CTCP Cao su Bến Thành (brc)

11.80
-0.60
(-4.84%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.40
12
12
11.80
19,400
17.2K
1.8K
7.3x
0.8x
7% # 10%
0.8
160 Bi
12 Mi
18,535
14.9 - 12.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.90 200 12.40 2,000
11.85 3,200 12.50 1,600
11.80 4,300 12.55 5,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 7.20 (0.10) 22.7%
PHR 61.40 (0.20) 20.1%
DPR 41.20 (0.55) 10.4%
RTB 28.90 (0.10) 8.3%
BRR 18.50 (0.00) 8.2%
DRC 12.90 (0.00) 7.8%
TRC 74.00 (0.80) 6.5%
CSM 12.25 (-0.05) 4.2%
HRC 39.20 (-2.80) 3.6%
DRI 14.00 (-0.10) 2.8%
SRC 52.50 (-0.50) 2.3%
TNC 32.50 (0.00) 1.8%
VRG 17.20 (0.60) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
11:14 11.90 -0.50 5,400 5,400
13:10 12 -0.40 200 5,600
13:11 11.95 -0.45 1,200 6,800
13:12 11.90 -0.50 3,900 10,700
13:23 11.90 -0.50 1,500 12,200
13:24 11.90 -0.50 900 13,100
13:25 11.90 -0.50 4,000 17,100
13:38 11.80 -0.60 2,300 19,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 224.51 (0.22) 0% 16.82 (0.02) 0%
2018 242.56 (0.23) 0% 16.56 (0.02) 0%
2019 236.23 (0.27) 0% 0 (0.02) 0%
2020 274.01 (0.29) 0% 0 (0.02) 0%
2021 287.65 (0.35) 0% 21.50 (0.02) 0%
2023 329.67 (0.15) 0% 19.28 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,386111,239114,47798,284437,387419,310332,278338,062348,107288,736269,930232,987219,292202,969
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9436,8807,8965,35726,07627,13824,18823,49927,25725,97424,61521,26019,20426,133
Lợi nhuận sau thuế 4,7255,4946,3944,20420,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7255,4946,3944,20420,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Tổng tài sản287,519303,170300,907295,245287,519309,086290,610309,231311,352294,082268,985266,491256,824272,133
Tổng nợ75,90596,28284,66278,46375,90596,50980,80098,93399,80887,42765,14167,10160,96078,075
Vốn chủ sở hữu211,614206,888216,245216,782211,614212,578209,810210,298211,544206,655203,844199,390195,865194,058


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |