CTCP Nước sạch Bắc Ninh (bnw)

15.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh296,116286,984254,538209,113197,438185,017148,365141,909111,306115,551
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)296,116286,984254,538209,113197,438185,017148,365141,909111,306115,551
4. Giá vốn hàng bán222,607197,764187,738174,942160,787136,579111,166110,50986,130105,780
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,50989,22066,80034,17136,65148,43837,19931,40025,1759,770
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2932,8133,3783,3466,0676,8548,01410,9811,7721,809
7. Chi phí tài chính14,62711,77113,3102,8812,6672,8832,0953,3792,6101,497
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,62711,77113,3102,8812,6672,8832,0953,3791,8751,497
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh506
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,80320,12917,12315,25212,62713,15710,1298,20410,4517,913
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,37260,13439,74519,38327,42339,25232,98830,79813,8882,676
12. Thu nhập khác9421,0708815125775265001,01939742
13. Chi phí khác28961355461,1722425282407
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6531,06486850631-646498594-243335
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,02561,19840,61319,88927,45538,60533,48631,39113,6453,011
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,0479,9185,1381,2373,6004,0196,6986,3472,742450
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,0479,9185,1381,2373,6004,0196,6986,3472,742450
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |