CTCP Nhiệt điện Bà Rịa (btp)

6.66
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.66
6.66
6.75
6.65
17,200
18.5K
1.1K
6.1x
0.4x
5% # 6%
0.7
399 Bi
60 Mi
47,898
10.3 - 7.2
120 Bi
1,094 Bi
11.0%
90.11%
84 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.66 1,900 6.75 3,500
6.65 4,000 6.76 11,500
6.64 1,600 6.77 7,600
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 7,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Tiện ích
(Ngành nghề)
Năng lượng Điện/Khí/
(Nhóm họ)
#Năng lượng Điện/Khí/ - ^NANGLUONG     (20 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
POW 12.45 (-0.10) 23.7%
DNH 51.00 (0.00) 15.4%
VSH 41.30 (0.05) 10.3%
DTK 10.50 (0.20) 6.9%
QTP 11.20 (0.10) 5.1%
HND 8.80 (-0.10) 4.9%
NT2 24.10 (-0.05) 4.3%
CHP 26.30 (0.05) 4.2%
TMP 52.10 (0.00) 4.0%
PPC 8.72 (-0.05) 3.5%
SHP 31.65 (0.00) 3.0%
PGD 22.90 (0.25) 2.3%
VPD 20.85 (-0.05) 2.2%
TBC 31.30 (-0.40) 2.1%
ND2 31.10 (0.10) 1.6%
SBA 23.85 (0.00) 1.5%
PGS 85.90 (7.40) 1.4%
SEB 42.00 (1.00) 1.3%
S4A 32.00 (0.00) 1.2%
GHC 25.45 (-0.35) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 6.66 0 100 100
09:44 6.67 0.01 100 200
09:45 6.65 -0.01 1,100 1,300
09:47 6.65 -0.01 6,700 8,000
10:22 6.75 0.09 100 8,100
11:10 6.75 0.09 2,200 10,300
11:13 6.75 0.09 100 10,400
13:10 6.75 0.09 2,600 13,000
13:18 6.66 0 1,700 14,700
13:35 6.66 0 2,500 17,200

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV72,12967,79766,41256,942263,280357,407779,821513,4921,212,907750,1771,894,8221,107,0482,443,9141,667,847
Tổng lợi nhuận trước thuế20,6329,856-55512,07542,00742,81772,89678,286149,32896,691223,887169,945108,025148,758
Lợi nhuận sau thuế 22,1098,487-10610,76641,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ22,1098,487-10610,76641,25642,81771,82170,744127,21880,930182,423137,30592,150119,840
Tổng tài sản1,222,6411,304,1741,235,3561,235,3431,222,6411,271,6151,457,4041,599,4021,909,3601,709,5601,997,4651,889,5092,974,4861,806,520
Tổng nợ147,462231,142170,811160,968147,462208,006255,424356,420634,082486,356770,164801,4161,852,931700,253
Vốn chủ sở hữu1,075,1801,073,0311,064,5451,074,3751,075,1801,063,6081,201,9811,242,9821,275,2781,223,2031,227,3011,088,0931,121,5551,106,267


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc