CTCP VICEM Bao bì Bỉm Sơn (bpc)

12.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.50
12.50
12.50
12.50
0
24.7K
0.3K
45.9x
0.5x
1% # 1%
1.8
51 Bi
4 Mi
1,250
13.4 - 7.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 12.50 3,200
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
SX Phụ trợ
(Ngành nghề)
Nhựa - Bao Bì
(Nhóm họ)
#Nhựa - Bao Bì - ^NHUA     (8 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BMP 138.50 (-5.00) 38.5%
NTP 57.80 (-0.40) 34.6%
AAA 7.09 (0.00) 8.9%
DNP 19.50 (0.00) 8.6%
INN 39.80 (0.00) 3.5%
SVI 37.20 (0.00) 2.6%
MCP 27.60 (0.05) 1.6%
TPP 10.10 (0.00) 1.6%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 310.76 (0.33) 0% 16.03 (0.01) 0%
2018 336.50 (0.32) 0% 16 (0.01) 0%
2019 287.40 (0.28) 0% 7.60 (0.01) 0%
2020 285.14 (0.25) 0% 0 (0.01) 0%
2021 258.35 (0.26) 0% 2.29 (0.00) 0%
2022 269.89 (0.26) 0% 1.87 (0.00) 0%
2023 260.76 (0.05) 0% 1.22 (-0.00) -0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV69,08063,98076,01158,332267,403268,905227,638263,797264,025249,368282,011315,939333,450330,654
Tổng lợi nhuận trước thuế7554765411401,9121,5091,6891,5574,6267,2126,6107,17317,67421,207
Lợi nhuận sau thuế 597363413751,4471,0971,1281,0903,7565,3225,2385,68514,10316,921
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ597363413751,4471,0971,1281,0903,7565,3225,2385,68514,10316,921
Tổng tài sản169,986184,859187,253189,521169,986178,138187,044207,141183,191205,890223,631218,836252,112213,958
Tổng nợ75,80291,27294,02995,61375,80284,30593,181113,31486,699108,532125,658120,414149,054114,802
Vốn chủ sở hữu94,18493,58793,22493,90894,18493,83393,86493,82696,49297,35897,97498,421103,05899,155


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |