CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

7.73
-0.05
(-0.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.78
7.70
7.77
7.46
37,300
17.8K
0.6K
19.4x
0.7x
3% # 4%
0.9
711 Bi
60 Mi
25,321
14.2 - 10.9
202 Bi
1,056 Bi
19.1%
83.97%
89 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
7.50 4,000 7.73 900
7.47 100 7.75 3,200
7.46 3,700 7.76 5,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.30 (0.10) 23.7%
DNH 29.50 (0.00) 15.4%
VSH 42.60 (-0.15) 10.3%
DTK 10.70 (0.00) 6.9%
QTP 11.00 (0.00) 5.1%
HND 9.50 (-0.20) 4.9%
NT2 20.50 (-0.60) 4.3%
CHP 27.30 (0.30) 4.2%
TMP 46.50 (-0.50) 4.0%
PPC 8.88 (-0.02) 3.5%
SHP 32.10 (0.20) 3.0%
PGD 22.95 (0.00) 2.3%
VPD 21.50 (0.80) 2.2%
TBC 32.00 (0.00) 2.1%
ND2 37.00 (1.10) 1.6%
SBA 25.60 (0.00) 1.5%
PGS 62.90 (3.90) 1.4%
SEB 41.60 (0.00) 1.3%
S4A 31.50 (0.00) 1.2%
GHC 24.20 (-0.20) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:21 7.70 -0.08 2,200 2,200
09:22 7.70 -0.08 200 2,400
09:25 7.67 -0.11 4,800 7,200
09:26 7.67 -0.11 200 7,400
09:28 7.77 -0.01 100 7,500
09:41 7.60 -0.18 2,000 9,500
09:49 7.77 -0.01 100 9,600
10:13 7.76 -0.02 200 9,800
10:37 7.76 -0.02 500 10,300
11:30 7.75 -0.03 300 10,600
13:10 7.75 -0.03 200 10,800
13:16 7.76 -0.02 200 11,000
13:17 7.76 -0.02 100 11,100
13:21 7.75 -0.03 2,200 13,300
13:50 7.75 -0.03 100 13,400
14:10 7.60 -0.18 4,200 17,600
14:11 7.60 -0.18 1,000 18,600
14:17 7.50 -0.28 2,800 21,400
14:18 7.46 -0.32 3,200 24,600
14:20 7.47 -0.31 3,500 28,100
14:22 7.75 -0.03 100 28,200
14:24 7.47 -0.31 4,000 32,200
14:26 7.47 -0.31 4,500 36,700
14:31 7.73 -0.05 600 37,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,193.51 (2.44) 0% 85.01 (0.09) 0%
2018 2,301.42 (1.11) 0% 86.88 (0.14) 0%
2019 2,142.81 (1.89) 0% 89.60 (0.18) 0%
2020 1,579.44 (0.75) 0% 105.76 (0.08) 0%
2021 887.05 (1.21) 0% 80.92 (0.13) 0%
2022 947.04 (0.51) 0% 68.71 (0.08) 0%
2023 569.01 (0.69) 0% 47.33 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,12967,79766,41256,942263,280357,407779,821513,4921,212,907750,1771,894,8221,107,0482,443,9141,667,847
Tổng lợi nhuận trước thuế20,6329,856-55512,07542,00742,81772,89678,286149,32896,691223,887169,945108,025148,758
Lợi nhuận sau thuế 22,1098,487-10610,76641,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,1098,487-10610,76641,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Tổng tài sản1,222,6411,304,1741,235,3561,235,3431,222,6411,271,6151,457,4041,599,4021,909,3601,709,5601,997,4651,889,5092,974,4861,806,520
Tổng nợ147,462231,142170,811160,968147,462208,006255,424356,420634,082486,356770,164801,4161,852,931700,253
Vốn chủ sở hữu1,075,1801,073,0311,064,5451,074,3751,075,1801,063,6081,201,9811,242,9821,275,2781,223,2031,227,3011,088,0931,121,5551,106,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |