CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn (bpc)

12.50
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV69,08063,98076,01158,33281,036267,403268,905227,638263,797264,025249,368282,011315,939333,450330,654
Giá vốn hàng bán59,86957,19369,11851,66774,309237,847244,370204,873239,742237,837214,129248,892284,149286,287278,824
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV9,2126,7876,8936,6656,72129,55624,52122,74723,89626,17135,19733,09031,77847,15751,824
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh7044875271115201,8301,4041,3511,5324,4367,1335,9727,07117,33621,303
Tổng lợi nhuận trước thuế7554765411405731,9121,5091,6891,5574,6267,2126,6107,17317,67421,207
Lợi nhuận sau thuế 597363413753811,4471,0971,1281,0903,7565,3225,2385,68514,10316,921
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ597363413753811,4471,0971,1281,0903,7565,3225,2385,68514,10316,921
Tổng tài sản ngắn hạn168,501183,844186,107188,225176,650168,501176,638185,544204,744179,817201,956220,060214,279246,863205,729
Tiền mặt6,2047,7387,4005,0681,4836,2041,4832,8662,6262,85510,57619,9043,90524,8259,991
Đầu tư tài chính ngắn hạn9367687686936939366938998421,6667096736552,5472,637
Hàng tồn kho26,58833,99029,98325,54819,81926,58819,80727,60537,00641,21428,76624,29432,36124,92026,199
Tài sản dài hạn1,4851,0151,1461,2961,5001,4851,5001,5002,3963,3743,9343,5714,5565,2498,229
Tài sản cố định1,4851,0151,1461,2961,5001,4851,5001,5002,3963,3743,9343,5713,6435,2498,229
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản169,986184,859187,253189,521178,150169,986178,138187,044207,141183,191205,890223,631218,836252,112213,958
Tổng nợ75,80291,27294,02995,61384,30375,80284,30593,181113,31486,699108,532125,658120,414149,054114,802
Vốn chủ sở hữu94,18493,58793,22493,90893,84794,18493,83393,86493,82696,49297,35897,97498,421103,05899,155

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006Năm 2005Năm 2004
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.38K0.29K0.30K0.29K0.99K1.40K1.38K1.50K3.71K4.45K2.77K2.19K2.18K2.38K2.26K2.41K3.86K2.40K2.78K2.08K2.22K1.86K
Giá cuối kỳ12.30K9.76K9.08K8.50K12.39K9.05K7.99K12.51K12.14K11.42K7.12K5.82K4.77K3.32K2.26K4.22K5.88K2.88K8.84K5.64K3.51K3.66K
Giá / EPS (PE)32.30 (lần)33.81 (lần)30.59 (lần)29.63 (lần)12.54 (lần)6.46 (lần)5.80 (lần)8.36 (lần)3.27 (lần)2.56 (lần)2.57 (lần)2.66 (lần)2.19 (lần)1.39 (lần)1 (lần)1.75 (lần)1.52 (lần)1.20 (lần)3.18 (lần)2.71 (lần)1.58 (lần)1.97 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.17 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.12 (lần)0.18 (lần)0.14 (lần)0.11 (lần)0.15 (lần)0.14 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.08 (lần)0.06 (lần)0.04 (lần)0.03 (lần)0.07 (lần)0.11 (lần)0.06 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)0.11 (lần)0.14 (lần)
Giá sổ sách24.79K24.69K24.70K24.69K25.39K25.62K25.78K25.90K27.12K26.09K23.78K23.01K22.38K21.88K21.24K20.88K21.03K17.35K18.53K15.95K14.81K14.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.40 (lần)0.37 (lần)0.34 (lần)0.49 (lần)0.35 (lần)0.31 (lần)0.48 (lần)0.45 (lần)0.44 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.11 (lần)0.20 (lần)0.28 (lần)0.17 (lần)0.48 (lần)0.35 (lần)0.24 (lần)0.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)4 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.13%99.16%99.20%98.84%98.16%98.09%98.40%97.92%97.92%96.15%90.46%83.92%80.83%77.82%73.32%64.61%61.17%57.02%51.20%53.68%60.40%52.76%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.87%0.84%0.80%1.16%1.84%1.91%1.60%2.08%2.08%3.85%9.54%16.08%19.17%22.18%26.68%35.39%38.83%42.98%48.80%46.32%39.60%47.24%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn44.59%47.33%49.82%54.70%47.33%52.71%56.19%55.02%59.12%53.66%51.40%48.43%53.40%52.26%44.98%36.34%20.59%18.59%17.17%24.88%18.39%15.57%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu80.48%89.85%99.27%120.77%89.85%111.48%128.26%122.35%144.63%115.78%105.75%93.90%114.59%109.47%81.77%57.07%25.92%22.83%20.73%33.12%22.53%18.44%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn55.41%52.67%50.18%45.30%52.67%47.29%43.81%44.97%40.88%46.34%48.60%51.57%46.60%47.74%55.02%63.66%79.41%81.41%82.83%75.12%81.61%84.43%
6/ Thanh toán hiện hành222.29%209.52%199.12%180.69%207.40%186.08%175.13%177.95%165.62%179.20%175.99%173.29%151.38%148.90%163.49%177.82%303.80%319.93%311.43%221.16%328.51%349.95%
7/ Thanh toán nhanh187.22%186.03%169.50%148.03%159.87%159.58%155.79%151.08%148.90%156.38%156.55%144.22%123.60%130.31%125.94%113.50%131.53%131.04%172.82%81.73%137.89%189.49%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn8.18%1.76%3.08%2.32%3.29%9.74%15.84%3.24%16.66%8.70%1.01%7.07%6.23%16.03%13.79%28.38%25.25%17.56%43.98%3.08%71.87%82.30%
9/ Vòng quay Tổng tài sản157.31%150.95%121.70%127.35%144.13%121.12%126.11%144.37%132.26%154.54%158.06%172.16%175.90%168.54%198.47%195.84%205.92%229.51%168.62%166.42%174.62%157.14%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn158.70%152.24%122.69%128.84%146.83%123.48%128.15%147.44%135.07%160.72%174.73%205.15%217.60%216.59%270.69%303.10%336.66%402.50%329.36%310.01%289.12%297.82%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu283.92%286.58%242.52%281.16%273.62%256.14%287.84%321.01%323.56%333.47%325.20%333.83%377.45%353.04%360.75%307.60%259.30%281.92%203.57%221.54%213.96%186.12%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho894.57%1,233.76%742.16%647.85%577.08%744.38%1,024.50%878.06%1,148.82%1,064.25%1,389.26%1,108.30%1,069.63%1,549.15%1,046.25%746.31%518.52%587.40%698.67%441.39%443%574.94%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.54%0.41%0.50%0.41%1.42%2.13%1.86%1.80%4.23%5.12%3.58%2.85%2.58%3.09%2.94%3.75%7.07%4.90%7.38%5.89%7.01%7.03%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.85%0.62%0.60%0.53%2.05%2.58%2.34%2.60%5.59%7.91%5.66%4.90%4.54%5.20%5.84%7.35%14.56%11.25%12.44%9.80%12.24%11.04%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)1.54%1.17%1.20%1.16%3.89%5.47%5.35%5.78%13.68%17.07%11.64%9.50%9.73%10.90%10.62%11.55%18.34%13.82%15.02%13.05%15%13.08%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%%1%%2%2%2%2%5%6%4%3%3%3%3%4%8%6%8%7%8%8%
Tăng trưởng doanh thu-0.56%18.13%-13.71%-0.09%5.88%-11.58%-10.74%-5.25%0.85%12.51%0.69%-9.09%9.36%0.83%19.29%17.80%11.46%29.69%6.76%11.48%20.03%%
Tăng trưởng Lợi nhuận31.91%-2.75%3.49%-70.98%-29.43%1.60%-7.86%-59.69%-16.65%60.83%26.64%0.35%-8.63%5.69%-6.44%-37.47%60.83%-13.86%33.75%-6.34%19.76%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-10.09%-9.53%-17.77%30.70%-20.12%-13.63%4.35%-19.21%29.84%20.13%16.40%-15.76%7.07%37.94%45.72%118.63%37.56%3.17%-27.28%58.30%27.55%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.37%-0.03%0.04%-2.76%-0.89%-0.63%-0.45%-4.50%3.94%9.72%3.36%2.79%2.29%3.03%1.71%-0.70%21.18%-6.35%16.19%7.67%4.41%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-4.58%-4.76%-9.70%13.07%-11.02%-7.93%2.19%-13.20%17.83%15.07%9.67%-7.12%4.79%18.73%17.70%23.87%24.22%-4.72%5.37%16.97%8.02%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |