | 562,761 | 162,860 | 205,040 | 130,926 | 149,903 | 10,521 | 17,974 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 30,767 | 9,723 | 62,690 | 186,556 | 14,838 | 35,336 | 38,254 | 13,089 | 20,931 | 12,306 |
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 254,335 | 87,203 | 60,075 | 376,205 | 148,022 | 169,704 | 92,673 | 136,813 | -10,410 | |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | 6 | | | | | | | | | 5,668 |
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | | | | | | | | | | |
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | | | | | | | | | 112 | |
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | | | | | | | | | | |
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | | | | | | | | | | |
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | 6,323 | 5,741 | 58,292 | 33,499 | 97,135 | 130,389 | 35,278 | 127,543 | 15,839 | 8,778 |
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 7,183 | 6,756 | 4,195 | 12,233 | 23,800 | 4,334 | 6,216 | 6,132 | 11,144 | 3,451 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | | | | | | | | | | |
| 2.9. Chi phí tư vấn | 4,138 | 6,232 | 5,681 | 9,990 | 5,455 | 4,593 | 15,845 | | 2,011 | 12,729 |
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | | | | | | | | | | |
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 3,504 | 2,866 | 1,766 | 1,250 | 1,185 | 973 | 1,219 | 1,531 | 806 | |
| 2.12. Chi phí khác | 69 | 500 | 848 | | | | 1,907 | 2,613 | 37,288 | |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | | | | | | | | | | |
| Cộng chi phí hoạt động | 306,325 | 119,021 | 193,548 | 619,733 | 290,435 | 345,330 | 191,392 | 287,722 | 77,720 | 42,933 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | | | | | | | | | | |
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | | | | | | | | | | |
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 889 | 591 | 364 | 262 | 618 | 256 | 564 | 384 | 363 | 95 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | | | | | | |
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | | | | | | | | | | |
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 889 | 591 | 364 | 262 | 618 | 256 | 564 | 384 | 363 | 95 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | | | | | | | | | | |
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | | | | | | | | | | |
| 4.2. Chi phí lãi vay | 61,377 | 45,864 | 5,152 | 10,711 | 9,987 | 13,336 | 13,010 | 15,164 | 5,646 | 101 |
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | | | | | | | | | | |
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | | | | | | | | | | |
| Cộng chi phí tài chính | 61,377 | 45,864 | 5,152 | 10,711 | 9,987 | 13,336 | 13,010 | 15,164 | 5,646 | 101 |
| V. CHI BÁN HÀNG | | | | | | | | | | |
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 33,314 | 29,490 | 26,761 | 20,542 | 18,582 | 13,490 | 13,524 | 19,021 | 12,431 | 8,775 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | 128,503 | 98,532 | 97,486 | -120,475 | 233,726 | 62,958 | 33,837 | 6,472 | 30,722 | 13,904 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | | | | | | | | | | |
| 8.1. Thu nhập khác | 2,930 | 2,997 | 8,441 | 153 | 44 | 706 | 33,155 | 33,061 | 20,984 | 5 |
| 8.2. Chi phí khác | 417 | 244 | 354 | 135 | 187 | 922 | 353 | | 502 | |
| Cộng kết quả hoạt động khác | 2,513 | 2,753 | 8,087 | 18 | -144 | -216 | 32,802 | 33,061 | 20,482 | 5 |
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | 131,017 | 101,286 | 105,573 | -120,499 | 233,582 | 62,742 | 66,639 | 39,533 | 51,203 | 13,909 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 152,657 | 54,611 | 54,225 | 65,030 | 91,887 | 19,175 | 63,766 | 49,267 | 40,635 | 13,909 |
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -21,640 | 46,675 | 51,348 | -185,530 | 141,696 | 43,566 | 2,873 | -9,734 | 10,568 | |
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | 25,281 | 19,749 | 21,542 | -24,007 | 46,785 | 16,309 | 13,293 | 7,906 | 10,380 | 2,743 |
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 29,609 | 19,898 | 11,272 | 13,165 | 18,379 | 7,596 | 12,718 | 9,853 | 8,086 | 2,896 |
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -4,328 | -149 | 10,270 | -37,172 | 28,405 | 8,713 | 575 | -1,947 | 2,294 | -153 |
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | 105,735 | 81,537 | 84,031 | -96,492 | 186,798 | 46,432 | 53,347 | 31,627 | 40,824 | 11,166 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | 105,735 | 81,537 | 84,031 | -96,492 | 186,798 | 36,217 | 53,347 | 31,627 | 40,824 | 11,166 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | | | | | | | | | | |
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | | | | | | 10,215 | | | | |
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | | | | | | | | | | |
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | | | | | | | | | | |
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | | | | | | | | | | |
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | | | | | | | | | | |
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | | | | | | | | | | |
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | | | | | | | | | | |
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | | | | | | | | | | |
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | | | | | | | | | | |
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | | | | | | | | | | |
| Tổng thu nhập toàn diện | | | | | | | | | | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | | | | | | | | | | |
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | | | | | |
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | | | | | | | | | | |
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | | | | | | |
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | | | | | | | | | | |