CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

8.40
0.19
(2.31%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,12967,79766,41256,94278,764263,280357,407779,821513,4921,212,907750,1771,894,8221,107,0482,443,9141,667,847
Giá vốn hàng bán70,86057,79950,04441,76777,267220,470343,888767,355480,7151,145,618656,5781,698,133985,2702,320,2011,542,525
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,2699,99716,36915,1751,49742,81013,51912,46632,77667,28993,599196,690121,778123,713125,322
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh22,5369,697-56012,05923,88543,73243,94972,62678,131149,14396,574223,761169,715107,895150,270
Tổng lợi nhuận trước thuế20,6329,856-55512,07522,66042,00742,81772,89678,286149,32896,691223,887169,945108,025148,758
Lợi nhuận sau thuế 22,1098,487-10610,76623,01341,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,1098,487-10610,76623,01341,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Tổng tài sản ngắn hạn474,964528,619519,315504,276511,510474,964525,740650,032785,310969,732819,5941,335,2721,130,6572,368,8661,300,389
Tiền mặt86,492128,34953,56563,19389,29386,49289,293122,812137,520105,336201,90185,024286,042326,484216,843
Đầu tư tài chính ngắn hạn177,000190,000165,000200,000200,000177,000200,000255,000257,650302,650382,650434,650598,320552,000620,500
Hàng tồn kho140,300143,117143,481151,425151,006140,300151,006166,546106,484106,516114,851151,499147,170148,961149,929
Tài sản dài hạn747,677775,554716,041731,067745,875747,677745,875807,373814,092939,628889,966662,193758,851605,620506,131
Tài sản cố định185,925199,125205,090218,553231,917185,925231,917290,786324,619267,904269,634302,215255,015198,757159,389
Đầu tư tài chính dài hạn499,078477,491447,251447,251447,251499,078447,251447,251415,251541,251543,027357,251343,249327,336314,535
Tổng tài sản1,222,6411,304,1741,235,3561,235,3431,257,3851,222,6411,271,6151,457,4041,599,4021,909,3601,709,5601,997,4651,889,5092,974,4861,806,520
Tổng nợ147,462231,142170,811160,968201,607147,462208,006255,424356,420634,082486,356770,164801,4161,852,931700,253
Vốn chủ sở hữu1,075,1801,073,0311,064,5451,074,3751,055,7781,075,1801,063,6081,201,9811,242,9821,275,2781,223,2031,227,3011,088,0931,121,5551,106,267

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.70K0.72K1.21K1.19K2.15K1.37K3.08K2.32K1.55K2.02K1.62K2.25K0.93K2.28K1.06K0.37K0.86K2.97K0.42K
Giá cuối kỳ8.99K11.60K13.20K10.45K12.03K9.22K7.24K6.45K5.45K5.69K4.35K5.41K4.64K1.94K0.83K2.59K3.51K18K18K
Giá / EPS (PE)12.92 (lần)16.06 (lần)10.90 (lần)8.76 (lần)5.61 (lần)6.75 (lần)2.35 (lần)2.78 (lần)3.51 (lần)2.81 (lần)2.69 (lần)2.40 (lần)5 (lần)0.85 (lần)0.78 (lần)7.01 (lần)4.08 (lần)6.06 (lần)42.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.02 (lần)1.92 (lần)1 (lần)1.21 (lần)0.59 (lần)0.73 (lần)0.23 (lần)0.35 (lần)0.13 (lần)0.20 (lần)0.14 (lần)0.15 (lần)0.24 (lần)0.08 (lần)0.02 (lần)0.08 (lần)0.14 (lần)0.85 (lần)0.94 (lần)
Giá sổ sách18.14K17.94K20.27K20.97K21.51K20.63K20.70K18.35K18.92K18.66K17.89K17.50K16.23K16.28K14.96K14.01K13.39K14.33K10.74K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.50 (lần)0.65 (lần)0.65 (lần)0.50 (lần)0.56 (lần)0.45 (lần)0.35 (lần)0.35 (lần)0.29 (lần)0.30 (lần)0.24 (lần)0.31 (lần)0.29 (lần)0.12 (lần)0.06 (lần)0.18 (lần)0.26 (lần)1.26 (lần)1.68 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)59 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản38.85%41.34%44.60%49.10%50.79%47.94%66.85%59.84%79.64%71.98%79.81%77.04%71.68%69.25%58.90%54.14%50.96%51.90%44.62%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản61.15%58.66%55.40%50.90%49.21%52.06%33.15%40.16%20.36%28.02%20.19%22.96%28.32%30.75%41.10%45.86%49.04%48.10%55.38%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn12.06%16.36%17.53%22.28%33.21%28.45%38.56%42.41%62.29%38.76%46.77%47.53%46.92%56.05%55.98%58.99%60.97%58.61%70.76%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu13.72%19.56%21.25%28.67%49.72%39.76%62.75%73.65%165.21%63.30%87.88%90.58%88.41%127.51%127.16%143.85%156.22%141.62%241.98%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn87.94%83.64%82.47%77.72%66.79%71.55%61.44%57.59%37.71%61.24%53.23%52.47%53.08%43.95%44.02%41.01%39.03%41.39%29.24%
6/ Thanh toán hiện hành474.69%446.69%597.52%491.41%255.16%546.98%332.63%299.43%174.30%612.05%393.87%373.69%574.61%295.90%393.13%302.51%281.69%363.24%239.93%
7/ Thanh toán nhanh334.47%318.39%444.43%424.78%227.13%470.33%294.89%260.46%163.34%541.48%353.37%334.92%509.43%269.53%357.90%270.85%250.13%314.71%210.45%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn86.44%75.87%112.89%86.05%27.72%134.74%21.18%75.75%24.02%102.06%72.54%84.37%208.63%43.24%7.32%25.91%15.60%16.37%8.39%
9/ Vòng quay Tổng tài sản21.53%28.11%53.51%32.11%63.52%43.88%94.86%58.59%82.16%92.32%91.88%106.23%62.46%65.11%119.19%98.70%70.97%61.53%52.04%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn55.43%67.98%119.97%65.39%125.08%91.53%141.91%97.91%103.17%128.26%115.13%137.89%87.14%94.02%202.37%182.29%139.27%118.55%116.62%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu24.49%33.60%64.88%41.31%95.11%61.33%154.39%101.74%217.90%150.76%172.63%202.45%117.69%148.14%270.76%240.67%181.84%148.66%177.96%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho157.14%227.73%460.75%451.44%1,075.54%571.68%1,120.89%669.48%1,557.59%1,028.84%1,003.84%1,246.07%713.77%910.08%2,020.16%1,550.31%1,077.47%796.39%875.64%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần15.67%11.98%9.21%13.78%10.49%10.79%9.63%12.40%3.77%7.19%5.24%6.35%4.86%9.46%2.61%1.10%3.53%13.95%2.21%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.37%3.37%4.93%4.42%6.66%4.73%9.13%7.27%3.10%6.63%4.82%6.75%3.03%6.16%3.11%1.08%2.51%8.58%1.15%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.84%4.03%5.98%5.69%9.98%6.62%14.86%12.62%8.22%10.83%9.05%12.87%5.72%14.02%7.07%2.64%6.43%20.73%3.93%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)19%12%9%15%11%12%11%14%4%8%6%7%5%11%3%1%4%16%2%
Tăng trưởng doanh thu-26.34%-54.17%51.87%-57.66%61.68%-60.41%71.16%-54.70%46.53%-8.91%-12.85%85.51%-20.81%-40.43%17.76%38.46%14.30%11.46%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.65%-40.38%1.52%-44.39%57.20%-55.64%32.86%49%-23.11%24.86%-28.11%142.66%-59.35%115.83%180.55%-57.05%-71.03%604.79%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-29.11%-18.56%-28.34%-43.79%30.37%-36.85%-3.90%-56.75%164.61%-24.87%-0.84%10.48%-30.89%9.18%-7.47%-3.67%3.08%-21.91%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu1.09%-11.51%-3.30%-2.53%4.26%-0.33%12.79%-2.98%1.38%4.30%2.21%7.84%-0.32%8.88%4.67%4.62%-6.55%33.43%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-3.85%-12.75%-8.88%-16.23%11.69%-14.41%5.71%-36.48%64.65%-9.35%0.76%9.08%-17.45%9.05%-2.49%-0.43%-0.91%-5.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |