CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn (bsr)

35.20
-2.60
(-6.88%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV37,621,44235,290,23536,771,95531,894,59235,968,283141,578,224123,027,064147,423,366167,126,457101,114,07757,959,113102,823,756111,952,25581,332,53673,686,069
Giá vốn hàng bán33,979,99834,281,70835,755,59631,512,25735,816,210135,529,558122,535,994137,663,838151,027,30793,381,31460,183,94098,850,991106,914,02872,239,47067,353,007
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,641,4451,008,5271,016,359382,335152,0746,048,666491,0709,759,52816,096,4057,698,722-2,224,8273,972,7615,038,2259,093,0626,333,044
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,437,7081,056,884960,886461,224-109,9835,916,702708,0699,601,52315,499,7426,906,640-2,877,4752,989,8783,771,2488,144,6704,714,643
Tổng lợi nhuận trước thuế3,443,1891,051,306981,009471,519-102,0445,947,023735,9999,639,33515,585,8086,940,677-2,852,4273,054,3943,786,2768,110,0694,703,824
Lợi nhuận sau thuế 3,034,548908,595846,687399,450-89,1265,189,280591,0928,592,57914,669,3376,683,540-2,858,1282,872,9973,556,8957,672,5194,435,735
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,034,013907,546845,664398,719-89,8435,185,942631,1318,649,77114,725,8346,715,504-2,818,8422,913,8203,605,9267,710,7144,483,217
Tổng tài sản ngắn hạn70,173,06168,425,60668,390,93460,656,83771,632,06370,173,06171,515,53468,680,52858,471,33944,544,29929,997,22226,895,63124,036,08931,835,13730,182,487
Tiền mặt7,625,81611,009,66417,233,40825,744,52728,994,9777,625,81628,994,99117,000,62122,853,09616,345,67412,792,5148,352,3985,762,09312,591,05712,784,487
Đầu tư tài chính ngắn hạn36,135,89631,111,95524,722,26611,522,26614,022,26636,135,89614,022,26621,121,6662,172,2664,189,569958,1664,0004,0004,3004,300
Hàng tồn kho12,757,85612,458,50111,973,33812,860,70015,890,95012,757,85615,890,95015,654,60316,953,93610,376,5858,408,7228,535,2729,482,6158,139,3116,870,537
Tài sản dài hạn14,895,57615,418,05215,775,29716,315,03616,814,34914,895,57616,871,33317,914,13320,016,59022,251,36425,897,71226,688,36229,175,51631,425,65732,507,961
Tài sản cố định11,292,23211,702,23712,181,83912,686,31913,215,68311,292,23213,215,68316,071,41418,075,35020,136,09222,375,53524,847,51027,305,95329,506,55731,703,903
Đầu tư tài chính dài hạn9,5379,5379,5379,5379,5459,5379,5379,7519,9589,9809,97610,01811,24411,24411,244
Tổng tài sản85,068,63783,843,65884,166,23276,971,87388,446,41285,068,63788,386,86886,594,66178,487,92966,795,66355,894,93453,583,99353,211,60563,260,79462,690,448
Tổng nợ24,583,22326,389,91527,619,08321,034,41432,914,15624,583,22332,848,85929,325,96527,297,58229,231,85824,830,39519,530,39621,834,05828,820,99030,117,066
Vốn chủ sở hữu60,485,41457,453,74356,547,14855,937,45955,532,25660,485,41455,538,00957,268,69651,190,34737,563,80531,064,53934,053,59731,377,54634,439,80532,573,383

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.04K0.20K2.79K4.75K2.17KK0.94K1.16K2.49K1.45K1.98K0.04K0.96K
Giá cuối kỳ16.10K14.12K11.19K7.71K13.22K5.67K4.69K7.78K11.53K22.40K22.40K22.40K22.40K
Giá / EPS (PE)15.55 (lần)69.37 (lần)4.01 (lần)1.62 (lần)6.10 (lần) (lần)4.99 (lần)6.69 (lần)4.64 (lần)15.49 (lần)11.32 (lần)536.32 (lần)23.28 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.57 (lần)0.36 (lần)0.24 (lần)0.14 (lần)0.41 (lần)0.30 (lần)0.14 (lần)0.22 (lần)0.44 (lần)0.94 (lần)0.73 (lần)0.52 (lần)0.44 (lần)
Giá sổ sách12.08K17.91K18.47K16.51K12.12K10.02K10.98K10.12K11.11K10.51K10.07K8.82K8.73K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.33 (lần)0.79 (lần)0.61 (lần)0.47 (lần)1.09 (lần)0.57 (lần)0.43 (lần)0.77 (lần)1.04 (lần)2.13 (lần)2.22 (lần)2.54 (lần)2.56 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ5,007 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)3,100 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản82.49%80.91%79.31%74.50%66.69%53.67%50.19%45.17%50.32%48.15%43.89%56.42%59.11%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản17.51%19.09%20.69%25.50%33.31%46.33%49.81%54.83%49.68%51.85%56.11%43.58%40.89%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn28.90%37.16%33.87%34.78%43.76%44.42%36.45%41.03%45.56%48.04%47.38%66.31%70.24%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu40.64%59.15%51.21%53.33%77.82%79.93%57.35%69.58%83.69%92.46%90.06%196.80%236.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn71.10%62.84%66.13%65.22%56.24%55.58%63.55%58.97%54.44%51.96%52.62%33.69%29.76%
6/ Thanh toán hiện hành295.75%223.60%241.48%224.76%165.34%146.99%208.23%183.48%178.75%201.81%229.60%128.32%128.88%
7/ Thanh toán nhanh241.98%173.91%186.43%159.59%126.83%105.79%142.15%111.09%133.05%155.87%176.25%101.06%92.84%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn32.14%90.65%59.77%87.84%60.67%62.69%64.67%43.98%70.70%85.48%113.34%70.10%56.61%
9/ Vòng quay Tổng tài sản166.43%139.19%170.25%212.93%151.38%103.69%191.89%210.39%128.57%117.54%160.50%163.15%174.84%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn201.76%172.03%214.65%285.83%227%193.21%382.31%465.77%255.48%244.14%365.66%289.19%295.78%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu234.07%221.52%257.42%326.48%269.18%186.58%301.95%356.79%236.16%226.22%305.04%484.23%587.55%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,062.32%771.11%879.38%890.81%899.92%715.73%1,158.15%1,127.47%887.54%980.32%1,411.18%1,288.55%957.71%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.66%0.51%5.87%8.81%6.64%-4.86%2.83%3.22%9.48%6.08%6.44%0.10%1.88%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)6.10%0.71%9.99%18.76%10.05%%5.44%6.78%12.19%7.15%10.33%0.16%3.28%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.57%1.14%15.10%28.77%17.88%%8.56%11.49%22.39%13.76%19.64%0.47%11.02%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%1%6%10%7%-5%3%3%11%7%7%%2%
Tăng trưởng doanh thu15.08%-16.55%-11.79%65.29%74.46%-43.63%-8.15%37.65%10.38%-22.66%-28.05%-16.77%%
Tăng trưởng Lợi nhuận721.69%-92.70%-41.26%119.28%-338.24%-196.74%-19.19%-53.23%71.99%-26.90%4,635.98%-95.66%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-25.16%12.01%7.43%-6.62%17.73%27.14%-10.55%-24.24%-4.30%7.07%-47.73%-15.81%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.91%-3.02%11.87%36.28%20.92%-8.78%8.53%-8.89%5.73%4.29%14.22%0.99%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.75%2.07%10.33%17.50%19.50%4.31%0.70%-15.89%0.91%5.61%-26.86%-10.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |