CTCP Cao su Bà Rịa (brr)

17.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV254,105107,59086,01658,988154,430506,699398,362406,678423,089499,782393,128406,108367,237388,487
Giá vốn hàng bán188,19970,08670,36643,034112,300371,686299,631342,755324,526367,165310,415318,497296,929278,846
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV65,90637,50415,65015,95442,129135,01398,73163,92398,563132,61782,71387,61170,309109,641
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh49,63576,69911,4099,19744,602146,940100,345121,840116,730143,715102,56665,76844,58467,219
Tổng lợi nhuận trước thuế58,95581,21052,5958,97065,468201,729145,397143,638165,025161,156117,15883,20593,896105,829
Lợi nhuận sau thuế 52,48477,22942,6637,74756,094180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,48477,22942,6637,74756,094180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782
Tổng tài sản ngắn hạn436,466407,072405,095315,021336,121436,466335,680298,335270,527259,961230,171156,451161,065205,585134,153
Tiền mặt87,75649,872103,830119,506110,45287,756151,952160,95695,03066,73393,64178,53976,138124,98760,158
Đầu tư tài chính ngắn hạn207,700180,600168,10079,500128,500207,70087,00031,50021,000
Hàng tồn kho86,635123,33369,12970,04855,55986,63555,11857,10264,44276,69459,87756,68655,57761,59154,111
Tài sản dài hạn1,273,3721,270,0761,264,7691,273,0751,284,6451,273,3721,282,9501,298,3421,315,0251,318,3891,324,1431,331,5741,331,3501,324,5921,309,677
Tài sản cố định458,804464,608472,147483,901465,394458,804465,394484,540487,648512,315515,891515,864484,372270,673177,796
Đầu tư tài chính dài hạn664,715666,370666,370664,614666,309664,715664,614663,238664,804662,475660,941664,703664,119667,388667,388
Tổng tài sản1,709,8381,677,1471,669,8651,588,0961,620,7661,709,8381,618,6301,596,6771,585,5521,578,3491,554,3141,488,0251,492,4141,530,1771,443,831
Tổng nợ179,908199,702190,898134,304169,813179,908172,585176,815233,433247,538259,505247,020271,618295,623285,884
Vốn chủ sở hữu1,529,9301,477,4461,478,9661,453,7911,450,9541,529,9301,446,0441,419,8621,352,1191,330,8121,294,8091,241,0051,220,7961,234,5541,157,947

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.60K1.13K1.20K1.30K1.30K0.97K0.66K0.72K0.82K0.04K0.43K0.66K
Giá cuối kỳ17.50K18.30K15.77K21.82K21.34K9.91K8.12K6.22K10.78KKKK
Giá / EPS (PE)10.93 (lần)16.14 (lần)13.17 (lần)16.79 (lần)16.41 (lần)10.22 (lần)12.32 (lần)8.62 (lần)13.21 (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)3.89 (lần)5.17 (lần)4.36 (lần)5.80 (lần)4.80 (lần)2.84 (lần)2.25 (lần)1.91 (lần)3.12 (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách13.60K12.85K12.62K12.02K11.83K11.51K11.03K10.85K10.97K9.83K9.23K8.83K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.29 (lần)1.42 (lần)1.25 (lần)1.82 (lần)1.80 (lần)0.86 (lần)0.74 (lần)0.57 (lần)0.98 (lần) (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)113 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản25.53%20.74%18.68%17.06%16.47%14.81%10.51%10.79%13.44%8.97%11.79%16.75%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản74.47%79.26%81.32%82.94%83.53%85.19%89.49%89.21%86.56%91.03%88.21%83.25%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn10.52%10.66%11.07%14.72%15.68%16.70%16.60%18.20%19.32%22.22%23.90%25.02%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu11.76%11.93%12.45%17.26%18.60%20.04%19.90%22.25%23.95%28.58%31.40%33.38%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn89.48%89.34%88.93%85.28%84.32%83.30%83.40%81.80%80.68%77.78%76.10%74.98%
6/ Thanh toán hiện hành269.63%210.42%182.18%123.34%111.97%131.39%108.83%95.21%137.66%108.22%135.51%149.31%
7/ Thanh toán nhanh216.11%175.87%147.31%93.96%78.93%97.21%69.40%62.36%96.42%65.12%76.62%79.69%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn54.21%95.25%98.29%43.33%28.74%53.45%54.63%45.01%83.69%46.26%60.02%64.62%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.63%24.61%25.47%26.68%31.66%25.29%27.29%24.61%25.39%19.19%24.65%35.83%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn116.09%118.67%136.32%156.39%192.25%170.80%259.58%228.01%188.97%214.08%209%213.86%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu33.12%27.55%28.64%31.29%37.55%30.36%32.72%30.08%31.47%24.68%32.39%47.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho429.03%543.62%600.25%503.59%478.74%518.42%561.86%534.27%452.74%468.01%412.94%360.54%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần35.55%32.01%33.12%34.56%29.28%27.74%18.26%22.10%23.63%1.72%14.27%15.61%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)10.53%7.88%8.44%9.22%9.27%7.01%4.98%5.44%6%0.33%3.52%5.59%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.77%8.82%9.49%10.81%10.99%8.42%5.98%6.65%7.43%0.42%4.62%7.46%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)48%43%39%45%40%35%23%27%33%2%17%20%
Tăng trưởng doanh thu27.20%-2.04%-3.88%-15.35%27.13%-3.20%10.58%-5.47%%-18.84%-29.20%%
Tăng trưởng Lợi nhuận41.24%-5.31%-7.88%-0.08%34.20%47.02%-8.62%-11.58%%-90.23%-35.24%%
Tăng trưởng Nợ phải trả4.24%-2.39%-24.25%-5.70%-4.61%5.05%-9.06%-8.12%%-3.08%-1.70%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.80%1.84%5.01%1.60%2.78%4.34%1.66%-1.11%%6.50%4.48%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.63%1.37%0.70%0.46%1.55%4.45%-0.29%-2.47%%4.21%2.93%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |