CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

14.40
0.20
(1.41%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)470,611214,961308,467464,352472,874410,645191,386311,90378,08944,462
a. Lãi bán các tài sản tài chính232,25964,31598,316197,250144,826196,70392,986179,79355,50423,492
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ232,695133,878111,423190,675289,718213,27195,546127,07910,577
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL5,65716,76898,72976,42738,3316712,8555,03112,00820,969
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)31,03727,15718873
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu5,3732,2602313,4063,8182,1481,113408449
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán15,49325,6725,75745,23246,1645,30411,0179,0746,847226
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán24,500
1.8. Doanh thu tư vấn2,09616,7496,25315,82128,31914,64621,5991,48213,47318,040
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,1934,8401,1698738119041,3881,028344
1.11. Thu nhập hoạt động khác8266787085641083381964,09926,9542,891
Cộng doanh thu hoạt động528,630292,317322,584530,249552,113434,858251,199327,995126,15665,619
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)285,10896,926122,765562,761162,860205,040130,926149,90310,52117,974
a. Lỗ bán các tài sản tài chính30,7679,72362,690186,55614,83835,33638,25413,08920,93112,306
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ254,33587,20360,075376,205148,022169,70492,673136,813-10,410
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL65,668
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu112
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh6,3235,74158,29233,49997,135130,38935,278127,54315,8398,778
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán7,1836,7564,19512,23323,8004,3346,2166,13211,1443,451
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn4,1386,2325,6819,9905,4554,59315,8452,01112,729
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,5042,8661,7661,2501,1859731,2191,531806
2.12. Chi phí khác695008481,9072,61337,288
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động306,325119,021193,548619,733290,435345,330191,392287,72277,72042,933
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ88959136426261825656438436395
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính88959136426261825656438436395
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay61,37745,8645,15210,7119,98713,33613,01015,1645,646101
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính61,37745,8645,15210,7119,98713,33613,01015,1645,646101
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN33,31429,49026,76120,54218,58213,49013,52419,02112,4318,775
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG128,50398,53297,486-120,475233,72662,95833,8376,47230,72213,904
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác2,9302,9978,4411534470633,15533,06120,9845
8.2. Chi phí khác417244354135187922353502
Cộng kết quả hoạt động khác2,5132,7538,08718-144-21632,80233,06120,4825
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ131,017101,286105,573-120,499233,58262,74266,63939,53351,20313,909
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện152,65754,61154,22565,03091,88719,17563,76649,26740,63513,909
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-21,64046,67551,348-185,530141,69643,5662,873-9,73410,568
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN25,28119,74921,542-24,00746,78516,30913,2937,90610,3802,743
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,60919,89811,27213,16518,3797,59612,7189,8538,0862,896
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,328-14910,270-37,17228,4058,713575-1,9472,294-153
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu105,73581,53784,031-96,492186,79836,21753,34731,62740,82411,166
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,215
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |