CTCP Cao su Bến Thành (brc)

12.35
0.30
(2.49%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.05
12.15
12.35
12.05
2,200
17.2K
1.8K
7.3x
0.8x
7% # 10%
0.8
160 Bi
12 Mi
18,535
14.9 - 12.0

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.10 800 12.35 1,900
12.05 500 12.40 800
12.00 1,200 12.45 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Sản phẩm cao su
(Ngành nghề)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 6.90 (0.00) 22.7%
PHR 60.90 (-0.70) 20.1%
DPR 37.75 (-0.05) 10.4%
RTB 26.00 (-0.90) 8.3%
BRR 16.70 (0.00) 8.2%
DRC 11.00 (-0.05) 7.8%
TRC 78.00 (0.00) 6.5%
CSM 13.70 (-0.45) 4.2%
HRC 35.80 (-2.50) 3.6%
DRI 13.10 (0.00) 2.8%
SRC 39.00 (-0.70) 2.3%
TNC 29.80 (-2.20) 1.8%
VRG 14.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 12.15 0.10 100 100
09:20 12.35 0.30 300 400
09:46 12.05 0 1,500 1,900
09:48 12.35 0.30 300 2,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 224.51 (0.22) 0% 16.82 (0.02) 0%
2018 242.56 (0.23) 0% 16.56 (0.02) 0%
2019 236.23 (0.27) 0% 0 (0.02) 0%
2020 274.01 (0.29) 0% 0 (0.02) 0%
2021 287.65 (0.35) 0% 21.50 (0.02) 0%
2023 329.67 (0.15) 0% 19.28 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV113,386111,239114,47798,284437,387419,310332,278338,062348,107288,736269,930232,987219,292202,969
Tổng lợi nhuận trước thuế5,9436,8807,8965,35726,07627,13824,18823,49927,25725,97424,61521,26019,20426,133
Lợi nhuận sau thuế 4,7255,4946,3944,20420,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,7255,4946,3944,20420,81721,75119,42018,62121,69721,12419,57616,98115,35521,692
Tổng tài sản287,519303,170300,907295,245287,519309,086290,610309,231311,352294,082268,985266,491256,824272,133
Tổng nợ75,90596,28284,66278,46375,90596,50980,80098,93399,80887,42765,14167,10160,96078,075
Vốn chủ sở hữu211,614206,888216,245216,782211,614212,578209,810210,298211,544206,655203,844199,390195,865194,058


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |