CTCP Bia Sài Gòn - Sông Lam (bsl)

11
0.40
(3.77%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn526,597440,134386,100276,188199,942187,974218,591202,172125,010260,185333,132
I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,29550,43328,57612,08877,82832,25613,60917,52614,827104,14962,566
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn312,594259,500249,718170,00050,00060,00080,00032,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn92,80945,40442,79421,82318,67126,97039,18763,67233,33456,189188,301
IV. Tổng hàng tồn kho78,68684,01264,25071,29553,14168,16985,25387,20575,07598,16380,077
V. Tài sản ngắn hạn khác2137857629813015795421,7691,7751,6842,188
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn142,607201,247270,833342,271421,159491,485563,174633,175699,883758,129802,715
I. Các khoản phải thu dài hạn3030303030303030303030
II. Tài sản cố định129,287187,675257,972334,805411,847475,006545,067615,258683,856744,261800,706
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2412414,0416096095633,1345635631,2561,036
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,04913,3018,7906,8288,67415,88614,94217,32515,43412,582943
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN669,204641,381656,932618,459621,100679,459781,764835,347824,8931,018,3131,135,848
A. Nợ phải trả155,583133,146154,068130,864123,656191,217263,439350,510328,569503,701605,379
I. Nợ ngắn hạn155,412132,974153,417130,372123,164190,725263,119350,190328,249503,381407,018
II. Nợ dài hạn172172651492492492320320320320198,361
B. Nguồn vốn chủ sở hữu513,621508,235502,865487,595497,444488,242518,325484,837496,324514,612530,469
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN669,204641,381656,932618,459621,100679,459781,764835,347824,8931,018,3131,135,848
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |