CTCP Cao su Bến Thành (brc)

10.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.95
10.95
10.95
10.95
0
17.5K
1.8K
6.2x
0.6x
7% # 10%
0.7
137 Bi
12 Mi
1,760
12.0 - 10.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.95 300 11.10 10,600
10.90 1,000 11.20 1,500
10.70 600 11.45 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.70 (0.00) 22.7%
PHR 32.20 (0.05) 20.1%
DPR 38.75 (0.65) 10.4%
RTB 28.00 (2.40) 8.3%
BRR 18.40 (0.80) 8.2%
DRC 9.19 (-0.15) 7.8%
TRC 22.15 (-0.05) 6.5%
CSM 11.95 (0.00) 4.2%
HRC 35.85 (0.45) 3.6%
DRI 14.70 (0.30) 2.8%
SRC 33.45 (0.00) 2.3%
TNC 29.30 (0.00) 1.8%
VRG 13.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,386111,239114,47798,284437,387419,310332,278338,062348,107288,736269,930232,987219,292202,969
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9436,8807,8965,35726,07627,13824,18823,49927,25725,97424,61521,26019,20426,133
Lợi nhuận sau thuế 4,7255,4946,3944,20420,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7255,4946,3944,20420,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Tổng tài sản287,519303,170300,907295,245287,519309,086290,610309,231311,352294,082268,985266,491256,824272,133
Tổng nợ75,90596,28284,66278,46375,90596,50980,80098,93399,80887,42765,14167,10160,96078,075
Vốn chủ sở hữu211,614206,888216,245216,782211,614212,578209,810210,298211,544206,655203,844199,390195,865194,058


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc