CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (bsl)

10.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh935,030809,156865,291715,253700,309960,834868,824863,497812,952860,730
2. Các khoản giảm trừ doanh thu467
3. Doanh thu thuần (1)-(2)935,030809,156865,291715,253700,309960,834868,824863,497812,485860,730
4. Giá vốn hàng bán878,826762,443795,840648,128634,603839,230792,285766,326718,142735,475
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,20446,71369,45167,12565,706121,60476,53997,17194,343125,255
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,78014,2925,3062,4945,9153,6177001,6914541,506
7. Chi phí tài chính990736598797,1119,95211,86712,51016,44916,755
-Trong đó: Chi phí lãi vay990736598797,1119,95211,84912,47716,43916,529
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,2631,1999869771,4041,1771,2331,1412,311
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,99217,40623,21923,25424,62024,56424,23924,83024,32523,916
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,73842,86450,28044,50138,91289,30039,95660,28952,88283,780
12. Thu nhập khác4456717495826146685913,078696
13. Chi phí khác712395315271346
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4-666668-2045676135975912,731696
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)50,74242,19850,94844,29739,48089,91340,55360,88055,61384,475
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,4309,09510,5008,7177,99021,3528,26412,5615,9329,486
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-52-197-57472-2,512
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,3798,89810,4439,1885,47821,3528,26412,5615,9329,486
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,68174,989
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,36433,30040,50535,10934,00268,56132,28948,32049,68174,989

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |