CTCP Chứng khoán Bảo Minh (bms)

14.20
0.10
(0.71%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)470,611214,961308,467464,352472,874410,645191,386311,90378,08944,462
a. Lãi bán các tài sản tài chính232,25964,31598,316197,250144,826196,70392,986179,79355,50423,492
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ232,695133,878111,423190,675289,718213,27195,546127,07910,577
c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL5,65716,76898,72976,42738,3316712,8555,03112,00820,969
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)31,03727,15718873
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu5,3732,2602313,4063,8182,1481,113408449
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán15,49325,6725,75745,23246,1645,30411,0179,0746,847226
1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán24,500
1.8. Doanh thu tư vấn2,09616,7496,25315,82128,31914,64621,5991,48213,47318,040
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán3,1934,8401,1698738119041,3881,028344
1.11. Thu nhập hoạt động khác8266787085641083381964,09926,9542,891
Cộng doanh thu hoạt động528,630292,317322,584530,249552,113434,858251,199327,995126,15665,619
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)285,10896,926122,765562,761162,860205,040130,926149,90310,52117,974
a. Lỗ bán các tài sản tài chính30,7679,72362,690186,55614,83835,33638,25413,08920,93112,306
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ254,33587,20360,075376,205148,022169,70492,673136,813-10,410
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL65,668
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu112
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh6,3235,74158,29233,49997,135130,38935,278127,54315,8398,778
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán7,1836,7564,19512,23323,8004,3346,2166,13211,1443,451
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán
2.9. Chi phí tư vấn4,1386,2325,6819,9905,4554,59315,8452,01112,729
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán3,5042,8661,7661,2501,1859731,2191,531806
2.12. Chi phí khác695008481,9072,61337,288
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác
Cộng chi phí hoạt động306,325119,021193,548619,733290,435345,330191,392287,72277,72042,933
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ88959136426261825656438436395
3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
Cộng doanh thu hoạt động tài chính88959136426261825656438436395
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
4.2. Chi phí lãi vay61,37745,8645,15210,7119,98713,33613,01015,1645,646101
4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh
4.4. Chi phí đầu tư khác
Cộng chi phí tài chính61,37745,8645,15210,7119,98713,33613,01015,1645,646101
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN33,31429,49026,76120,54218,58213,49013,52419,02112,4318,775
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG128,50398,53297,486-120,475233,72662,95833,8376,47230,72213,904
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
8.1. Thu nhập khác2,9302,9978,4411534470633,15533,06120,9845
8.2. Chi phí khác417244354135187922353502
Cộng kết quả hoạt động khác2,5132,7538,08718-144-21632,80233,06120,4825
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ131,017101,286105,573-120,499233,58262,74266,63939,53351,20313,909
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện152,65754,61154,22565,03091,88719,17563,76649,26740,63513,909
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-21,64046,67551,348-185,530141,69643,5662,873-9,73410,568
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN25,28119,74921,542-24,00746,78516,30913,2937,90610,3802,743
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,60919,89811,27213,16518,3797,59612,7189,8538,0862,896
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-4,328-14910,270-37,17228,4058,713575-1,9472,294-153
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN105,73581,53784,031-96,492186,79846,43253,34731,62740,82411,166
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu105,73581,53784,031-96,492186,79836,21753,34731,62740,82411,166
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát10,215
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia
12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh
12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
Tổng thu nhập toàn diện
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,534,7151,714,8321,160,3771,013,4771,206,752846,240797,049746,140369,7521,570,755
I. Tài sản tài chính1,532,9771,712,0611,152,411999,6481,205,850845,693796,532745,563368,3421,567,393
1. Tiền và các khoản tương đương tiền277,495506,166243,28975,94674,623375,888232,957106,45461,349255,509
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1,126,504677,726492,176481,1261,017,036460,767355,057226,224250,506380,980
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)459,000
4. Các khoản cho vay125,66655,8423,8923,72040,1194,73826,0953,7293,96117,777
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-3,642-3,642-3,642-3,642-3,642-3,642-3,642-25,348
7. Các khoản phải thu2,99813,294370,644348,02022,3066,13927,240
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp1120130101010101910
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác3143245,93294,34777,7047,931186,055390,48150,010911,224
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác1,7382,7727,96613,8299015475175771,4103,362
1. Tạm ứng2520254180525
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn5437427526908215475125521,408339
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn1,170691
5. Tài sản ngắn hạn khác1,3197,18813,0982
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác3,023
B.TÀI SẢN DÀI HẠN1,040,66447,79410,61613,2506,2195,0216,9798,1816,4125,064
I. Tài sản tài chính dài hạn1,025,119
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư1,025,119
II. Tài sản cố định7,4316,4424,3915,5242,6111,7222,8343,9604,6311,764
1. Tài sản cố định hữu hình4,0643,8933,3163,9257757201,0051,2851,1441,494
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,3672,5491,0751,5981,8361,0021,8292,6763,487270
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,607
V. Tài sản dài hạn khác8,11441,3526,2267,7263,6083,2984,1454,2201,7811,693
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn77727,639696696508508508417417241
2. Chi phí trả trước dài hạn7032426071,481213
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,4261,3721,947180
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán6,6345,3724,9234,1243,1002,7912,2641,6441,3641,272
5. Tài sản dài hạn khác8,100
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,575,3791,762,6271,170,9931,026,7271,212,970851,261804,028754,321376,1641,575,818
C. NỢ PHẢI TRẢ363,578898,103381,483315,366405,117215,261207,960207,33219,1851,254,764
I. Nợ phải trả ngắn hạn149,888879,924372,640315,366369,371207,920207,760206,95017,0721,197,551
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn100,000426,240300,000182200783272,200
1.1. Vay ngắn hạn100,000426,240300,000182200783272,200
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn410,000200,000180,000160,000150,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn969380917,4696,00599999
9. Người mua trả tiền trước300825330107,7706,41656730303030
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,7874,08910,6693,7536,9635,24512,4869,9327,7934,193
11. Phải trả người lao động6,9675,8893,3481,0994,007424
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên42626124218113985881158444
13. Chi phí phải trả ngắn hạn6,15418,2782,5051,2267,51110,71325,01010,6854,673
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5858585858
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn5,023
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn2,5672,53047,172178,076121,2233,99830,2173,338916,029
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,66011,3748,3065,73317,0496,2805,9585,7624,612374
II. Nợ phải trả dài hạn213,69118,1798,84435,7477,3412003822,11457,213
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn200382783
1.1. Vay dài hạn200382783
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn199,84056,430
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,85118,1798,84435,7477,3412,114
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,211,801864,524789,510711,361807,853635,999596,068546,989356,979321,054
I. Vốn chủ sở hữu2,211,801864,524789,510711,361807,853635,999596,068546,989356,979321,054
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,039,327711,114646,476609,894570,000500,000500,000500,000300,000300,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,039,327711,114646,476609,894570,000500,000500,000500,000300,000300,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ23,90023,90014,56012,2399,5717,9905,949
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp11,21811,21823,90023,90014,56012,2399,5717,9905,949
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối172,474142,192131,81653,667190,053106,87971,59027,84640,9999,157
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện117,07169,47696,44159,37047,39977,51577,07935,63330,4319,157
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện55,40372,71635,376-5,703142,65529,364-5,489-7,78710,568
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU2,575,3791,762,6271,170,9931,026,7271,212,970851,261804,028754,321376,1641,575,818
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |