CTCP Cao su Bến Thành (brc)

12.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.30
12.25
12.30
12.25
200
17.2K
1.8K
7.3x
0.8x
7% # 10%
0.8
160 Bi
12 Mi
18,535
14.9 - 12.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.25 600 12.40 200
12.20 100 12.55 400
12.15 600 12.80 6,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.80 (0.20) 22.7%
PHR 63.90 (-0.10) 20.1%
DPR 41.00 (-0.75) 10.4%
RTB 28.50 (0.00) 8.3%
BRR 19.00 (0.40) 8.2%
DRC 14.90 (-0.05) 7.8%
TRC 78.50 (-4.20) 6.5%
CSM 12.50 (-0.10) 4.2%
HRC 28.45 (0.00) 3.6%
DRI 12.00 (-0.30) 2.8%
SRC 49.20 (0.00) 2.3%
TNC 32.00 (0.00) 1.8%
VRG 17.50 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 12.25 -0.05 100 100
10:18 12.30 0 100 200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 224.51 (0.22) 0% 16.82 (0.02) 0%
2018 242.56 (0.23) 0% 16.56 (0.02) 0%
2019 236.23 (0.27) 0% 0 (0.02) 0%
2020 274.01 (0.29) 0% 0 (0.02) 0%
2021 287.65 (0.35) 0% 21.50 (0.02) 0%
2023 329.67 (0.15) 0% 19.28 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV118,553123,717103,57073,548419,310332,278338,062348,107288,736269,930232,987219,292202,969179,938
Tổng lợi nhuận trước thuế4,8349,6877,0305,45627,13824,18823,49927,25725,97424,61521,26019,20426,13318,412
Lợi nhuận sau thuế 4,0177,7495,5724,36521,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,69214,295
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,0177,7495,5724,36521,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,69214,295
Tổng tài sản308,878324,409300,869287,994309,086290,610309,231311,352294,082268,985266,491256,824272,133281,740
Tổng nợ96,349115,89786,49492,87296,50980,80098,93399,80887,42765,14167,10160,96078,07591,137
Vốn chủ sở hữu212,529208,512214,376195,121212,578209,810210,298211,544206,655203,844199,390195,865194,058190,602


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |