CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn (bsr)

28.10
0.05
(0.18%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn70,173,06171,515,53468,680,52858,471,33944,544,29929,997,22226,895,63124,036,08931,835,13730,182,48726,055,06245,787,12953,787,405
I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,625,81628,994,99117,000,62122,853,09616,345,67412,792,5148,352,3985,762,09312,591,05712,784,48712,861,33125,013,94823,625,848
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,135,89614,022,26621,121,6662,172,2664,189,569958,1664,0004,0004,3004,3002,0004,0002,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn13,503,94312,456,88114,954,71516,553,03713,600,5727,814,0979,972,4238,965,31811,103,42810,493,6517,770,72812,835,48615,185,039
IV. Tổng hàng tồn kho12,634,72715,890,95015,530,86716,809,02910,358,0958,386,6898,515,2389,226,6008,042,8996,805,2215,319,7457,771,89814,855,056
V. Tài sản ngắn hạn khác272,680150,44672,65983,91050,38945,75651,57278,07893,45394,828101,257161,796119,463
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn14,895,57616,871,33317,914,13320,016,59022,251,36425,897,71226,688,36229,175,51631,425,65732,507,96133,305,78235,371,02037,207,521
I. Các khoản phải thu dài hạn548,142548,658548,633534,036533,510533,510533,510521,396483,215
II. Tài sản cố định11,292,23213,215,68316,071,41418,075,35020,136,09222,375,53524,847,51027,305,95329,506,55731,703,90333,005,17134,826,42635,295,433
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,025,6281,352,5001,195,2071,274,5521,205,5051,101,8451,026,498990,3591,066,937789,572250,854417,2701,874,565
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,5379,5379,7519,9589,9809,97610,01811,24411,24411,24411,24420,28329,148
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,020,0381,744,95689,128122,694366,2771,876,847270,826346,564357,7043,24238,512107,0418,375
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN85,068,63788,386,86886,594,66178,487,92966,795,66355,894,93453,583,99353,211,60563,260,79462,690,44859,360,84381,158,14990,994,927
A. Nợ phải trả24,583,22332,848,85929,325,96527,297,58229,231,85824,830,39519,530,39621,834,05828,820,99030,117,06628,127,71353,813,68963,917,323
I. Nợ ngắn hạn23,726,83731,984,09728,442,06126,015,46726,940,44520,407,34512,916,38713,100,40217,809,68414,956,16311,347,95135,680,96741,732,942
II. Nợ dài hạn856,386864,762883,9041,282,1152,291,4134,423,0506,614,0098,733,65611,011,30615,160,90316,779,76118,132,72322,184,382
B. Nguồn vốn chủ sở hữu60,485,41455,538,00957,268,69651,190,34737,563,80531,064,53934,053,59731,377,54634,439,80532,573,38331,233,13027,344,46027,077,603
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN85,068,63788,386,86886,594,66178,487,92966,795,66355,894,93453,583,99353,211,60562,690,44859,360,84381,158,14990,994,927
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |