CTCP Lọc hóa Dầu Bình Sơn (bsr)

24.85
0.60
(2.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh141,578,224123,027,064147,423,366167,126,457101,114,07757,959,113102,823,756111,952,25581,332,53673,686,06995,272,125132,411,083159,093,292
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2,74434,04232418595,186,6146,259,278
3. Doanh thu thuần (1)-(2)141,578,224123,027,064147,423,366167,123,713101,080,03557,959,113102,823,753111,952,25481,332,53173,686,05195,272,066127,224,469152,834,014
4. Giá vốn hàng bán135,529,558122,535,994137,663,838151,027,30793,381,31460,183,94098,850,991106,914,02872,239,47067,353,00785,438,352125,346,929144,063,842
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,048,666491,0709,759,52816,096,4057,698,722-2,224,8273,972,7615,038,2259,093,0626,333,0449,833,7141,877,5408,770,171
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,913,2582,230,3582,652,3691,750,2751,014,897666,178536,775630,199782,629928,279783,7651,477,7741,369,557
7. Chi phí tài chính480,896799,9161,154,775923,195619,255497,659416,119808,675571,7121,098,1342,272,7132,436,8446,271,356
-Trong đó: Chi phí lãi vay273,642260,793287,655252,790406,811325,083359,115456,018530,351646,912859,5831,589,4791,844,842
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-56-4,665819
9. Chi phí bán hàng822,531652,0671,032,112908,981781,030551,873714,115749,975588,195617,839598,553567,197712,934
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp741,796561,376623,486514,762406,693269,294389,425338,526571,112830,7061,059,512295,161294,268
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)5,916,702708,0699,601,52315,499,7426,906,640-2,877,4752,989,8783,771,2488,144,6704,714,6436,686,64451,4472,861,989
12. Thu nhập khác42,16830,07040,23787,01835,03325,77268,88252,57518,79625,49342,12256,537117,480
13. Chi phí khác11,8462,1402,4269529967244,36637,54753,39836,312355,90944,2708,106
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)30,32227,93037,81286,06634,03725,04864,51615,028-34,601-10,819-313,78712,267109,374
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,947,023735,9999,639,33515,585,8086,940,677-2,852,4273,054,3943,786,2768,110,0694,703,8246,372,85763,7132,971,362
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành757,743135,1651,036,943890,394302,7622,001177,270224,446433,697263,537309,5553,1893,440
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại9,7429,81326,077-45,6253,6994,1274,9353,8544,5527,822
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)757,743144,9071,046,756916,471257,1375,700181,397229,381437,550268,089317,3773,1893,440
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,189,280591,0928,592,57914,669,3376,683,540-2,858,1282,872,9973,556,8957,672,5194,435,7356,055,48060,5252,967,922
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát3,338-40,039-57,193-56,497-31,964-39,286-40,823-49,030-38,195-47,482-77,378-68,970-15,958
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,185,942631,1318,649,77114,725,8346,715,504-2,818,8422,913,8203,605,9267,710,7144,483,2176,132,858129,4952,983,880

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |