CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

8.40
0.01
(0.12%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.39
8.43
8.43
8.34
16,400
17.8K
0.6K
19.4x
0.7x
3% # 4%
0.9
711 Bi
60 Mi
25,321
14.2 - 10.9
202 Bi
1,056 Bi
19.1%
83.97%
89 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.34 1,300 8.40 4,900
8.33 2,200 8.43 500
8.32 100 8.44 10,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 3,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.95 (-0.05) 23.7%
DNH 39.30 (-6.70) 15.4%
VSH 43.45 (0.00) 10.3%
DTK 11.60 (0.10) 6.9%
QTP 12.20 (0.00) 5.1%
HND 10.70 (0.00) 4.9%
NT2 23.10 (0.10) 4.3%
CHP 28.10 (0.10) 4.2%
TMP 46.15 (-3.45) 4.0%
PPC 9.75 (-0.14) 3.5%
SHP 34.30 (0.30) 3.0%
PGD 22.50 (-0.80) 2.3%
VPD 24.05 (0.00) 2.2%
TBC 33.45 (0.00) 2.1%
ND2 36.00 (0.00) 1.6%
SBA 28.40 (0.10) 1.5%
PGS 50.00 (0.00) 1.4%
SEB 42.00 (-1.10) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 27.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.43 0.04 700 700
10:10 8.40 0.01 200 900
10:55 8.43 0.04 500 1,400
11:10 8.34 -0.05 3,300 4,700
11:30 8.35 -0.04 100 4,800
13:10 8.35 -0.04 1,000 5,800
13:18 8.35 -0.04 100 5,900
13:20 8.35 -0.04 100 6,000
13:36 8.40 0.01 200 6,200
13:53 8.34 -0.05 10,000 16,200
14:45 8.40 0.01 200 16,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,193.51 (2.44) 0% 85.01 (0.09) 0%
2018 2,301.42 (1.11) 0% 86.88 (0.14) 0%
2019 2,142.81 (1.89) 0% 89.60 (0.18) 0%
2020 1,579.44 (0.75) 0% 105.76 (0.08) 0%
2021 887.05 (1.21) 0% 80.92 (0.13) 0%
2022 947.04 (0.51) 0% 68.71 (0.08) 0%
2023 569.01 (0.69) 0% 47.33 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,12967,79766,41256,942263,280357,407779,821513,4921,212,907750,1771,894,8221,107,0482,443,9141,667,847
Tổng lợi nhuận trước thuế20,6329,856-55512,07542,00742,81772,89678,286149,32896,691223,887169,945108,025148,758
Lợi nhuận sau thuế 22,1098,487-10610,76641,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,1098,487-10610,76641,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Tổng tài sản1,222,6411,304,1741,235,3561,235,3431,222,6411,271,6151,457,4041,599,4021,909,3601,709,5601,997,4651,889,5092,974,4861,806,520
Tổng nợ147,462231,142170,811160,968147,462208,006255,424356,420634,082486,356770,164801,4161,852,931700,253
Vốn chủ sở hữu1,075,1801,073,0311,064,5451,074,3751,075,1801,063,6081,201,9811,242,9821,275,2781,223,2031,227,3011,088,0931,121,5551,106,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |