CTCP Nước sạch Bắc Ninh (bnw)

17
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh296,116286,984254,538209,113197,438185,017148,365141,909111,306115,551
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)296,116286,984254,538209,113197,438185,017148,365141,909111,306115,551
4. Giá vốn hàng bán222,607197,764187,738174,942160,787136,579111,166110,50986,130105,780
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,50989,22066,80034,17136,65148,43837,19931,40025,1759,770
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,2932,8133,3783,3466,0676,8548,01410,9811,7721,809
7. Chi phí tài chính14,62711,77113,3102,8812,6672,8832,0953,3792,6101,497
-Trong đó: Chi phí lãi vay14,62711,77113,3102,8812,6672,8832,0953,3791,8751,497
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh506
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,80320,12917,12315,25212,62713,15710,1298,20410,4517,913
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)40,37260,13439,74519,38327,42339,25232,98830,79813,8882,676
12. Thu nhập khác9421,0708815125775265001,01939742
13. Chi phí khác28961355461,1722425282407
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)6531,06486850631-646498594-243335
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)41,02561,19840,61319,88927,45538,60533,48631,39113,6453,011
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,0479,9185,1381,2373,6004,0196,6986,3472,742450
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,0479,9185,1381,2373,6004,0196,6986,3472,742450
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)34,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,97851,27935,47518,65223,85534,58726,78925,04510,9032,561

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn148,974158,941124,25194,977167,959174,241174,945236,741249,19450,056
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,14830,98757,93936,62718,50223,87211,91130,20612,99720,892
1. Tiền5,5214,4558,4334,1275,3985,2993,9111,2062,9384,392
2. Các khoản tương đương tiền36,62726,53249,50632,50013,10318,5728,00029,00010,05916,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn45,15176,30518,1516,50097,07799,000100,000150,000155,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn45,15176,30518,1516,50097,07799,000100,000150,000155,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,31120,55123,62023,04732,32030,14946,43236,23163,85621,059
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,68817,06520,80820,79820,96220,39925,82618,78216,7546,870
2. Trả trước cho người bán19,8352,0485662102,5874,2418,6197,66543,218
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn1,8969,699
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,203
6. Phải thu ngắn hạn khác1,2861,4392,2462,0398,7715,51011,9877,8881,6814,599
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-498-109
IV. Tổng hàng tồn kho20,70518,26318,53917,99519,04317,3649,91414,45213,0906,798
1. Hàng tồn kho20,70518,26318,53917,99519,04317,3649,91414,45213,0906,798
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,66012,8366,00110,8071,0173,8576,6885,8534,2511,308
1. Chi phí trả trước ngắn hạn18412211612735194165441
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,32012,7135,72910,6802093,763867
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1561564576,5235,8534,251
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn779,842748,013622,396623,682434,556452,504458,238385,407328,037191,175
I. Các khoản phải thu dài hạn1,8961,8968569,757
1. Phải thu dài hạn của khách hàng8,078
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,8961,8968561,965
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-286
II. Tài sản cố định665,603512,155551,867580,273406,152433,132367,399343,417268,192142,927
1. Tài sản cố định hữu hình663,911509,917549,083576,943402,275426,618360,216337,882264,177142,927
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,6922,2382,7843,3313,8776,5147,1835,5364,015
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn79,056200,34644,71614,23710,5048,96382,83236,71256,16133,911
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn13,20114,796
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang79,056200,34644,71614,23710,5048,96382,83236,71242,95919,115
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,27014,27014,27019,0086,6215,4575,4574,5061,6503,806
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh14,27014,27014,27019,0086,6215,4575,4574,5061,6503,806
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác20,91321,24111,54210,16411,2793,0576557711,179773
1. Chi phí trả trước dài hạn20,91321,24111,54210,16411,2793,0576557711,179773
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN928,816906,954746,646718,659602,515626,746633,183622,148577,231241,231
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả515,883479,918335,965324,801193,461211,433221,709215,933194,16493,850
I. Nợ ngắn hạn142,698141,62596,39080,38865,71467,453110,67596,57361,67325,302
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn25,99225,50327,69915,4877,5838,0845,57252,18028,6392,918
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn9,26239,97710,45732,7799,2016,54149,79619,20114,67213,765
4. Người mua trả tiền trước662254307140155135135135276
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước68,09147,55724,1327,0954,9985,0407,87711,8626,0302,716
6. Phải trả người lao động14,31612,62312,39311,00313,36813,11711,5754,2165,5425,000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,0861,8222,402556249906801,008739
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn583272
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác20,10612,58117,63912,49128,78432,86434,8327,9725,193
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,1831,3091,3611,3391,000681207632
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn373,185338,293239,575244,412127,747143,980111,034119,359132,49068,548
1. Phải trả người bán dài hạn73117,331
2. Chi phí phải trả dài hạn622
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn796
5. Phải trả dài hạn khác92,86991,58392,30984,80489,93295,27669,86372,77882,17111,316
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn280,315246,710147,266159,60837,81548,70441,17046,58149,58838,483
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu412,934427,035410,681393,858409,054415,313411,475406,215383,068147,380
I. Vốn chủ sở hữu412,934427,035410,681393,858409,054415,313411,475406,215383,068147,380
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu375,494375,494375,494375,494375,494375,494375,494375,494375,069145,793
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3,0505501,3471,046
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu856
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối34,39050,99135,18718,36433,56039,81935,98130,7215,795541
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN928,816906,954746,646718,659602,515626,746633,183622,148577,231241,231
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |