CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

8.13
-0.12
(-1.45%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
8.25
8.25
8.25
8
275,400
17.8K
0.6K
19.4x
0.7x
3% # 4%
0.9
711 Bi
60 Mi
25,321
14.2 - 10.9
202 Bi
1,056 Bi
19.1%
83.97%
89 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
8.02 1,200 8.14 10,100
8.01 700 8.15 100
8.00 5,300 8.16 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 220,700

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 13.80 (-0.20) 23.7%
DNH 56.10 (0.00) 15.4%
VSH 44.50 (0.00) 10.3%
DTK 11.50 (-0.10) 6.9%
QTP 12.40 (0.10) 5.1%
HND 10.80 (0.00) 4.9%
NT2 26.35 (-0.30) 4.3%
CHP 28.00 (-0.10) 4.2%
TMP 58.00 (-1.20) 4.0%
PPC 10.00 (-0.10) 3.5%
SHP 34.65 (0.15) 3.0%
PGD 24.10 (0.30) 2.3%
VPD 25.70 (-0.05) 2.2%
TBC 36.00 (0.00) 2.1%
ND2 35.10 (-0.60) 1.6%
SBA 29.60 (-0.20) 1.5%
PGS 48.50 (-3.30) 1.4%
SEB 49.00 (0.00) 1.3%
S4A 33.00 (0.00) 1.2%
GHC 29.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 8.25 0 200 200
09:21 8.22 -0.03 100 300
09:22 8.21 -0.04 7,100 7,400
09:24 8.10 -0.15 9,100 16,500
09:25 8.10 -0.15 10,600 27,100
09:26 8.05 -0.20 3,100 30,200
09:27 8.05 -0.20 1,000 31,200
09:35 8.01 -0.24 38,600 69,800
09:36 8.01 -0.24 500 70,300
09:47 8.01 -0.24 15,200 85,500
09:49 8.01 -0.24 10,000 95,500
09:51 8.11 -0.14 100 95,600
09:52 8.11 -0.14 100 95,700
09:55 8.12 -0.13 100 95,800
10:10 8.04 -0.21 10,100 105,900
10:14 8.04 -0.21 500 106,400
10:38 8.14 -0.11 1,000 107,400
10:40 8.01 -0.24 10,000 117,400
10:42 8 -0.25 20,100 137,500
10:47 8.01 -0.24 11,100 148,600
10:50 8.01 -0.24 2,000 150,600
10:51 8.01 -0.24 200 150,800
10:53 8.01 -0.24 100 150,900
10:59 8 -0.25 400 151,300
11:11 8.01 -0.24 5,000 156,300
11:20 8.01 -0.24 1,000 157,300
11:21 8.01 -0.24 5,000 162,300
11:29 8.01 -0.24 2,000 164,300
13:10 8.01 -0.24 43,200 207,500
13:13 8.01 -0.24 7,000 214,500
13:16 8.01 -0.24 7,000 221,500
13:26 8.01 -0.24 6,200 227,700
13:34 8.18 -0.07 600 228,300
13:35 8.18 -0.07 100 228,400
13:36 8.01 -0.24 8,000 236,400
13:39 8.01 -0.24 5,000 241,400
13:43 8.17 -0.08 200 241,600
13:46 8.01 -0.24 9,000 250,600
13:48 8.01 -0.24 7,000 257,600
13:50 8.01 -0.24 5,000 262,600
13:58 8.01 -0.24 6,000 268,600
14:10 8.01 -0.24 1,300 269,900
14:11 8.01 -0.24 300 270,200
14:18 8 -0.25 500 270,700
14:19 8.15 -0.10 2,600 273,300
14:21 8 -0.25 1,000 274,300
14:23 8 -0.25 500 274,800
14:28 8.14 -0.11 100 274,900
14:45 8.13 -0.12 500 275,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,193.51 (2.44) 0% 85.01 (0.09) 0%
2018 2,301.42 (1.11) 0% 86.88 (0.14) 0%
2019 2,142.81 (1.89) 0% 89.60 (0.18) 0%
2020 1,579.44 (0.75) 0% 105.76 (0.08) 0%
2021 887.05 (1.21) 0% 80.92 (0.13) 0%
2022 947.04 (0.51) 0% 68.71 (0.08) 0%
2023 569.01 (0.69) 0% 47.33 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV78,76474,754154,55149,338357,407779,821513,4921,212,907750,1771,894,8221,107,0482,443,9141,667,8471,830,981
Tổng lợi nhuận trước thuế22,660-3156,3279,46438,13672,89678,286149,32896,691223,887169,945108,025148,758120,268
Lợi nhuận sau thuế 23,013-8315,4059,46437,05171,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,84095,979
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ23,013-8315,4059,46437,05171,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,84095,979
Tổng tài sản1,257,3851,280,2351,371,6531,268,3921,257,3851,457,4041,599,4021,909,3601,709,5601,997,4651,889,5092,974,4861,806,5201,992,756
Tổng nợ201,607238,699327,222217,053201,607255,424356,420634,082486,356770,164801,4161,852,931700,253932,093
Vốn chủ sở hữu1,055,7781,041,5351,044,4311,051,3391,055,7781,201,9811,242,9821,275,2781,223,2031,227,3011,088,0931,121,5551,106,2671,060,663


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |