CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn (bpc)

12.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh267,403268,905227,638263,797264,025249,368282,011315,939333,450330,654293,884291,883321,053293,565291,154244,081207,203185,907143,343134,261
2. Các khoản giảm trừ doanh thu141815816422913665299
3. Doanh thu thuần (1)-(2)267,403268,891227,620263,638264,008249,326281,982315,927333,445330,648293,878291,883321,053293,565291,154244,081206,904185,907143,343134,261
4. Giá vốn hàng bán237,847244,370204,873239,742237,837214,129248,892284,149286,287278,824258,208264,508289,612262,070258,433217,379180,968160,185135,332120,512
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)29,55624,52122,74723,89626,17135,19733,09031,77847,15751,82435,67027,37531,44131,49532,72026,70225,93625,7228,01013,749
6. Doanh thu hoạt động tài chính3356132971,02512362152512979785931,7882,74637010,452571
7. Chi phí tài chính1,1041,5982,2532,8026193,7155,7064,5994,8522,8502,9921,0792,9864,2659,7233,81417,8284510
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,3471,3922,3101,9761,8623,7515,7254,4604,7613,1332,8253,3723,3474,9705,2238871,005449
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng7,6937,1015,8866,7256,8236,0246,7745,4275,9815,5934,2453,5394,1453,0922,8792,2801,496
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,93214,42113,26212,84214,42518,33514,64515,70619,11222,14115,14612,32213,68514,43211,67910,45710,3717,1795,7415,244
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,8301,4041,3511,5324,4367,1335,9727,07117,33621,30313,43810,48710,92210,6849,03211,94016,81411,08612,6769,066
12. Thu nhập khác10510837513319019877520140368832721855882,1052503079021516
13. Chi phí khác23237108120137996416436731347431181654928118
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)821063382519079638102339-96832361124541,36213214341-7398
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,9121,5091,6891,5574,6267,2126,6107,17317,67421,20713,52110,72311,03411,13810,39412,07216,95711,12612,6699,464
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4654125614678701,8901,3731,4883,5714,2863,0002,4142,7552,0771,8212,9092,3042,0162,0911,556
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4654125614678701,8901,3731,4883,5714,2863,0002,4142,7552,0771,8212,9092,3042,0162,0911,556
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4471,0971,1281,0903,7565,3225,2385,68514,10316,92110,5218,3088,2799,0618,5739,16314,6539,11110,5777,908
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4471,0971,1281,0903,7565,3225,2385,68514,10316,92110,5218,3088,2799,0618,5739,16314,6539,11110,5777,908

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |