CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (bsl)

10.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.40
10.60
10.30
19,000
11.3K
0.9K
11.1x
0.9x
6% # 8%
0.2
450 Bi
45 Mi
3,310
11.8 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 500 10.70 1,800
10.10 3,100 10.90 3,000
10.00 1,700 11.00 3,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:10 10.30 -0.30 8,200 8,200
13:33 10.60 0 4,800 13,000
13:35 10.60 0 500 13,500
13:43 10.60 0 200 13,700
13:44 10.60 0 600 14,300
13:45 10.60 0 2,000 16,300
14:12 10.60 0 2,700 19,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,490 (0.86) 0% 28.41 (0.05) 0%
2018 1,815 (0.87) 0% 29.39 (0.03) 0%
2019 1,967.62 (0.96) 0% 51.54 (0.07) 0%
2020 758.04 (0.70) 0% 38.09 (0.03) 0%
2021 976 (0.72) 0% 0.02 (0.04) 234%
2022 920.33 (0.87) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,017.87 (0.16) 0% 37.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV256,581260,408238,968179,073935,030809,156865,291715,253700,309960,834868,824863,497812,952860,730
Tổng lợi nhuận trước thuế19,24713,87615,0502,56950,74242,19850,94844,29739,48089,91340,55360,88055,61384,475
Lợi nhuận sau thuế 15,16811,10112,0402,05540,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,68174,989
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ15,16811,10112,0402,05540,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,68174,989
Tổng tài sản641,381660,222716,499689,774641,381656,932618,459621,100679,459781,764835,347824,8931,018,3131,135,848
Tổng nợ133,146166,149232,522185,860133,146154,068130,864123,656191,217263,439350,510328,569503,701605,379
Vốn chủ sở hữu508,235494,073483,978503,914508,235502,865487,595497,444488,242518,325484,837496,324514,612530,469


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |