CTCP Cao su Bà Rịa (brr)

17.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
17.60
17.60
17.60
17.60
0
12.9K
1.2K
18.6x
1.7x
8% # 9%
2.1
2,464 Bi
113 Mi
4,978
26 - 15.6
170 Bi
1,451 Bi
11.7%
89.52%
110 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.00 500 19.70 100
17.10 1,000 19.80 100
16.90 100 20.00 3,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 61.40 (-0.10) 20.1%
DPR 41.20 (-0.80) 10.4%
RTB 28.50 (0.10) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 14.20 (0.05) 7.8%
TRC 73.70 (-1.10) 6.5%
CSM 12.10 (-0.15) 4.2%
HRC 94.60 (6.10) 3.6%
DRI 13.50 (0.20) 2.8%
SRC 48.10 (-1.80) 2.3%
TNC 27.90 (0.00) 1.8%
VRG 17.50 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 422.15 (0.37) 0% 85.28 (0.08) 0%
2019 486.74 (0.41) 0% 85.41 (0.07) 0%
2020 474.30 (0.39) 0% 74.30 (0.11) 0%
2021 532.69 (0.50) 0% 121.43 (0.15) 0%
2022 552.42 (0.42) 0% 136.75 (0.15) 0%
2023 529.27 (0.04) 0% 129.35 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV254,105107,59086,01658,988506,699398,362406,678423,089499,782393,128406,108367,237388,487
Tổng lợi nhuận trước thuế58,95581,21052,5958,970201,729145,397143,638165,025161,156117,15883,20593,896105,829
Lợi nhuận sau thuế 52,48477,22942,6637,747180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ52,48477,22942,6637,747180,123127,533134,684146,200146,320109,03574,16481,15891,782
Tổng tài sản1,709,8381,677,1471,669,8651,588,0961,709,8381,618,6301,596,6771,585,5521,578,3491,554,3141,488,0251,492,4141,530,1771,443,831
Tổng nợ179,908199,702190,898134,304179,908172,585176,815233,433247,538259,505247,020271,618295,623285,884
Vốn chủ sở hữu1,529,9301,477,4461,478,9661,453,7911,529,9301,446,0441,419,8621,352,1191,330,8121,294,8091,241,0051,220,7961,234,5541,157,947


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |