CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (bsl)

11
0.40
(3.77%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV255,685227,287235,773171,709256,581890,455935,030809,156865,291715,253700,309960,834868,824863,497812,952
Giá vốn hàng bán224,494214,458225,042174,334236,536838,327878,826762,443795,840648,128634,603839,230792,285766,326718,142
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV31,19112,83010,731-2,62420,04552,12856,20446,71369,45167,12565,706121,60476,53997,17194,343
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh31,88213,65310,888-3,60119,24752,82250,73842,86450,28044,50138,91289,30039,95660,28952,882
Tổng lợi nhuận trước thuế32,15113,65610,889-3,60619,24753,09050,74242,19850,94844,29739,48089,91340,55360,88055,613
Lợi nhuận sau thuế 25,83310,5959,470-3,64315,16842,25440,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,681
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,83310,5959,470-3,64315,16842,25440,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,681
Tổng tài sản ngắn hạn526,597504,761517,630428,358440,197526,597440,134386,100276,188199,942187,974218,591202,172125,010260,185
Tiền mặt42,29563,985104,42735,12250,43342,29550,43328,57612,08877,82832,25613,60917,52614,827104,149
Đầu tư tài chính ngắn hạn312,594342,594306,000264,500259,500312,594259,500249,718170,00050,00060,00080,00032,000
Hàng tồn kho79,00457,35252,44979,45284,77279,00484,70964,72173,89155,47370,64299,19887,20575,07598,163
Tài sản dài hạn142,607144,937165,302182,339201,184142,607201,247270,833342,271421,159491,485563,174633,175699,883758,129
Tài sản cố định129,287133,352152,168169,279187,675129,287187,675257,972334,805411,847475,006545,067615,258683,856744,261
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản669,204649,697682,932610,697641,381669,204641,381656,932618,459621,100679,459781,764835,347824,8931,018,313
Tổng nợ155,583160,691203,301107,265133,146155,583133,146154,068130,864123,656191,217263,439350,510328,569503,701
Vốn chủ sở hữu513,621489,006479,631503,433508,235513,621508,235502,865487,595497,444488,242518,325484,837496,324514,612

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.94K0.90K0.74K0.90K0.78K0.76K1.52K0.72K1.07K1.10K1.67K1.73K
Giá cuối kỳ10.40K9.31K8.66K8.23K9.47K7.21K9.03K8.01K9.39K17K17KK
Giá / EPS (PE)11.08 (lần)10.38 (lần)11.70 (lần)9.14 (lần)12.14 (lần)9.54 (lần)5.93 (lần)11.16 (lần)8.74 (lần)15.40 (lần)10.20 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.53 (lần)0.45 (lần)0.48 (lần)0.43 (lần)0.60 (lần)0.46 (lần)0.42 (lần)0.41 (lần)0.49 (lần)0.94 (lần)0.89 (lần) (lần)
Giá sổ sách11.41K11.29K11.17K10.84K11.05K10.85K11.52K10.77K11.03K11.44K11.79K10.91K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.91 (lần)0.82 (lần)0.77 (lần)0.76 (lần)0.86 (lần)0.66 (lần)0.78 (lần)0.74 (lần)0.85 (lần)1.49 (lần)1.44 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)45 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản78.69%68.62%58.77%44.66%32.19%27.67%27.96%24.20%15.15%25.55%29.33%18.84%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản21.31%31.38%41.23%55.34%67.81%72.33%72.04%75.80%84.85%74.45%70.67%81.16%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.25%20.76%23.45%21.16%19.91%28.14%33.70%41.96%39.83%49.46%53.30%55.19%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu30.29%26.20%30.64%26.84%24.86%39.16%50.83%72.29%66.20%97.88%114.12%123.19%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.75%79.24%76.55%78.84%80.09%71.86%66.30%58.04%60.17%50.54%46.70%44.81%
6/ Thanh toán hiện hành338.84%330.99%251.67%211.85%162.34%98.56%83.08%57.73%38.08%51.69%81.85%64.65%
7/ Thanh toán nhanh288%267.29%209.48%155.17%117.30%61.52%45.38%32.83%15.21%32.19%62.17%40.87%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn27.21%37.93%18.63%9.27%63.19%16.91%5.17%5%4.52%20.69%15.37%13.28%
9/ Vòng quay Tổng tài sản133.06%145.78%123.17%139.91%115.16%103.07%122.91%104.01%104.68%79.83%75.78%76.96%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn169.10%212.44%209.57%313.30%357.73%372.56%439.56%429.74%690.74%312.45%258.38%408.40%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu173.37%183.98%160.91%177.46%143.79%143.43%185.37%179.20%173.98%157.97%162.26%171.76%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,061.12%1,037.46%1,178.05%1,077.05%1,168.37%898.34%846.02%908.53%1,020.75%731.58%918.46%943.18%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần4.75%4.32%4.12%4.68%4.91%4.86%7.14%3.72%5.60%6.11%8.71%5.82%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.31%6.29%5.07%6.55%5.65%5%8.77%3.87%5.86%4.88%6.60%7.09%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.23%7.94%6.62%8.31%7.06%6.96%13.23%6.66%9.74%9.65%14.14%15.81%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)5%5%4%5%5%5%8%4%6%7%10%11%
Tăng trưởng doanh thu-4.77%15.56%-6.49%20.98%2.13%-27.11%10.59%0.62%6.22%-5.55%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận4.68%21.21%-17.79%15.37%3.26%-50.41%112.34%-33.18%-2.74%-33.75%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.85%-13.58%17.73%5.83%-35.33%-27.42%-24.84%6.68%-34.77%-16.80%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.06%1.07%3.13%-1.98%1.88%-5.80%6.91%-2.31%-3.55%-2.99%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản4.34%-2.37%6.22%-0.43%-8.59%-13.09%-6.41%1.27%-18.99%-10.35%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |