CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (bsl)

10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10
10
10
10
0
11.2k
0.6k
16.4 lần
0.9 lần
4% # 5%
0.2
450 tỷ
45 triệu
970
10 - 8.4
186 tỷ
504 tỷ
36.9%
73.05%
29 tỷ

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.20 2,000 10.50 5,000
9.10 100 11.00 1,000
8.70 100 11.30 1,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (15 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
ACV 129.30 (0.00) 25.1%
VGI 100.00 (9.10) 24.7%
MCH 218.50 (0.00) 14.2%
BSR 22.80 (-0.40) 6.4%
VEA 47.10 (1.60) 5.4%
FOX 108.90 (3.20) 4.6%
MVN 38.40 (5.00) 3.6%
VEF 213.00 (-5.90) 3.3%
PGV 22.90 (0.00) 2.3%
SSH 68.80 (0.20) 2.3%
DNH 54.50 (0.00) 2.1%
MSR 16.00 (-0.60) 1.6%
QNS 49.30 (-0.60) 1.6%
VSF 33.40 (0.00) 1.5%
CTR 152.30 (9.80) 1.5%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 1,490 (0.86) 0% 28.41 (0.05) 0%
2018 1,815 (0.87) 0% 29.39 (0.03) 0%
2019 1,967.62 (0.96) 0% 51.54 (0.07) 0%
2020 758.04 (0.70) 0% 38.09 (0.03) 0%
2021 976 (0.72) 0% 0.02 (0.04) 234%
2022 920.33 (0.87) 0% 0 (0.04) 0%
2023 1,017.87 (0.16) 0% 37.50 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV179,073218,825237,796189,948809,156865,291715,253700,309960,834868,824863,497812,952860,730
Tổng lợi nhuận trước thuế2,56911,20412,3929,39742,19850,94844,29739,48089,91340,55360,88055,61384,475
Lợi nhuận sau thuế 2,0557,8399,8417,51833,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,68174,989
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0557,8399,8417,51833,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,68174,989
Tổng tài sản689,774656,932706,886645,484656,932618,459621,100679,459781,764835,347824,8931,018,3131,135,848
Tổng nợ185,860157,754214,627162,147154,068130,864123,656191,217263,439350,510328,569503,701605,379
Vốn chủ sở hữu503,914499,178492,259483,338502,865487,595497,444488,242518,325484,837496,324514,612530,469


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc