CTCP Cao su Bến Thành (brc)

12.25
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,386111,239114,47798,284118,553437,387419,310332,278338,062348,107288,736269,930232,987219,292202,969
Giá vốn hàng bán95,67094,38495,97882,24897,026368,279336,438260,260262,908268,555215,311199,070170,511163,757145,843
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV17,58116,85518,48015,69221,27468,60882,61771,98475,15079,52373,35970,83862,46355,53257,042
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh6,0096,0357,9335,3564,84825,33427,01724,40123,78926,91226,15124,48321,32219,28226,209
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9436,8807,8965,3574,83426,07627,13824,18823,49927,25725,97424,61521,26019,20426,133
Lợi nhuận sau thuế 4,7255,4946,3944,2044,01720,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7255,4946,3944,2044,01720,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Tổng tài sản ngắn hạn218,100230,016223,097214,133224,521218,100224,601197,175208,383201,178178,829140,153153,782135,952138,814
Tiền mặt37,59133,40316,36612,34229,52937,59129,52925,75722,80714,66813,56813,98017,25510,77511,872
Đầu tư tài chính ngắn hạn5532832832881,6445,2293,0003,0003,0007,00010,000
Hàng tồn kho84,65290,49394,20998,72389,75684,65289,93977,94886,77379,46679,73958,72254,82447,84948,806
Tài sản dài hạn69,41973,15477,81081,11184,35669,41984,48693,435100,848110,174115,253128,833112,709120,872133,319
Tài sản cố định43,84646,73550,04653,35456,08343,84656,08364,85672,97881,29385,55796,672107,866114,182122,721
Đầu tư tài chính dài hạn2732731,1412,0772,9524,278
Tổng tài sản287,519303,170300,907295,245308,878287,519309,086290,610309,231311,352294,082268,985266,491256,824272,133
Tổng nợ75,90596,28284,66278,46396,34975,90596,50980,80098,93399,80887,42765,14167,10160,96078,075
Vốn chủ sở hữu211,614206,888216,245216,782212,529211,614212,578209,810210,298211,544206,655203,844199,390195,865194,058

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.68K1.76K1.57K1.50K1.75K1.71K1.58K1.37K1.24K1.75K1.16K1.34K0.89K1.98K1.71K1.48K1.06K0.94K0.46K
Giá cuối kỳ12.50K13.22K10.24K7.91K11.88K7.83K6.84K4.98K4.82K4.80K4.29K4.19K3.96K3.91K2.42K16K16K16K16K
Giá / EPS (PE)7.43 (lần)7.52 (lần)6.53 (lần)5.26 (lần)6.78 (lần)4.59 (lần)4.32 (lần)3.63 (lần)3.88 (lần)2.74 (lần)3.71 (lần)3.14 (lần)4.47 (lần)1.98 (lần)1.42 (lần)10.82 (lần)15.16 (lần)16.93 (lần)34.95 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.35 (lần)0.39 (lần)0.38 (lần)0.29 (lần)0.42 (lần)0.34 (lần)0.31 (lần)0.26 (lần)0.27 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.25 (lần)0.24 (lần)0.17 (lần)0.12 (lần)1.17 (lần)1.76 (lần)2.61 (lần)3.32 (lần)
Giá sổ sách17.10K17.18K16.95K16.99K17.09K16.70K16.47K16.11K15.83K15.68K15.40K15.14K14.24K16.86K15K15.26K14.47K12.82K4.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.73 (lần)0.77 (lần)0.60 (lần)0.47 (lần)0.69 (lần)0.47 (lần)0.42 (lần)0.31 (lần)0.30 (lần)0.31 (lần)0.28 (lần)0.28 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.16 (lần)1.05 (lần)1.11 (lần)1.25 (lần)3.49 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)12 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản75.86%72.67%67.85%67.39%64.61%60.81%52.10%57.71%52.94%51.01%45.56%46.77%47.12%74.67%65.90%62.30%68%65.16%46.21%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản24.14%27.33%32.15%32.61%35.39%39.19%47.90%42.29%47.06%48.99%54.44%53.23%52.88%25.33%34.10%37.70%32%34.84%53.79%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn26.40%31.22%27.80%31.99%32.06%29.73%24.22%25.18%23.74%28.69%32.35%36.12%39.55%38.42%31.93%27.38%15.59%12.88%46.38%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu35.87%45.40%38.51%47.04%47.18%42.31%31.96%33.65%31.12%40.23%47.82%56.55%65.42%62.38%46.91%37.71%18.47%14.79%86.50%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn73.60%68.78%72.20%68.01%67.94%70.27%75.78%74.82%76.26%71.31%67.65%63.88%60.45%61.58%68.07%72.62%84.41%87.12%53.62%
6/ Thanh toán hiện hành287.33%232.73%244.03%210.63%201.57%204.55%215.48%229.52%285.25%268.75%249.07%241.63%316.14%294.61%271.43%334.59%570.98%516.24%100.62%
7/ Thanh toán nhanh175.81%139.53%147.56%122.92%121.95%113.34%125.20%147.70%184.86%174.26%173.51%183.27%247.96%238.34%179.73%238.93%485.12%366.57%70.48%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn49.52%30.60%31.88%23.05%14.70%15.52%21.49%25.75%22.61%22.99%68.25%97.73%124.78%76.71%86.03%118.09%257.33%308.50%13.65%
9/ Vòng quay Tổng tài sản152.12%135.66%114.34%109.32%111.80%98.18%100.35%87.43%85.39%74.58%63.87%69.47%69.82%85.15%91.50%64.85%52.99%41.71%56.41%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn200.54%186.69%168.52%162.23%173.03%161.46%192.60%151.50%161.30%146.22%140.18%148.52%148.18%114.03%138.83%104.09%77.92%64.02%122.06%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu206.69%197.25%158.37%160.75%164.56%139.72%132.42%116.85%111.96%104.59%94.41%108.75%115.49%138.26%134.41%89.30%62.77%47.88%105.20%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho435.05%374.07%333.89%302.98%337.95%270.02%339%311.02%342.24%298.82%328.20%453.37%537.96%477.52%317.46%266.73%378.28%168.32%335.35%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.76%5.19%5.84%5.51%6.23%7.32%7.25%7.29%7%10.69%7.94%8.11%5.39%8.48%8.48%10.85%11.62%15.39%9.50%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)7.24%7.04%6.68%6.02%6.97%7.18%7.28%6.37%5.98%7.97%5.07%5.63%3.76%7.22%7.76%7.04%6.16%6.42%5.36%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)9.84%10.23%9.26%8.85%10.26%10.22%9.60%8.52%7.84%11.18%7.50%8.82%6.22%11.73%11.40%9.69%7.29%7.37%9.99%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)6%6%7%7%8%10%10%10%9%15%11%11%7%11%11%15%16%20%12%
Tăng trưởng doanh thu4.31%26.19%-1.71%-2.89%20.56%6.97%15.86%6.25%8.04%12.80%-11.68%0.09%5.84%15.61%47.94%50.08%47.95%27.33%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-4.29%12%4.29%-14.18%2.71%7.91%15.28%10.59%-29.21%51.75%-13.48%50.65%-32.76%15.62%15.63%40.16%11.66%106.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-21.35%19.44%-18.33%-0.88%14.16%34.21%-2.92%10.07%-21.92%-14.33%-13.98%-8.12%32.89%49.46%22.26%115.40%40.94%-52.17%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.45%1.32%-0.23%-0.59%2.37%1.38%2.23%1.80%0.93%1.81%1.74%6.29%26.72%12.39%-1.71%5.49%12.86%179.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-6.98%6.36%-6.02%-0.68%5.87%9.33%0.94%3.76%-5.63%-3.41%-3.94%0.59%29.09%24.22%4.85%22.63%16.48%72.18%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |