CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (bsl)

11
0.40
(3.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.60
10.80
11
10.60
10,100
11.3K
0.9K
11.1x
0.9x
6% # 8%
0.2
450 Bi
45 Mi
3,310
11.8 - 8.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 4,000 11.00 600
10.40 20,100 11.10 3,800
10.30 2,600 11.20 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:30 10.90 0.50 5,600 5,600
14:31 10.90 0.50 4,300 9,900
14:36 10.60 0.20 100 10,000
14:45 11 0.60 100 10,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,490 (0.86) 0% 28.41 (0.05) 0%
2018 1,815 (0.87) 0% 29.39 (0.03) 0%
2019 1,967.62 (0.96) 0% 51.54 (0.07) 0%
2020 758.04 (0.70) 0% 38.09 (0.03) 0%
2021 976 (0.72) 0% 0.02 (0.04) 234%
2022 920.33 (0.87) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,017.87 (0.16) 0% 37.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV255,685227,287235,773171,709890,455935,030809,156865,291715,253700,309960,834868,824863,497812,952
Tổng lợi nhuận trước thuế32,15113,65610,889-3,60653,09050,74242,19850,94844,29739,48089,91340,55360,88055,613
Lợi nhuận sau thuế 25,83310,5959,470-3,64342,25440,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,681
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,83310,5959,470-3,64342,25440,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,681
Tổng tài sản669,204649,697682,932610,697669,204641,381656,932618,459621,100679,459781,764835,347824,8931,018,313
Tổng nợ155,583160,691203,301107,265155,583133,146154,068130,864123,656191,217263,439350,510328,569503,701
Vốn chủ sở hữu513,621489,006479,631503,433513,621508,235502,865487,595497,444488,242518,325484,837496,324514,612


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |